recovery vehicle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phương tiện được sử dụng để kéo đi hoặc vận chuyển các xe bị hư hỏng hoặc không hoạt động được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recovery vehicle arrived quickly to tow the damaged car away."
"Xe cứu hộ đã đến nhanh chóng để kéo chiếc xe bị hư hỏng đi."
-
"The recovery vehicle struggled to lift the heavy truck."
"Xe cứu hộ chật vật để nâng chiếc xe tải nặng."
-
"We called for a recovery vehicle when our car broke down on the highway."
"Chúng tôi đã gọi xe cứu hộ khi xe của chúng tôi bị hỏng trên đường cao tốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recover | khôi phục, lấy lại, phục hồi (sau tai nạn, hư hỏng) |
| Noun | recovery | sự phục hồi, sự lấy lại, sự cứu hộ |
| Adjective | recoverable | có thể khôi phục được, có thể cứu hộ được |
| Noun | vehicle | phương tiện (giao thông), xe cộ |
| Adjective | vehicular | thuộc về phương tiện giao thông |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các loại xe cứu hộ chuyên dụng, được trang bị thiết bị để nâng, kéo, hoặc chở các xe khác. Nó khác với xe kéo thông thường ở chỗ có khả năng xử lý nhiều tình huống phức tạp hơn như xe bị lật, mắc kẹt, hoặc hư hỏng nặng.
Prepositions
"with" dùng để chỉ trang bị đi kèm (ví dụ: a recovery vehicle with a crane). "for" dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: a recovery vehicle for towing trucks).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy-duty heavy-duty recovery vehicle (xe cứu hộ hạng nặng)
-
specialized specialized recovery vehicle (xe cứu hộ chuyên dụng)
-
roadside roadside recovery vehicle (xe cứu hộ ven đường)
-
emergency emergency recovery vehicle (xe cứu hộ khẩn cấp)
-
call for a call for a recovery vehicle (gọi xe cứu hộ)
-
dispatch a dispatch a recovery vehicle (điều động xe cứu hộ)
-
send a send a recovery vehicle (gửi xe cứu hộ)
-
await a await a recovery vehicle (chờ xe cứu hộ)
Idioms
-
to call out a recovery vehicle
gọi xe cứu hộ đến (hiện trường)
"Our car broke down on the motorway, so we had to call out a recovery vehicle."
(Xe của chúng tôi bị hỏng trên đường cao tốc, nên chúng tôi phải gọi xe cứu hộ đến.)
-
awaiting a recovery vehicle
đang chờ xe cứu hộ
"The driver is currently awaiting a recovery vehicle after a flat tire."
(Người lái xe hiện đang chờ xe cứu hộ sau khi bị xịt lốp.)
-
a fleet of recovery vehicles
một đội xe cứu hộ
"The company maintains a large fleet of recovery vehicles to cover the entire region."
(Công ty duy trì một đội xe cứu hộ lớn để phục vụ toàn bộ khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recovery vehicle
nounMột phương tiện được sử dụng để kéo đi hoặc vận chuyển các xe bị hư hỏng hoặc không hoạt động được.
"The recovery vehicle arrived quickly to tow the damaged car away."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanic is going to call a recovery vehicle to tow the broken-down car. |
Người thợ máy sẽ gọi một xe cứu hộ để kéo chiếc xe bị hỏng. |
| Phủ định | They are not going to need a recovery vehicle because they managed to fix the flat tire themselves. |
Họ sẽ không cần xe cứu hộ vì họ đã tự sửa được lốp xe xẹp. |
| Nghi vấn | Is the company going to dispatch a recovery vehicle to the accident site immediately? |
Công ty có định điều một xe cứu hộ đến hiện trường vụ tai nạn ngay lập tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recovery vehicle".
