(Top Banner Ad)
recognized authority
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp, Học thuật

recognized authority

UK: /ˈrekəɡˌnaɪzd ɔːˈθɒrəti/ • US: /ˈrekəɡˌnaɪzd əˈθɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia được công nhận nhà chức trách được công nhận người có thẩm quyền được công nhận cơ quan có thẩm quyền được công nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization whose expertise in a particular area is widely acknowledged.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể được công nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dr. Smith is a recognized authority on climate change."

    "Tiến sĩ Smith là một chuyên gia được công nhận về biến đổi khí hậu."

  • "She is a recognized authority in the field of ancient history."

    "Cô ấy là một nhà chức trách được công nhận trong lĩnh vực lịch sử cổ đại."

  • "The organization is a recognized authority on international law."

    "Tổ chức này là một cơ quan có thẩm quyền được công nhận về luật pháp quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recognize công nhận, thừa nhận, nhận ra
Noun recognition sự công nhận, sự thừa nhận
Adjective recognizable có thể nhận ra, dễ nhận biết
Noun authority quyền lực, uy tín, người có thẩm quyền
Noun author tác giả, người khởi xướng
Verb authorize ủy quyền, cho phép
Adjective authoritative có thẩm quyền, có căn cứ

Synonyms

leading expert (chuyên gia hàng đầu)acknowledged expert (chuyên gia được thừa nhận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recognoscere
Old French
reconoistre
English
recognize
Latin
auctoritas
Old French
autorité
English
authority

Nguồn gốc của 'Authority' (Uy tín/Thẩm quyền)

Từ 'authority' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auctoritas', có nghĩa là quyền lực, ảnh hưởng hoặc sự chấp thuận. Gốc của nó là 'auctor', nghĩa là người tạo ra, người khởi xướng. Do đó, một 'recognized authority' không chỉ là người có quyền lực mà còn là người được công nhận là nguồn gốc của kiến thức, người tiên phong trong một lĩnh vực, hay người có tầm ảnh hưởng lớn nhờ vào chuyên môn và sự tín nhiệm sâu rộng.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một người hoặc một tổ chức được chấp nhận và tôn trọng như một chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể. 'Recognized' nhấn mạnh rằng sự công nhận này là rộng rãi, không chỉ là ý kiến cá nhân. Khác với 'expert', 'recognized authority' mang tính chính thức và được thừa nhận bởi cộng đồng.

Prepositions

on in

'- Recognized authority on [topic]' chỉ người/tổ chức có thẩm quyền trong lĩnh vực đó. '- Recognized authority in [field]' tương tự, nhưng 'in' có thể dùng cho lĩnh vực rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + recognized authority
  • consult consult a recognized authority
    (tham khảo ý kiến của một chuyên gia được công nhận)
  • cite cite a recognized authority
    (trích dẫn từ một nguồn có thẩm quyền được công nhận)
  • defer to defer to a recognized authority
    (tuân theo, phục tùng một người có uy tín được công nhận)
  • seek seek a recognized authority
    (tìm kiếm một chuyên gia được công nhận)
Adjective + recognized authority
  • leading a leading recognized authority
    (một chuyên gia hàng đầu được công nhận)
  • universally a universally recognized authority
    (một chuyên gia được toàn cầu công nhận)
  • highly a highly recognized authority
    (một chuyên gia rất được công nhận)
Prepositional Phrase
  • according to according to a recognized authority
    (theo một chuyên gia được công nhận)

Idioms

  • become a recognized authority

    trở thành một chuyên gia/người có uy tín được công nhận

    "She worked for decades to become a recognized authority in sustainable agriculture."

    (Cô ấy đã làm việc hàng thập kỷ để trở thành một chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực nông nghiệp bền vững.)

  • defer to a recognized authority

    tôn trọng và nghe theo ý kiến của một người có uy tín được công nhận

    "In complex medical cases, doctors often defer to a recognized authority in that specific field."

    (Trong các trường hợp y tế phức tạp, các bác sĩ thường tôn trọng và nghe theo ý kiến của một chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực cụ thể đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recognized authority

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể được công nhận rộng rãi.

"Dr. Smith is a recognized authority on climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognized authority".

Vai trò của chuyên môn và bằng cấp

Trong văn hóa phương Tây, 'recognized authority' thường gắn liền với bằng cấp học thuật cao (như bằng tiến sĩ), kinh nghiệm làm việc lâu năm, hoặc sự công nhận từ các hiệp hội chuyên nghiệp và đồng nghiệp. Điều này tạo nên niềm tin và sự tôn trọng đối với lời khuyên hoặc hướng dẫn của họ trong một lĩnh vực cụ thể.

Hệ thống bình duyệt (Peer Review)

Một cách quan trọng để trở thành 'recognized authority' trong giới học thuật và khoa học là thông qua quá trình bình duyệt (peer review). Khi một công trình nghiên cứu được các chuyên gia cùng lĩnh vực xem xét, đánh giá và chấp thuận, nó sẽ củng cố uy tín và vị thế của tác giả như một 'recognized authority'.