sports hall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà lớn được sử dụng cho các hoạt động thể thao trong nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school's sports hall is used for basketball, volleyball, and badminton."
"Nhà thi đấu của trường được sử dụng cho bóng rổ, bóng chuyền và cầu lông."
-
"The sports hall was packed with students during the school's sports day."
"Nhà thi đấu chật kín học sinh trong ngày hội thể thao của trường."
-
"We rent the sports hall every Wednesday evening for our badminton club."
"Chúng tôi thuê nhà thi đấu vào mỗi tối thứ Tư hàng tuần cho câu lạc bộ cầu lông của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sport | thể thao, môn thể thao |
| Adjective | sporty | khỏe khoắn, năng động, thích thể thao |
| Noun | sportsman / sportswoman | vận động viên (nam/nữ) |
| Adjective | sporting | thuộc về thể thao; thượng võ, công bằng (ví dụ: a sporting chance - cơ hội công bằng) |
| Noun | sportsmanship | tinh thần thể thao, sự cao thượng trong thể thao |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sports hall thường là một không gian lớn, có mái che, được thiết kế để chứa nhiều loại hình thể thao trong nhà như bóng rổ, bóng chuyền, cầu lông, bóng ném, thể dục dụng cụ, v.v. Nó thường có các vạch kẻ sân, cột lưới và thiết bị cần thiết cho các môn thể thao này. Đôi khi 'sports hall' có thể được dùng thay thế cho 'gymnasium', mặc dù 'gymnasium' có thể thiên về các hoạt động thể dục và huấn luyện hơn.
Prepositions
Khi nói về việc ở bên trong sports hall để thực hiện một hoạt động nào đó, ta dùng 'in'. Ví dụ: 'We played basketball in the sports hall.' Khi nói về vị trí, ta dùng 'at'. Ví dụ: 'The sports hall is at the end of the street.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large sports hall (nhà thi đấu lớn)
-
main main sports hall (nhà thi đấu chính)
-
school school sports hall (nhà thi đấu của trường)
-
local local sports hall (nhà thi đấu địa phương)
-
multi-purpose multi-purpose sports hall (nhà thi đấu đa năng)
-
indoor indoor sports hall (nhà thi đấu trong nhà)
-
modern modern sports hall (nhà thi đấu hiện đại)
-
state-of-the-art state-of-the-art sports hall (nhà thi đấu hiện đại bậc nhất)
-
build build a sports hall (xây dựng một nhà thi đấu)
-
use use the sports hall (sử dụng nhà thi đấu)
-
book book the sports hall (đặt trước nhà thi đấu)
-
hire hire a sports hall (thuê một nhà thi đấu)
-
enter enter the sports hall (đi vào nhà thi đấu)
-
hold hold an event in the sports hall (tổ chức một sự kiện tại nhà thi đấu)
Idioms
-
The sports hall was packed to the rafters.
Nhà thi đấu chật kín người (đến tận mái).
"The crowd cheered as the team entered, the sports hall packed to the rafters."
(Đám đông reo hò khi đội bóng bước vào, nhà thi đấu chật kín người.)
-
The sports hall is a hub of activity.
Nhà thi đấu là một trung tâm hoạt động sôi nổi.
"Every Saturday, the local sports hall becomes a hub of activity with various clubs and classes."
(Mỗi thứ Bảy, nhà thi đấu địa phương trở thành một trung tâm hoạt động sôi nổi với nhiều câu lạc bộ và lớp học khác nhau.)
-
Transform the sports hall into a temporary shelter.
Biến nhà thi đấu thành một nơi trú ẩn tạm thời.
"During the flood, authorities transformed the school sports hall into a temporary shelter for displaced families."
(Trong trận lũ lụt, các nhà chức trách đã biến nhà thi đấu của trường thành nơi trú ẩn tạm thời cho các gia đình bị mất nhà cửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sports hall
nounMột tòa nhà lớn được sử dụng cho các hoạt động thể thao trong nhà.
"The school's sports hall is used for basketball, volleyball, and badminton."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the school had invested more in the sports hall, the students would have trained more effectively. |
Nếu trường học đã đầu tư nhiều hơn vào nhà thi đấu thể thao, học sinh đã có thể tập luyện hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If the architect had not designed such a cramped sports hall, the team might not have suffered so many injuries. |
Nếu kiến trúc sư không thiết kế một nhà thi đấu thể thao chật hẹp như vậy, đội có lẽ đã không bị nhiều chấn thương đến thế. |
| Nghi vấn | Would the competition have been fairer if the sports hall had been properly equipped? |
Liệu cuộc thi có công bằng hơn nếu nhà thi đấu thể thao được trang bị đầy đủ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school built a new sports hall last year. |
Trường học đã xây một nhà thi đấu thể thao mới vào năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't use the sports hall much in the winter. |
Họ đã không sử dụng nhà thi đấu thể thao nhiều vào mùa đông. |
| Nghi vấn | Did you see the basketball game in the sports hall? |
Bạn có xem trận bóng rổ trong nhà thi đấu thể thao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports hall".
