(Top Banner Ad)
record office
B1
noun B1 Hành chính, Chính phủ

record office

UK: /ˈrekɔːd ˌɒfɪs/ • US: /ˈrekərd ˌɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng lưu trữ phòng hồ sơ cơ quan lưu trữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where records are kept, especially official or historical documents.

Vietnamese Meaning

Văn phòng lưu trữ, nơi lưu giữ hồ sơ, đặc biệt là các tài liệu chính thức hoặc lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers can find valuable information at the record office."

    "Các nhà nghiên cứu có thể tìm thấy thông tin giá trị tại văn phòng lưu trữ."

  • "The birth certificate is kept at the local record office."

    "Giấy khai sinh được lưu giữ tại văn phòng lưu trữ địa phương."

  • "You can request copies of old documents from the record office."

    "Bạn có thể yêu cầu bản sao của các tài liệu cũ từ văn phòng lưu trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record Bản ghi, hồ sơ, kỷ lục
Verb record Ghi lại, thu âm, lập kỷ lục
Noun recorder Người ghi chép, thiết bị ghi âm/ghi hình
Adjective official Chính thức, công vụ
Noun office Văn phòng, cơ quan, chức vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hành chính, Chính phủ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recordari (to remember, recall; from re- 'back' + cor 'heart')
Old French
recorder (to recount, record, bear witness)
Middle English
record (a written account, an official statement)
English
record (a document or official register)

Nguồn gốc của 'Record Office'

Từ 'record' (hồ sơ, ghi chép) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'ghi nhớ lại'. Từ này là sự kết hợp của 're-' (trở lại, lần nữa) và 'cor' (trái tim), ban đầu gợi ý việc giữ điều gì đó trong lòng. Qua tiếng Pháp cổ 'recorder', nó phát triển thành nghĩa 'ghi chép các sự kiện' hoặc 'làm chứng'. Từ 'office' (văn phòng) cũng đến từ tiếng Latin 'officium', chỉ 'nghĩa vụ, dịch vụ' hoặc 'nơi làm việc'. Khi kết hợp lại, 'record office' mang ý nghĩa chính xác là 'nơi lưu giữ và bảo quản các hồ sơ, tài liệu chính thức'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức chịu trách nhiệm lưu giữ các tài liệu quan trọng. Nó khác với 'archive' ở chỗ 'record office' thường hoạt động hơn và dễ tiếp cận hơn cho các mục đích hành chính hàng ngày.

Prepositions

at in

‘At the record office’ thường được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể của văn phòng. ‘In the record office’ có thể đề cập đến việc ở bên trong văn phòng hoặc làm việc trong văn phòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + record office
  • local local record office
    (văn phòng lưu trữ hồ sơ địa phương)
  • national national record office
    (văn phòng lưu trữ hồ sơ quốc gia)
  • public public record office
    (văn phòng lưu trữ hồ sơ công cộng)
  • county county record office
    (văn phòng lưu trữ hồ sơ hạt (tỉnh))
Động từ + record office
  • visit visit a record office
    (đến thăm/thăm quan một văn phòng lưu trữ)
  • consult consult the record office
    (tham khảo tài liệu tại văn phòng lưu trữ)
  • work at work at a record office
    (làm việc tại một văn phòng lưu trữ)
  • deposit deposit documents with the record office
    (gửi tài liệu vào văn phòng lưu trữ)
Danh từ + record office (mối quan hệ sở hữu)
  • staff staff of the record office
    (nhân viên của văn phòng lưu trữ)
  • collection collection of the record office
    (kho lưu trữ/bộ sưu tập của văn phòng lưu trữ)

Idioms

  • a trip to the record office

    Một chuyến đi đến văn phòng lưu trữ (thường để nghiên cứu hoặc tìm kiếm thông tin)

    "My grandmother and I are planning a trip to the record office next month to research our family history."

    (Bà tôi và tôi đang lên kế hoạch đến văn phòng lưu trữ vào tháng tới để nghiên cứu lịch sử gia đình chúng tôi.)

  • consult the record office

    Tham khảo thông tin, tài liệu tại văn phòng lưu trữ

    "Historians often consult the record office for original documents when conducting research."

    (Các nhà sử học thường tham khảo văn phòng lưu trữ để tìm các tài liệu gốc khi thực hiện nghiên cứu.)

  • deposit records with the record office

    Gửi (lưu trữ) tài liệu/hồ sơ vào văn phòng lưu trữ

    "Many local organizations deposit their historical documents with the county record office for safekeeping."

    (Nhiều tổ chức địa phương gửi các tài liệu lịch sử của họ vào văn phòng lưu trữ của hạt để bảo quản an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

record office

noun
Lật mặt

Văn phòng lưu trữ, nơi lưu giữ hồ sơ, đặc biệt là các tài liệu chính thức hoặc lịch sử.

"Researchers can find valuable information at the record office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This record office is where they keep all the historical documents.
Văn phòng lưu trữ này là nơi họ giữ tất cả các tài liệu lịch sử.
Phủ định
That record office isn't open to the public on weekends.
Văn phòng lưu trữ đó không mở cửa cho công chúng vào cuối tuần.
Nghi vấn
Does anyone know where the record office is?
Có ai biết văn phòng lưu trữ ở đâu không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the record office had been open yesterday, I would submit my application today.
Nếu văn phòng lưu trữ đã mở cửa hôm qua, tôi sẽ nộp đơn đăng ký của mình hôm nay.
Phủ định
If I hadn't lost my documents, I wouldn't have to go to the record office now.
Nếu tôi không làm mất giấy tờ của mình, tôi đã không phải đến văn phòng lưu trữ bây giờ.
Nghi vấn
If the record office weren't so disorganized, would you have found your file already?
Nếu văn phòng lưu trữ không quá lộn xộn, bạn có lẽ đã tìm thấy hồ sơ của mình rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "record office".

Tầm quan trọng của Văn phòng Lưu trữ

Văn phòng lưu trữ đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo tồn ký ức tập thể của một quốc gia, khu vực hoặc cộng đồng. Chúng là nơi lưu giữ các tài liệu lịch sử, pháp lý, hành chính và cá nhân, từ các văn bản cổ xưa đến các tài liệu hiện đại. Đây là những kho tàng tri thức vô giá, giúp các nhà nghiên cứu, sử học, sinh viên và cả những người muốn tìm hiểu về nguồn gốc gia đình mình có thể tiếp cận quá khứ một cách chân thực.

Nghiên cứu Gia phả và Văn phòng Lưu trữ

Ở nhiều nước phương Tây, việc nghiên cứu gia phả (genealogy) là một sở thích phổ biến. Văn phòng lưu trữ là một địa điểm then chốt cho những người muốn truy vết tổ tiên của mình. Tại đây, họ có thể tìm thấy các giấy khai sinh, giấy kết hôn, di chúc, danh sách điều tra dân số, hồ sơ đất đai và nhiều tài liệu khác giúp họ dựng lại cây gia phả một cách chi tiết và chính xác.