pre-recorded announcement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An announcement that has been recorded in advance, typically for playback at a later time or in a repeated sequence.
Vietnamese Meaning
Một thông báo đã được ghi âm trước, thường để phát lại vào một thời điểm sau hoặc trong một chuỗi lặp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train station played a pre-recorded announcement about the delayed train."
"Nhà ga xe lửa phát một thông báo được ghi âm trước về việc tàu bị trễ."
-
"Please listen to the pre-recorded announcement for further instructions."
"Vui lòng lắng nghe thông báo đã được ghi âm trước để biết thêm hướng dẫn."
-
"The airline uses pre-recorded announcements to inform passengers about boarding procedures."
"Hãng hàng không sử dụng các thông báo được ghi âm trước để thông báo cho hành khách về thủ tục lên máy bay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | record | |
| Noun | recorder | |
| Noun | recording | |
| Noun | announcer | |
| Noun | announcement | |
| Verb | record | |
| Verb | pre-record | |
| Verb | announce | |
| Adjective | recorded | |
| Adjective | pre-recorded | |
| Adjective | unannounced |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như giao thông công cộng (ví dụ: thông báo tại nhà ga, sân bay), dịch vụ khách hàng (ví dụ: thông báo hướng dẫn tự động), hoặc các sự kiện (ví dụ: thông báo trước khi sự kiện bắt đầu). Nó nhấn mạnh rằng thông báo không phải là trực tiếp (live) mà đã được chuẩn bị và thu âm từ trước. Phân biệt với 'live announcement', là thông báo trực tiếp.
Prepositions
'of' dùng để chỉ nội dung của thông báo đã được ghi âm (ví dụ: a pre-recorded announcement of schedule changes). 'for' dùng để chỉ mục đích của thông báo (ví dụ: a pre-recorded announcement for passenger safety).
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play a pre-recorded announcement (phát một thông báo đã thu âm sẵn)
-
broadcast broadcast a pre-recorded announcement (phát sóng một thông báo đã thu âm sẵn)
-
hear hear a pre-recorded announcement (nghe một thông báo đã thu âm sẵn)
-
listen to listen to a pre-recorded announcement (lắng nghe một thông báo đã thu âm sẵn)
-
record record a pre-recorded announcement (ghi âm một thông báo đã thu âm sẵn)
-
automatic automatic pre-recorded announcement (thông báo tự động đã thu âm sẵn)
-
clear clear pre-recorded announcement (thông báo rõ ràng đã thu âm sẵn)
-
loud loud pre-recorded announcement (thông báo lớn đã thu âm sẵn)
-
frequent frequent pre-recorded announcement (thông báo thường xuyên đã thu âm sẵn)
-
the station's the station's pre-recorded announcement (thông báo đã thu âm sẵn của nhà ga)
-
a series of a series of pre-recorded announcements (một loạt các thông báo đã thu âm sẵn)
-
the system's the system's pre-recorded announcement (thông báo đã thu âm sẵn của hệ thống)
Idioms
-
a pre-recorded announcement plays
Một thông báo đã thu âm sẵn được phát lên/vang lên.
"Suddenly, a pre-recorded announcement played, informing passengers of the delay."
(Đột nhiên, một thông báo đã thu âm sẵn vang lên, thông báo cho hành khách về sự chậm trễ.)
-
to be greeted by a pre-recorded announcement
Được đón tiếp/tiếp nhận bằng một thông báo đã thu âm sẵn (thường ám chỉ thiếu sự tương tác của con người).
"When I called customer service, I was immediately greeted by a pre-recorded announcement."
(Khi tôi gọi dịch vụ khách hàng, tôi ngay lập tức được đón tiếp bằng một thông báo đã thu âm sẵn.)
-
to rely on pre-recorded announcements
Dựa vào các thông báo đã thu âm sẵn (thường trong bối cảnh tự động hóa hoặc thiếu nhân sự trực tiếp).
"The airline mostly relies on pre-recorded announcements for routine information during flights."
(Hãng hàng không chủ yếu dựa vào các thông báo đã thu âm sẵn để cung cấp thông tin thường lệ trong các chuyến bay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pre-recorded announcement
Noun PhraseMột thông báo đã được ghi âm trước, thường để phát lại vào một thời điểm sau hoặc trong một chuỗi lặp lại.
"The train station played a pre-recorded announcement about the delayed train."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-recorded announcement".
