(Top Banner Ad)
rational argument
C1
Noun Phrase C1 Logic, Philosophy, Debate

rational argument

UK: /ˈræʃənəl ˈɑːɡjumənt/ • US: /ˈræʃənəl ˈɑːrɡjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

lập luận hợp lý lý lẽ xác đáng biện luận có căn cứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A logical and well-reasoned argument based on facts and evidence, rather than emotions or opinions.

Vietnamese Meaning

Một lập luận logic và được lý luận chặt chẽ dựa trên các sự kiện và bằng chứng, thay vì cảm xúc hoặc ý kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer presented a rational argument to the jury, based solely on the evidence."

    "Luật sư trình bày một lập luận hợp lý trước bồi thẩm đoàn, chỉ dựa trên bằng chứng."

  • "She tried to present a rational argument, but her emotions got the better of her."

    "Cô ấy cố gắng trình bày một lập luận hợp lý, nhưng cảm xúc đã lấn át cô ấy."

  • "The article provides a rational argument for reducing carbon emissions."

    "Bài viết cung cấp một lập luận hợp lý để giảm lượng khí thải carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rationality Sự hợp lý, tính lý trí
Adverb rationally Một cách hợp lý, có lý trí
Adjective irrational Phi lý, vô lý
Noun irrationality Sự phi lý, tính vô lý
Verb argue Tranh luận, lập luận
Adjective arguable Có thể tranh cãi, có thể biện luận
Adverb arguably Có thể nói là, có thể cho là
Adjective argumentative Hay tranh cãi, thích tranh luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Philosophy, Debate

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
Latin
rationalis
English
rational
Latin
arguere
Latin
argumentum
English
argument

Nguồn gốc 'Rational'

Từ 'rational' (hợp lý, có lý trí) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ratio' có nghĩa là 'sự tính toán, lý do, lý trí'. Nó nhấn mạnh khả năng suy nghĩ, phân tích dựa trên logic và sự thật, không phải cảm xúc.

Nguồn gốc 'Argument'

Từ 'argument' (lập luận, tranh luận) xuất phát từ động từ 'arguere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm rõ, chứng minh'. Điều này ngụ ý một cuộc thảo luận hoặc chuỗi lý lẽ được đưa ra để thuyết phục hoặc chứng minh một điểm nào đó.

Sự kết hợp 'Rational Argument'

Khi kết hợp, 'rational argument' mô tả một cuộc tranh luận hoặc một chuỗi lý lẽ được xây dựng một cách cẩn thận, dựa trên logic, sự thật và bằng chứng rõ ràng, nhằm mục đích thuyết phục người khác bằng trí tuệ, không phải bằng cảm xúc hay sự áp đặt.

Usage Note

The phrase emphasizes the importance of objectivity and reason in constructing and presenting an argument. It contrasts with arguments that are based on feelings, personal beliefs, or fallacies. It is often used in academic, professional, and political contexts.

Prepositions

for against

'For' indicates the argument supports something. 'Against' indicates the argument opposes something. For example: 'He presented a rational argument for the new policy.' or 'She made a rational argument against the proposed changes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rational argument
  • sound a sound rational argument
    (một lập luận hợp lý chặt chẽ, vững chắc)
  • compelling a compelling rational argument
    (một lập luận hợp lý thuyết phục)
  • strong a strong rational argument
    (một lập luận hợp lý mạnh mẽ)
  • valid a valid rational argument
    (một lập luận hợp lý có giá trị, hợp lệ)
  • logical a logical rational argument
    (một lập luận hợp lý có tính logic)
Verb + rational argument
  • present present a rational argument
    (trình bày một lập luận hợp lý)
  • make make a rational argument
    (đưa ra một lập luận hợp lý)
  • construct construct a rational argument
    (xây dựng một lập luận hợp lý)
  • engage in engage in rational argument
    (tham gia vào cuộc tranh luận hợp lý)
  • counter counter a rational argument
    (phản bác một lập luận hợp lý)
Other common phrases with rational argument
  • the power of the power of rational argument
    (sức mạnh của lập luận hợp lý)
  • based on based on rational argument
    (dựa trên lập luận hợp lý)
  • resort to resort to rational argument
    (tìm đến/sử dụng lập luận hợp lý (thay vì cách khác))

Idioms

  • The bedrock of rational argument

    Nền tảng vững chắc của lập luận hợp lý (ám chỉ tầm quan trọng cốt lõi của nó)

    "Scientific progress is built upon the bedrock of rational argument and empirical evidence."

    (Sự tiến bộ khoa học được xây dựng trên nền tảng vững chắc của lập luận hợp lý và bằng chứng thực nghiệm.)

  • Appeal to rational argument

    Kêu gọi, dùng đến lập luận hợp lý (thay vì cảm xúc hay vũ lực)

    "Instead of shouting, try to appeal to rational argument to resolve the conflict."

    (Thay vì la hét, hãy cố gắng dùng đến lập luận hợp lý để giải quyết xung đột.)

  • A case for rational argument

    Một trường hợp/lý do để sử dụng lập luận hợp lý

    "His calm demeanor presented a strong case for rational argument even in heated debates."

    (Thái độ điềm tĩnh của anh ấy đã tạo ra một trường hợp mạnh mẽ cho việc sử dụng lập luận hợp lý ngay cả trong các cuộc tranh luận nảy lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rational argument

Noun Phrase
Lật mặt

Một lập luận logic và được lý luận chặt chẽ dựa trên các sự kiện và bằng chứng, thay vì cảm xúc hoặc ý kiến.

"The lawyer presented a rational argument to the jury, based solely on the evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rational argument".

Giá trị trong triết học và khoa học phương Tây

Khái niệm 'rational argument' có nguồn gốc sâu xa trong triết học phương Tây, đặc biệt là từ thời Hy Lạp cổ đại với Socrates, Plato và Aristotle, những người nhấn mạnh tầm quan trọng của logic, lý trí và tranh luận để tìm ra sự thật. Trong khoa học, đây là nguyên tắc cốt lõi: mọi lý thuyết và giả thuyết phải được hỗ trợ bởi lập luận hợp lý và bằng chứng thực nghiệm, được kiểm chứng và phê bình.

Nền tảng của dân chủ và pháp luật

Trong các xã hội dân chủ, 'rational argument' là nền tảng của các cuộc tranh luận công khai, quy trình lập pháp và hệ thống tư pháp. Các quyết định quan trọng thường được kỳ vọng là kết quả của việc trình bày và đánh giá các lập luận hợp lý, thay vì dựa vào cảm xúc, quyền lực hay định kiến. Điều này đảm bảo tính công bằng, minh bạch và hiệu quả trong quản trị và giải quyết vấn đề.