live message
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A message transmitted in real-time, allowing for immediate interaction and feedback.
Vietnamese Meaning
Tin nhắn được truyền tải trong thời gian thực, cho phép tương tác và phản hồi ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician answered questions from the audience through live messages during the town hall."
"Chính trị gia đã trả lời các câu hỏi từ khán giả thông qua tin nhắn trực tiếp trong buổi họp thị trấn."
-
"The news anchor read live messages from viewers on air."
"Người dẫn chương trình tin tức đã đọc các tin nhắn trực tiếp từ người xem trên sóng."
-
"The teacher answered students' questions via live message during the online class."
"Giáo viên đã trả lời câu hỏi của học sinh thông qua tin nhắn trực tiếp trong buổi học trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | live | sống, cư trú |
| Adjective | live | trực tiếp, đang hoạt động |
| Noun | life | cuộc sống, sự sống |
| Noun | living | sự sống, sinh kế |
| Adjective | lively | sống động, sôi nổi |
| Adjective | alive | còn sống, tồn tại |
| Noun | message | tin nhắn, thông điệp |
| Verb | message | nhắn tin, gửi thông điệp |
| Noun | messenger | người đưa tin, sứ giả |
| Noun | messaging | việc nhắn tin, hệ thống nhắn tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông trực tuyến, phát trực tiếp (livestream), hoặc hội nghị truyền hình, nơi người gửi và người nhận có thể trao đổi thông tin tức thì. Khác với 'recorded message' (tin nhắn đã ghi âm) hoặc 'delayed message' (tin nhắn trì hoãn), 'live message' nhấn mạnh tính thời gian thực và sự tương tác trực tiếp.
Prepositions
'via' được dùng để chỉ phương tiện truyền tải (ví dụ: 'Send a live message via Facebook Live'). 'During' được dùng để chỉ thời điểm tin nhắn được gửi (ví dụ: 'Send a live message during the broadcast').
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send a live message (gửi một tin nhắn trực tiếp (thường là video/âm thanh hoặc thông báo tức thời))
-
broadcast broadcast a live message (phát sóng/truyền tải một tin nhắn trực tiếp)
-
deliver deliver a live message (truyền đạt một thông điệp trực tiếp (ví dụ: một bài phát biểu hoặc tuyên bố))
-
receive receive a live message (nhận một tin nhắn trực tiếp)
-
interactive an interactive live message (một tin nhắn trực tiếp có tính tương tác)
-
urgent an urgent live message (một tin nhắn trực tiếp khẩn cấp)
-
platform live message platform (nền tảng tin nhắn trực tiếp (ví dụ: ứng dụng livestream, trò chuyện trực tuyến))
Idioms
-
send a live message
Gửi một thông điệp hoặc nội dung (thường là video/âm thanh) trong thời gian thực, không qua chỉnh sửa trước.
"The CEO decided to send a live message to all employees regarding the new policy."
(CEO quyết định gửi một thông điệp trực tiếp đến tất cả nhân viên về chính sách mới.)
-
broadcast a live message
Phát sóng hoặc truyền tải một thông điệp trực tiếp đến một lượng lớn khán giả hoặc người nhận, thường qua các kênh công cộng như truyền hình hoặc mạng xã hội.
"The news channel will broadcast a live message from the president tonight."
(Kênh tin tức sẽ phát sóng một thông điệp trực tiếp từ tổng thống tối nay.)
-
get a live message
Nhận được một thông điệp hoặc cuộc gọi video/âm thanh trực tiếp từ ai đó.
"I just got a live message from my brother who is traveling abroad."
(Tôi vừa nhận được tin nhắn trực tiếp từ anh trai tôi đang đi du lịch nước ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live message
Danh từTin nhắn được truyền tải trong thời gian thực, cho phép tương tác và phản hồi ngay lập tức.
"The politician answered questions from the audience through live messages during the town hall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live message".
