irrational person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người không suy nghĩ thấu đáo; không có khả năng sử dụng lý trí hoặc phán đoán tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's difficult to reason with an irrational person."
"Rất khó để tranh luận với một người phi lý trí."
-
"He was acting like an irrational person when he started yelling at the waiter."
"Anh ta đã hành động như một người mất trí khi bắt đầu quát mắng người phục vụ."
-
"Trying to convince her otherwise was pointless; she was being completely irrational."
"Cố gắng thuyết phục cô ấy là vô ích; cô ấy hoàn toàn mất lý trí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | irrational | vô lý, phi lý |
| Noun | irrationality | sự vô lý, tính phi lý |
| Adverb | irrationally | một cách vô lý, một cách phi lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người hành động hoặc đưa ra quyết định không dựa trên logic hoặc sự thật, mà dựa trên cảm xúc, thành kiến hoặc niềm tin cá nhân. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng người đó có thể không đáng tin cậy hoặc khó đối phó trong các tình huống cần sự lý trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely irrational person (người hoàn toàn vô lý)
-
utterly utterly irrational person (người cực kỳ vô lý)
-
deal with deal with an irrational person (đối phó với một người vô lý)
-
argue with argue with an irrational person (tranh cãi với một người vô lý)
Idioms
-
Trying to reason with an irrational person is like banging your head against a brick wall.
Cố gắng lý luận với một người vô lý giống như đập đầu vào tường.
"I tried to explain it to him, but it was like trying to reason with an irrational person – completely pointless."
(Tôi đã cố gắng giải thích cho anh ta, nhưng giống như cố gắng lý luận với một người vô lý - hoàn toàn vô nghĩa.)
-
Don't feed the irrational person.
Đừng khuyến khích người vô lý.
"He's just trying to get a reaction, so don't feed the irrational person."
(Anh ta chỉ đang cố gắng gây sự chú ý thôi, nên đừng khuyến khích người vô lý đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irrational person
Danh từMột người không suy nghĩ thấu đáo; không có khả năng sử dụng lý trí hoặc phán đoán tốt.
"It's difficult to reason with an irrational person."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the mediation concludes, the irrational person will have been making unreasonable demands for hours. |
Đến thời điểm hòa giải kết thúc, người mất trí sẽ đưa ra những yêu cầu vô lý trong nhiều giờ. |
| Phủ định | She won't have been acting irrationally if you hadn't provoked her. |
Cô ấy sẽ không cư xử một cách phi lý nếu bạn không khiêu khích cô ấy. |
| Nghi vấn | Will he have been behaving irrationally all day before we finally intervene? |
Liệu anh ta có cư xử một cách phi lý cả ngày trước khi chúng ta can thiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrational person".
