(Top Banner Ad)
recklessly managing finances
C1
Adverb C1 Kinh tế

recklessly managing finances

UK: /ˈrɛkləsli ˈmænɪdʒɪŋ faɪˈnænsɪz/ • US: /ˈrɛkləsli ˈmænɪdʒɪŋ faɪˈnænsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tài chính một cách liều lĩnh quản lý tài chính một cách thiếu suy nghĩ tiêu xài hoang phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows a lack of care about danger or the results of your actions.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự thiếu quan tâm đến nguy hiểm hoặc hậu quả của hành động của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was recklessly spending money he didn't have."

    "Anh ta tiêu xài hoang phí số tiền anh ta không có."

  • "Recklessly managing finances can lead to serious problems."

    "Quản lý tài chính một cách thiếu thận trọng có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reckless thiếu thận trọng, liều lĩnh
Adverb recklessly một cách liều lĩnh, thiếu thận trọng
Noun recklessness sự liều lĩnh, sự thiếu thận trọng
Verb manage quản lý, điều hành
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun manager người quản lý
Noun finance tài chính, vốn
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
receleas
Old English
reccan
Proto-Germanic
*rakjanan

Nguồn gốc từ 'reckless'

Từ 'reckless' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'receleas', được tạo thành từ 'reccan' (có nghĩa là 'quan tâm, để ý') và hậu tố '-leas' (có nghĩa là 'không có, thiếu'). Vì vậy, 'receleas' ban đầu có nghĩa là 'không quan tâm, thiếu để ý', sau này phát triển thành 'liều lĩnh, bất cẩn'.

Sự kết hợp ý nghĩa

Cụm 'recklessly managing finances' kết hợp ý nghĩa 'thiếu thận trọng, liều lĩnh' của 'recklessly' với hành động 'quản lý tài chính'. Từ 'manage' (quản lý) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ménager' (xử lý, điều khiển) và 'finances' (tài chính) từ tiếng Pháp cổ 'finance' (thanh toán, giải quyết). Khi ghép lại, nó mô tả hành vi quản lý tiền bạc một cách thiếu suy nghĩ, không cân nhắc rủi ro, hoặc phung phí.

Usage Note

Recklessly chỉ hành động thiếu suy nghĩ, liều lĩnh, bất chấp hậu quả. Khác với 'carelessly' chỉ sự cẩu thả, thiếu cẩn trọng. 'Irresponsibly' nhấn mạnh sự vô trách nhiệm.
Trong ngữ cảnh này, 'manage' có nghĩa là quản lý, điều hành tài chính. Nó không chỉ đơn thuần là 'deal with' (đối phó với) mà còn bao hàm cả việc lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát.
'Finances' ở đây đề cập đến tài chính nói chung, bao gồm tiền bạc, đầu tư, và các nguồn lực tài chính khác. Không nên nhầm lẫn với 'funds' (quỹ) là một khoản tiền cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + recklessly managing finances
  • criticize for criticize someone for recklessly managing finances
    (chỉ trích ai đó vì quản lý tài chính liều lĩnh)
  • accused of be accused of recklessly managing finances
    (bị buộc tội quản lý tài chính liều lĩnh)
  • engage in engage in recklessly managing finances
    (tham gia vào việc quản lý tài chính liều lĩnh)
Noun + recklessly managing finances
  • a pattern of a pattern of recklessly managing finances
    (một kiểu (thói quen) quản lý tài chính liều lĩnh)
  • the consequences of the consequences of recklessly managing finances
    (những hậu quả của việc quản lý tài chính liều lĩnh)
  • the dangers of the dangers of recklessly managing finances
    (những nguy hiểm của việc quản lý tài chính liều lĩnh)

Idioms

  • Making a habit of recklessly managing finances

    Biến việc quản lý tài chính liều lĩnh thành thói quen (thường xuyên làm điều đó)

    "If you are making a habit of recklessly managing finances, you will surely face financial difficulties."

    (Nếu bạn biến việc quản lý tài chính liều lĩnh thành thói quen, bạn chắc chắn sẽ đối mặt với khó khăn tài chính.)

  • The slippery slope of recklessly managing finances

    Con đường trượt dốc của việc quản lý tài chính liều lĩnh (ám chỉ dẫn đến hậu quả xấu, thường là khó khăn tài chính)

    "Many people find themselves on the slippery slope of recklessly managing finances without even realizing it."

    (Nhiều người tự thấy mình trên con đường trượt dốc của việc quản lý tài chính liều lĩnh mà không hề nhận ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recklessly managing finances

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện sự thiếu quan tâm đến nguy hiểm hoặc hậu quả của hành động của bạn.

"He was recklessly spending money he didn't have."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recklessly managing finances".

Văn hóa tiêu dùng và nợ nần

Ở nhiều xã hội phương Tây, việc dễ dàng tiếp cận các khoản vay và tín dụng, cùng với áp lực xã hội về việc sở hữu các sản phẩm và lối sống nhất định, có thể thúc đẩy hành vi 'quản lý tài chính liều lĩnh'. Điều này thường dẫn đến nợ nần chồng chất, một vấn đề xã hội phổ biến.

Tầm quan trọng của kiến thức tài chính

Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến 'quản lý tài chính liều lĩnh' là sự thiếu hụt kiến thức tài chính cá nhân. Nhiều quốc gia đã nhận ra tầm quan trọng của giáo dục tài chính từ sớm để giúp công dân hiểu rõ hơn về ngân sách, tiết kiệm, đầu tư và tránh những rủi ro tài chính không cần thiết.