(Top Banner Ad)
unreasoned
C1
adjective C1 Chung

unreasoned

UK: /ʌnˈriːzənd/ • US: /ʌnˈriːzənd/

Nghĩa tiếng Việt

phi lý vô lý không có lý do chính đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not based on or using reason; irrational.

Vietnamese Meaning

Không dựa trên hoặc sử dụng lý trí; phi lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unreasoned fear of spiders made it difficult for him to even look at pictures of them."

    "Nỗi sợ hãi phi lý của anh ấy đối với loài nhện khiến anh ấy thậm chí khó có thể nhìn vào hình ảnh của chúng."

  • "The decision to invade was unreasoned and ultimately disastrous."

    "Quyết định xâm lược là phi lý và cuối cùng là thảm họa."

  • "She had an unreasoned dislike of the color green."

    "Cô ấy có một sự không thích phi lý đối với màu xanh lá cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reason lập luận, suy luận
Noun reason lý do, lý trí
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng
Adverb reasonably một cách hợp lý
Adjective unreasonable vô lý, không hợp lý
Adverb unreasonably một cách vô lý
Noun reasoning sự lập luận, lý lẽ
Adjective unreasoning không có lý trí, thiếu suy nghĩ (thường dùng cho bản năng, cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂reh₁-
Latin
ratio (rationem)
Old French
raison
Middle English
resoun
English
reason (noun/verb)
English
un- (prefix) + reason + -ed (suffix) → unreasoned

Nguồn gốc của 'unreasoned'

Từ 'unreasoned' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và từ 'reasoned' (có nghĩa là 'có lý do, có lập luận'). Như vậy, 'unreasoned' đơn giản có nghĩa là 'không dựa trên lý lẽ' hoặc 'không có cơ sở suy luận hợp lý'. Tiền tố 'un-' là một trong những tiền tố cổ nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, trong khi 'reason' có gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, liên quan đến ý tưởng về tính toán, suy nghĩ hợp lý.

Usage Note

Tính từ 'unreasoned' thường được sử dụng để mô tả hành động, cảm xúc, hoặc ý kiến mà không có sự suy nghĩ hoặc lý luận logic. Nó nhấn mạnh sự thiếu căn cứ hoặc sự bộc phát, mang tính cảm tính. So với 'irrational', 'unreasoned' có thể ám chỉ sự thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng hơn là sự hoàn toàn vô lý. Trong khi 'irrational' có thể mang nghĩa bệnh lý (ví dụ: hành vi của người mắc bệnh tâm thần), 'unreasoned' thường chỉ đơn giản là sự thiếu cân nhắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • unreasoned unreasoned fear
    (nỗi sợ vô căn cứ)
  • unreasoned unreasoned hatred
    (lòng thù hận vô cớ)
  • unreasoned unreasoned prejudice
    (định kiến vô lý)
  • unreasoned unreasoned decision
    (quyết định thiếu suy xét)
  • unreasoned unreasoned argument
    (lập luận không có cơ sở)
Adverb + Adjective
  • completely completely unreasoned
    (hoàn toàn không có cơ sở/lý lẽ)
  • purely purely unreasoned
    (thuần túy vô lý/không có cơ sở)
  • wholly wholly unreasoned
    (hoàn toàn thiếu lý lẽ)

Idioms

  • an unreasoned act

    một hành động thiếu suy nghĩ/không có lý do

    "His sudden departure was an unreasoned act, surprising everyone."

    (Sự ra đi đột ngột của anh ấy là một hành động thiếu suy nghĩ, làm mọi người ngạc nhiên.)

  • based on unreasoned assumptions

    dựa trên những giả định vô căn cứ

    "Their entire marketing strategy was based on unreasoned assumptions about consumer behavior."

    (Toàn bộ chiến lược tiếp thị của họ dựa trên những giả định vô căn cứ về hành vi người tiêu dùng.)

  • driven by unreasoned emotion

    bị điều khiển bởi cảm xúc thiếu lý trí

    "Her outburst was clearly driven by unreasoned emotion rather than careful thought."

    (Cơn bùng nổ của cô ấy rõ ràng bị điều khiển bởi cảm xúc thiếu lý trí hơn là suy nghĩ cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreasoned

adjective
Lật mặt

Không dựa trên hoặc sử dụng lý trí; phi lý.

"His unreasoned fear of spiders made it difficult for him to even look at pictures of them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreasoned".

Tầm quan trọng của Lý trí trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời kỳ Khai sáng, lý trí (reason) được xem là yếu tố trung tâm của tư duy và đạo đức. Việc ra quyết định, tranh luận, hay xây dựng hệ thống pháp luật đều nhấn mạnh vào bằng chứng và lập luận logic. Do đó, những hành động, niềm tin hay quyết định được gọi là 'unreasoned' (vô căn cứ) thường bị coi là thiếu sót hoặc đáng ngờ, đối lập với lý tưởng về tư duy phản biện và khoa học.

Lý trí và Xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, việc chấp nhận hay truyền bá thông tin 'unreasoned' (thiếu cơ sở lý luận) có thể dẫn đến những hệ quả tiêu cực, đặc biệt trong bối cảnh tin giả (fake news) và thuyết âm mưu. Giáo dục thường tập trung vào việc phát triển khả năng lập luận và tư duy phản biện để học sinh có thể phân biệt được thông tin có căn cứ và vô căn cứ, từ đó đưa ra những đánh giá và quyết định sáng suốt.