(Top Banner Ad)
live message
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

live message

UK: /lɪv ˈmɛsɪdʒ/ • US: /lɪv ˈmɛsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tin nhắn trực tiếp tin nhắn thời gian thực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A message transmitted in real-time, allowing for immediate interaction and feedback.

Vietnamese Meaning

Tin nhắn được truyền tải trong thời gian thực, cho phép tương tác và phản hồi ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician answered questions from the audience through live messages during the town hall."

    "Chính trị gia đã trả lời các câu hỏi từ khán giả thông qua tin nhắn trực tiếp trong buổi họp thị trấn."

  • "The news anchor read live messages from viewers on air."

    "Người dẫn chương trình tin tức đã đọc các tin nhắn trực tiếp từ người xem trên sóng."

  • "The teacher answered students' questions via live message during the online class."

    "Giáo viên đã trả lời câu hỏi của học sinh thông qua tin nhắn trực tiếp trong buổi học trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, cư trú
Adjective live trực tiếp, đang hoạt động
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun living sự sống, sinh kế
Adjective lively sống động, sôi nổi
Adjective alive còn sống, tồn tại
Noun message tin nhắn, thông điệp
Verb message nhắn tin, gửi thông điệp
Noun messenger người đưa tin, sứ giả
Noun messaging việc nhắn tin, hệ thống nhắn tin

Synonyms

real-time message (tin nhắn thời gian thực)instant message (tin nhắn tức thời)

Antonyms

recorded message (tin nhắn đã ghi âm)delayed message (tin nhắn trì hoãn)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*libjanan
Old English
libban
Latin
missaticum
Old French
message
Modern English
live message

Nguồn gốc của 'live'

Từ 'live' (sống, trực tiếp) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'libban', mang ý nghĩa là 'tồn tại' hoặc 'trải nghiệm sự sống'. Trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt khi ghép với các từ khác, nó phát triển thêm nghĩa 'đang diễn ra' hoặc 'trực tiếp' mà không có sự trì hoãn.

Nguồn gốc của 'message'

Từ 'message' (tin nhắn) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'message', với gốc Latin 'missaticum' có nghĩa là 'một điều được gửi đi'. Ban đầu nó chỉ người đưa tin hoặc nội dung được người đưa tin mang đến, sau này phát triển thành thông điệp, tin tức.

Sự kết hợp 'live message'

'Live message' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp ý nghĩa 'trực tiếp' của 'live' và 'nội dung truyền đạt' của 'message'. Nó dùng để chỉ một thông điệp được truyền tải hoặc nhận trong thời gian thực, thường là qua các phương tiện kỹ thuật số như video trực tiếp, tin nhắn tức thời hoặc phát sóng trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông trực tuyến, phát trực tiếp (livestream), hoặc hội nghị truyền hình, nơi người gửi và người nhận có thể trao đổi thông tin tức thì. Khác với 'recorded message' (tin nhắn đã ghi âm) hoặc 'delayed message' (tin nhắn trì hoãn), 'live message' nhấn mạnh tính thời gian thực và sự tương tác trực tiếp.

Prepositions

via during

'via' được dùng để chỉ phương tiện truyền tải (ví dụ: 'Send a live message via Facebook Live'). 'During' được dùng để chỉ thời điểm tin nhắn được gửi (ví dụ: 'Send a live message during the broadcast').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + live message
  • send send a live message
    (gửi một tin nhắn trực tiếp (thường là video/âm thanh hoặc thông báo tức thời))
  • broadcast broadcast a live message
    (phát sóng/truyền tải một tin nhắn trực tiếp)
  • deliver deliver a live message
    (truyền đạt một thông điệp trực tiếp (ví dụ: một bài phát biểu hoặc tuyên bố))
  • receive receive a live message
    (nhận một tin nhắn trực tiếp)
Adjective + live message
  • interactive an interactive live message
    (một tin nhắn trực tiếp có tính tương tác)
  • urgent an urgent live message
    (một tin nhắn trực tiếp khẩn cấp)
live message + Noun
  • platform live message platform
    (nền tảng tin nhắn trực tiếp (ví dụ: ứng dụng livestream, trò chuyện trực tuyến))

Idioms

  • send a live message

    Gửi một thông điệp hoặc nội dung (thường là video/âm thanh) trong thời gian thực, không qua chỉnh sửa trước.

    "The CEO decided to send a live message to all employees regarding the new policy."

    (CEO quyết định gửi một thông điệp trực tiếp đến tất cả nhân viên về chính sách mới.)

  • broadcast a live message

    Phát sóng hoặc truyền tải một thông điệp trực tiếp đến một lượng lớn khán giả hoặc người nhận, thường qua các kênh công cộng như truyền hình hoặc mạng xã hội.

    "The news channel will broadcast a live message from the president tonight."

    (Kênh tin tức sẽ phát sóng một thông điệp trực tiếp từ tổng thống tối nay.)

  • get a live message

    Nhận được một thông điệp hoặc cuộc gọi video/âm thanh trực tiếp từ ai đó.

    "I just got a live message from my brother who is traveling abroad."

    (Tôi vừa nhận được tin nhắn trực tiếp từ anh trai tôi đang đi du lịch nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live message

Danh từ
Lật mặt

Tin nhắn được truyền tải trong thời gian thực, cho phép tương tác và phản hồi ngay lập tức.

"The politician answered questions from the audience through live messages during the town hall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live message".

Sự trỗi dậy của giao tiếp thời gian thực

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển mạnh mẽ của Internet và mạng xã hội, 'live message' phản ánh nhu cầu và xu hướng giao tiếp tức thời, không độ trễ. Điều này đã thay đổi cách chúng ta tiếp nhận tin tức, tương tác với bạn bè và theo dõi các sự kiện quan trọng trên toàn cầu.

Tính xác thực và sự kết nối cá nhân

Một 'live message' thường được coi là chân thực và đáng tin cậy hơn vì nó được truyền tải trực tiếp, không có sự chỉnh sửa hay can thiệp trước. Điều này tạo cảm giác kết nối cá nhân mạnh mẽ hơn giữa người gửi và người nhận, cho phép tương tác trực tiếp và chia sẻ khoảnh khắc theo thời gian thực, thúc đẩy sự minh bạch và gắn kết.