(Top Banner Ad)
recovery vehicle
B1
noun B1 Giao thông vận tải, Cơ khí

recovery vehicle

UK: /rɪˈkʌvəri ˈviːɪkəl/ • US: /rɪˈkʌvəri ˈviːɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

xe cứu hộ xe kéo xe xe tải cứu hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle used to tow away or transport damaged or disabled vehicles.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện được sử dụng để kéo đi hoặc vận chuyển các xe bị hư hỏng hoặc không hoạt động được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recovery vehicle arrived quickly to tow the damaged car away."

    "Xe cứu hộ đã đến nhanh chóng để kéo chiếc xe bị hư hỏng đi."

  • "The recovery vehicle struggled to lift the heavy truck."

    "Xe cứu hộ chật vật để nâng chiếc xe tải nặng."

  • "We called for a recovery vehicle when our car broke down on the highway."

    "Chúng tôi đã gọi xe cứu hộ khi xe của chúng tôi bị hỏng trên đường cao tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recover khôi phục, lấy lại, phục hồi (sau tai nạn, hư hỏng)
Noun recovery sự phục hồi, sự lấy lại, sự cứu hộ
Adjective recoverable có thể khôi phục được, có thể cứu hộ được
Noun vehicle phương tiện (giao thông), xe cộ
Adjective vehicular thuộc về phương tiện giao thông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recuperare
Old French
recoverer
English
recover
Latin
vehiculum
English
vehicle
English
recovery vehicle

Nguồn gốc 'Recovery Vehicle'

Từ 'recovery vehicle' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Recovery' (sự phục hồi, kéo về) bắt nguồn từ tiếng Latin 'recuperare' (lấy lại, tìm lại) qua tiếng Pháp cổ 'recoverer'. 'Vehicle' (phương tiện) cũng có gốc từ tiếng Latin 'vehiculum' (vật mang, xe cộ). Khi ghép lại, 'recovery vehicle' mô tả chính xác chức năng của nó: một phương tiện được thiết kế để kéo, di chuyển hoặc phục hồi các phương tiện khác bị hỏng hoặc gặp sự cố.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các loại xe cứu hộ chuyên dụng, được trang bị thiết bị để nâng, kéo, hoặc chở các xe khác. Nó khác với xe kéo thông thường ở chỗ có khả năng xử lý nhiều tình huống phức tạp hơn như xe bị lật, mắc kẹt, hoặc hư hỏng nặng.

Prepositions

with for

"with" dùng để chỉ trang bị đi kèm (ví dụ: a recovery vehicle with a crane). "for" dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: a recovery vehicle for towing trucks).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recovery vehicle
  • heavy-duty heavy-duty recovery vehicle
    (xe cứu hộ hạng nặng)
  • specialized specialized recovery vehicle
    (xe cứu hộ chuyên dụng)
  • roadside roadside recovery vehicle
    (xe cứu hộ ven đường)
  • emergency emergency recovery vehicle
    (xe cứu hộ khẩn cấp)
Verb + recovery vehicle
  • call for a call for a recovery vehicle
    (gọi xe cứu hộ)
  • dispatch a dispatch a recovery vehicle
    (điều động xe cứu hộ)
  • send a send a recovery vehicle
    (gửi xe cứu hộ)
  • await a await a recovery vehicle
    (chờ xe cứu hộ)

Idioms

  • to call out a recovery vehicle

    gọi xe cứu hộ đến (hiện trường)

    "Our car broke down on the motorway, so we had to call out a recovery vehicle."

    (Xe của chúng tôi bị hỏng trên đường cao tốc, nên chúng tôi phải gọi xe cứu hộ đến.)

  • awaiting a recovery vehicle

    đang chờ xe cứu hộ

    "The driver is currently awaiting a recovery vehicle after a flat tire."

    (Người lái xe hiện đang chờ xe cứu hộ sau khi bị xịt lốp.)

  • a fleet of recovery vehicles

    một đội xe cứu hộ

    "The company maintains a large fleet of recovery vehicles to cover the entire region."

    (Công ty duy trì một đội xe cứu hộ lớn để phục vụ toàn bộ khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recovery vehicle

noun
Lật mặt

Một phương tiện được sử dụng để kéo đi hoặc vận chuyển các xe bị hư hỏng hoặc không hoạt động được.

"The recovery vehicle arrived quickly to tow the damaged car away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic is going to call a recovery vehicle to tow the broken-down car.
Người thợ máy sẽ gọi một xe cứu hộ để kéo chiếc xe bị hỏng.
Phủ định
They are not going to need a recovery vehicle because they managed to fix the flat tire themselves.
Họ sẽ không cần xe cứu hộ vì họ đã tự sửa được lốp xe xẹp.
Nghi vấn
Is the company going to dispatch a recovery vehicle to the accident site immediately?
Công ty có định điều một xe cứu hộ đến hiện trường vụ tai nạn ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recovery vehicle".

Vai trò của xe cứu hộ trong đời sống hiện đại

Ở nhiều nước phương Tây, dịch vụ hỗ trợ ven đường và xe cứu hộ là một phần thiết yếu của việc sở hữu ô tô. Các chủ xe thường mua bảo hiểm bao gồm dịch vụ này hoặc là thành viên của các câu lạc bộ ô tô lớn (như AAA ở Mỹ, AA/RAC ở Anh) để đảm bảo có thể nhận được sự trợ giúp nhanh chóng khi xe gặp sự cố. Những chiếc xe cứu hộ, thường có màu sắc nổi bật và đèn tín hiệu, là biểu tượng của sự trợ giúp khẩn cấp và an toàn trên đường bộ.

Những người hùng thầm lặng

Những người lái xe cứu hộ thường làm việc trong điều kiện khó khăn, bất kể thời tiết hay thời gian, để đảm bảo an toàn cho người khác và giải tỏa các phương tiện bị nạn. Họ đóng một vai trò quan trọng trong việc giữ cho giao thông thông suốt và đảm bảo rằng những người bị mắc kẹt trên đường có thể về nhà an toàn. Đây là một nghề nghiệp đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỹ năng và tinh thần phục vụ cộng đồng.