recognized authority
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Recognized authority'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người hoặc tổ chức có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể được công nhận rộng rãi.
Definition (English Meaning)
A person or organization whose expertise in a particular area is widely acknowledged.
Ví dụ Thực tế với 'Recognized authority'
-
"Dr. Smith is a recognized authority on climate change."
"Tiến sĩ Smith là một chuyên gia được công nhận về biến đổi khí hậu."
-
"She is a recognized authority in the field of ancient history."
"Cô ấy là một nhà chức trách được công nhận trong lĩnh vực lịch sử cổ đại."
-
"The organization is a recognized authority on international law."
"Tổ chức này là một cơ quan có thẩm quyền được công nhận về luật pháp quốc tế."
Từ loại & Từ liên quan của 'Recognized authority'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: recognize
- Adjective: recognized
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Recognized authority'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này chỉ một người hoặc một tổ chức được chấp nhận và tôn trọng như một chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể. 'Recognized' nhấn mạnh rằng sự công nhận này là rộng rãi, không chỉ là ý kiến cá nhân. Khác với 'expert', 'recognized authority' mang tính chính thức và được thừa nhận bởi cộng đồng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- Recognized authority on [topic]' chỉ người/tổ chức có thẩm quyền trong lĩnh vực đó. '- Recognized authority in [field]' tương tự, nhưng 'in' có thể dùng cho lĩnh vực rộng hơn.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Recognized authority'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.