(Top Banner Ad)
pre-recorded announcement
B2
Noun Phrase B2 Truyền thông, Công nghệ

pre-recorded announcement

UK: /ˌpriːrɪˈkɔːdɪd əˈnaʊnsmənt/ • US: /ˌpriːrɪˈkɔːrdɪd əˈnaʊnsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thông báo đã ghi âm trước thông báo được thu âm trước thông báo phát lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An announcement that has been recorded in advance, typically for playback at a later time or in a repeated sequence.

Vietnamese Meaning

Một thông báo đã được ghi âm trước, thường để phát lại vào một thời điểm sau hoặc trong một chuỗi lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train station played a pre-recorded announcement about the delayed train."

    "Nhà ga xe lửa phát một thông báo được ghi âm trước về việc tàu bị trễ."

  • "Please listen to the pre-recorded announcement for further instructions."

    "Vui lòng lắng nghe thông báo đã được ghi âm trước để biết thêm hướng dẫn."

  • "The airline uses pre-recorded announcements to inform passengers about boarding procedures."

    "Hãng hàng không sử dụng các thông báo được ghi âm trước để thông báo cho hành khách về thủ tục lên máy bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record
Noun recorder
Noun recording
Noun announcer
Noun announcement
Verb record
Verb pre-record
Verb announce
Adjective recorded
Adjective pre-recorded
Adjective unannounced

Synonyms

recorded message (tin nhắn đã ghi âm)automated announcement (thông báo tự động)

Antonyms

live announcement (thông báo trực tiếp)

Related Words

public address system (hệ thống phát thanh công cộng)voice recording (ghi âm giọng nói)

Subject Area

Truyền thông, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
recordari
Latin
adnuntiare
English
record (verb)
English
announce (verb)
English
pre-recorded (adjective)
English
announcement (noun)
English
pre-recorded announcement (phrase)

Nguồn gốc của 'pre-recorded announcement'

Cụm từ 'pre-recorded announcement' (thông báo đã thu âm sẵn) là sự kết hợp của hai thành phần chính: 'pre-recorded' và 'announcement'. 'Pre-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prae-', mang nghĩa 'trước' hoặc 'tiền'. 'Record' (ghi âm) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'gọi lại trong trí nhớ, ghi nhớ'. Trong khi đó, 'announce' (thông báo) đến từ tiếng Latin 'adnuntiare', nghĩa là 'báo cáo, làm cho biết'. Khi các yếu tố này kết hợp lại trong tiếng Anh, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một thông điệp bằng lời nói được ghi lại trước để phát lại vào một thời điểm sau đó, thường là tự động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như giao thông công cộng (ví dụ: thông báo tại nhà ga, sân bay), dịch vụ khách hàng (ví dụ: thông báo hướng dẫn tự động), hoặc các sự kiện (ví dụ: thông báo trước khi sự kiện bắt đầu). Nó nhấn mạnh rằng thông báo không phải là trực tiếp (live) mà đã được chuẩn bị và thu âm từ trước. Phân biệt với 'live announcement', là thông báo trực tiếp.

Prepositions

of for

'of' dùng để chỉ nội dung của thông báo đã được ghi âm (ví dụ: a pre-recorded announcement of schedule changes). 'for' dùng để chỉ mục đích của thông báo (ví dụ: a pre-recorded announcement for passenger safety).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pre-recorded announcement
  • play play a pre-recorded announcement
    (phát một thông báo đã thu âm sẵn)
  • broadcast broadcast a pre-recorded announcement
    (phát sóng một thông báo đã thu âm sẵn)
  • hear hear a pre-recorded announcement
    (nghe một thông báo đã thu âm sẵn)
  • listen to listen to a pre-recorded announcement
    (lắng nghe một thông báo đã thu âm sẵn)
  • record record a pre-recorded announcement
    (ghi âm một thông báo đã thu âm sẵn)
Adjective + pre-recorded announcement
  • automatic automatic pre-recorded announcement
    (thông báo tự động đã thu âm sẵn)
  • clear clear pre-recorded announcement
    (thông báo rõ ràng đã thu âm sẵn)
  • loud loud pre-recorded announcement
    (thông báo lớn đã thu âm sẵn)
  • frequent frequent pre-recorded announcement
    (thông báo thường xuyên đã thu âm sẵn)
Noun + pre-recorded announcement (context/source)
  • the station's the station's pre-recorded announcement
    (thông báo đã thu âm sẵn của nhà ga)
  • a series of a series of pre-recorded announcements
    (một loạt các thông báo đã thu âm sẵn)
  • the system's the system's pre-recorded announcement
    (thông báo đã thu âm sẵn của hệ thống)

Idioms

  • a pre-recorded announcement plays

    Một thông báo đã thu âm sẵn được phát lên/vang lên.

    "Suddenly, a pre-recorded announcement played, informing passengers of the delay."

    (Đột nhiên, một thông báo đã thu âm sẵn vang lên, thông báo cho hành khách về sự chậm trễ.)

  • to be greeted by a pre-recorded announcement

    Được đón tiếp/tiếp nhận bằng một thông báo đã thu âm sẵn (thường ám chỉ thiếu sự tương tác của con người).

    "When I called customer service, I was immediately greeted by a pre-recorded announcement."

    (Khi tôi gọi dịch vụ khách hàng, tôi ngay lập tức được đón tiếp bằng một thông báo đã thu âm sẵn.)

  • to rely on pre-recorded announcements

    Dựa vào các thông báo đã thu âm sẵn (thường trong bối cảnh tự động hóa hoặc thiếu nhân sự trực tiếp).

    "The airline mostly relies on pre-recorded announcements for routine information during flights."

    (Hãng hàng không chủ yếu dựa vào các thông báo đã thu âm sẵn để cung cấp thông tin thường lệ trong các chuyến bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-recorded announcement

Noun Phrase
Lật mặt

Một thông báo đã được ghi âm trước, thường để phát lại vào một thời điểm sau hoặc trong một chuỗi lặp lại.

"The train station played a pre-recorded announcement about the delayed train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-recorded announcement".

Sự Vô Cảm và Hiệu Quả

Các thông báo đã thu âm sẵn thường được sử dụng rộng rãi ở những nơi công cộng như sân bay, nhà ga, siêu thị, hoặc trong các hệ thống dịch vụ khách hàng tự động. Mục đích chính là đảm bảo tính nhất quán, rõ ràng và hiệu quả trong việc truyền tải thông tin đến một lượng lớn người nghe. Tuy nhiên, chúng đôi khi có thể tạo cảm giác thiếu vắng sự tương tác cá nhân, khiến người nghe cảm thấy như đang nói chuyện với máy móc thay vì con người thật.

Truyền Đạt Thông Tin Đa Ngôn ngữ

Trong nhiều hệ thống giao thông quốc tế (ví dụ: các chuyến bay, tàu hỏa quốc tế), các thông báo đã thu âm sẵn thường được phát bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau (ví dụ: tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Trung Quốc, v.v.). Điều này giúp đảm bảo rằng hành khách từ khắp nơi trên thế giới đều có thể hiểu được thông tin quan trọng, từ hướng dẫn an toàn khẩn cấp đến các thông báo về lịch trình và dịch vụ.