(Top Banner Ad)
reasoning person
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Triết học, Giáo dục

reasoning person

UK: /ˈriːzənɪŋ ˈpɜːsn/ • US: /ˈriːzənɪŋ ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người có lý trí người suy nghĩ thấu đáo người có tư duy logic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is capable of logical thought or who demonstrates a high level of intelligence and good judgment.

Vietnamese Meaning

Một người có khả năng tư duy logic hoặc thể hiện mức độ thông minh và phán đoán tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A reasoning person would consider all the evidence before making a decision."

    "Một người có lý trí sẽ xem xét tất cả các bằng chứng trước khi đưa ra quyết định."

  • "She is a reasoning person who always weighs her options carefully."

    "Cô ấy là một người có lý trí, luôn cân nhắc các lựa chọn của mình một cách cẩn thận."

  • "We need reasoning people in positions of leadership."

    "Chúng ta cần những người có lý trí ở các vị trí lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lý trí
Verb to reason suy luận, lập luận, tranh luận có lý
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng, có lý
Adverb reasonably một cách hợp lý, khá là
Noun reasoner người suy luận, người lập luận
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

irrational person (người phi lý trí)unthinking person (người không suy nghĩ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂reh₁-
Latin
reri / ratio
Old French
raison
Middle English
resoun
English
reasoning
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persoun
English
person

Nguồn gốc của 'Reason'

Từ 'reason' (lý trí, lý do) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ratio', có nghĩa là 'tính toán, lý lẽ'. Qua tiếng Pháp cổ 'raison', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về khả năng suy nghĩ, lập luận và hiểu biết. 'Reasoning' là dạng tiếp diễn của động từ 'to reason', chỉ hành động suy luận hoặc khả năng suy luận.

Nguồn gốc của 'Person'

Từ 'person' (người) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu chỉ mặt nạ mà diễn viên La Mã đeo trên sân khấu để biểu thị vai trò hoặc nhân vật. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa chỉ một cá nhân, một con người có ý thức và đặc điểm riêng.

Sự kết hợp của 'Reasoning Person'

Khi kết hợp, 'reasoning person' mô tả một người có khả năng suy nghĩ logic, lập luận rõ ràng, và đưa ra quyết định dựa trên lý trí chứ không phải cảm xúc hay thành kiến. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong tư duy phương Tây.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người có khả năng suy nghĩ thấu đáo, phân tích vấn đề một cách logic và đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng và lý lẽ. Nó nhấn mạnh khả năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 'reasoning person'
  • sound sound reasoning person
    (người có suy luận chắc chắn, hợp lý)
  • clear clear reasoning person
    (người có tư duy/lập luận rõ ràng)
  • rational rational reasoning person
    (người lý trí, người suy luận hợp lý)
  • sensible sensible reasoning person
    (người biết suy nghĩ, người có óc suy xét)
Verb + 'reasoning person'
  • be a be a reasoning person
    (là một người có lý trí/biết suy luận)
  • act as a act as a reasoning person
    (hành xử như một người có lý trí)
  • needs a The team needs a reasoning person.
    (Đội cần một người có khả năng suy luận.)

Idioms

  • A truly reasoning person would...

    Một người thực sự có lý trí sẽ... (dùng để diễn đạt điều một người khôn ngoan, suy nghĩ hợp lý nên làm)

    "A truly reasoning person would weigh all the pros and cons before making such a big decision."

    (Một người thực sự có lý trí sẽ cân nhắc mọi ưu và nhược điểm trước khi đưa ra một quyết định lớn như vậy.)

  • To appeal to the reasoning person in someone

    Khơi gợi lý trí/kêu gọi sự suy xét hợp lý trong ai đó

    "We tried to appeal to the reasoning person in him, but he was too emotional to listen."

    (Chúng tôi đã cố gắng khơi gợi lý trí trong anh ấy, nhưng anh ấy quá cảm xúc để lắng nghe.)

  • The mark of a reasoning person is...

    Dấu hiệu của một người có lý trí là...

    "The mark of a reasoning person is their ability to change their mind when presented with new evidence."

    (Dấu hiệu của một người có lý trí là khả năng thay đổi suy nghĩ khi có bằng chứng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasoning person

Danh từ
Lật mặt

Một người có khả năng tư duy logic hoặc thể hiện mức độ thông minh và phán đoán tốt.

"A reasoning person would consider all the evidence before making a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasoning person".

Vai trò của Lý trí trong Triết học Phương Tây

Từ các nhà triết học Hy Lạp cổ đại như Plato và Aristotle, lý trí đã được coi là năng lực cao nhất của con người, phân biệt chúng ta với loài vật. Trong thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18), lý trí được nhấn mạnh là nguồn gốc chính của quyền lực và tính hợp pháp, dẫn đến những tiến bộ trong khoa học, chính trị và đạo đức. Việc trở thành một 'reasoning person' phản ánh giá trị lâu đời này.

Tư duy Phản biện và Người có lý trí

Trong giáo dục phương Tây hiện đại, tư duy phản biện (critical thinking) được đánh giá rất cao. Một 'reasoning person' về cơ bản là người áp dụng tư duy phản biện – đánh giá thông tin, lập luận và các tình huống một cách logic và khách quan – thay vì chỉ dựa vào cảm xúc hoặc định kiến. Kỹ năng này được coi là rất quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt và trở thành công dân tích cực.