(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ recognized authority
C1

recognized authority

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia được công nhận nhà chức trách được công nhận người có thẩm quyền được công nhận cơ quan có thẩm quyền được công nhận
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Recognized authority'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người hoặc tổ chức có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể được công nhận rộng rãi.

Definition (English Meaning)

A person or organization whose expertise in a particular area is widely acknowledged.

Ví dụ Thực tế với 'Recognized authority'

  • "Dr. Smith is a recognized authority on climate change."

    "Tiến sĩ Smith là một chuyên gia được công nhận về biến đổi khí hậu."

  • "She is a recognized authority in the field of ancient history."

    "Cô ấy là một nhà chức trách được công nhận trong lĩnh vực lịch sử cổ đại."

  • "The organization is a recognized authority on international law."

    "Tổ chức này là một cơ quan có thẩm quyền được công nhận về luật pháp quốc tế."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Recognized authority'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: recognize
  • Adjective: recognized
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

leading expert(chuyên gia hàng đầu)
acknowledged expert(chuyên gia được thừa nhận)

Trái nghĩa (Antonyms)

layman(người không chuyên)
novice(người mới vào nghề)

Từ liên quan (Related Words)

expert(chuyên gia) expertise(chuyên môn)
credentials(chứng chỉ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Luật pháp Học thuật

Ghi chú Cách dùng 'Recognized authority'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này chỉ một người hoặc một tổ chức được chấp nhận và tôn trọng như một chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể. 'Recognized' nhấn mạnh rằng sự công nhận này là rộng rãi, không chỉ là ý kiến cá nhân. Khác với 'expert', 'recognized authority' mang tính chính thức và được thừa nhận bởi cộng đồng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

'- Recognized authority on [topic]' chỉ người/tổ chức có thẩm quyền trong lĩnh vực đó. '- Recognized authority in [field]' tương tự, nhưng 'in' có thể dùng cho lĩnh vực rộng hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Recognized authority'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)