(Top Banner Ad)
redundancy package
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Nhân sự

redundancy package

UK: /rɪˈdʌndən.si ˌpæk.ɪdʒ/ • US: /rɪˈdʌndən.si ˌpæk.ɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

gói trợ cấp thôi việc gói bồi thường thôi việc chế độ thôi việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of benefits offered to an employee whose job is eliminated, including severance pay, extended health insurance, and outplacement services.

Vietnamese Meaning

Một gói các quyền lợi được cung cấp cho một nhân viên bị mất việc do công ty cắt giảm nhân sự, bao gồm tiền trợ cấp thôi việc, bảo hiểm y tế kéo dài và các dịch vụ tìm việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a generous redundancy package after the company downsized."

    "Cô ấy đã nhận được một gói trợ cấp thôi việc hậu hĩnh sau khi công ty cắt giảm quy mô."

  • "The redundancy package included three months' salary and career counseling."

    "Gói trợ cấp thôi việc bao gồm ba tháng lương và tư vấn hướng nghiệp."

  • "Negotiating a better redundancy package can be crucial for your financial security."

    "Đàm phán một gói trợ cấp thôi việc tốt hơn có thể rất quan trọng đối với sự an toàn tài chính của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun redundancy sự dư thừa nhân sự, tình trạng không còn cần thiết (của một vị trí công việc)
Adjective redundant dư thừa, không còn cần thiết (thường dùng để chỉ nhân viên bị mất việc do tái cấu trúc)
Noun package gói (lợi ích, dịch vụ, hàng hóa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
redundare
Latin
redundantia
Old French
redondance
English
redundancy
Old French
pacquet
English
package
English
redundancy package

Nguồn gốc 'redundancy package'

Từ 'redundancy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'redundare' (nghĩa là 'tràn ra, chảy qua'), sau đó thành 'redundantia' (sự dư thừa, sự quá mức). Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ tình trạng một người không còn cần thiết cho một vị trí công việc. Từ 'package' thì đến từ tiếng Pháp cổ 'pacquet', nghĩa là 'gói, bưu kiện'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'redundancy package' tạo thành một 'gói' các phúc lợi dành cho người bị mất việc do vị trí của họ không còn cần thiết (tái cấu trúc công ty), chứ không phải do lỗi cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ tổng hợp các quyền lợi mà người lao động nhận được khi bị cho thôi việc do tái cơ cấu, giảm biên chế. Nó không chỉ đơn thuần là tiền lương mà còn có thể bao gồm các hỗ trợ khác để giúp người lao động dễ dàng chuyển đổi.

Prepositions

on of

"On" thường được sử dụng khi nói về tác động của việc nhận gói này lên một ai đó (e.g., 'the impact on the employee'). "Of" thường được dùng để chỉ các thành phần cấu thành gói (e.g., 'details of the redundancy package').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + redundancy package
  • generous generous redundancy package
    (gói thôi việc hậu hĩnh/hào phóng)
  • attractive attractive redundancy package
    (gói thôi việc hấp dẫn)
  • voluntary voluntary redundancy package
    (gói thôi việc tự nguyện)
  • compulsory compulsory redundancy package
    (gói thôi việc bắt buộc)
  • enhanced enhanced redundancy package
    (gói thôi việc được tăng cường/nâng cao)
Verb + redundancy package
  • offer offer a redundancy package
    (đề nghị một gói thôi việc)
  • receive receive a redundancy package
    (nhận một gói thôi việc)
  • take take a redundancy package
    (chấp nhận/nhận gói thôi việc)
  • negotiate negotiate a redundancy package
    (đàm phán một gói thôi việc)
  • accept accept a redundancy package
    (chấp nhận một gói thôi việc)

Idioms

  • to be offered a redundancy package

    được đề nghị một gói thôi việc (do công ty tái cấu trúc)

    "After 20 years with the company, she was offered a generous redundancy package."

    (Sau 20 năm làm việc cho công ty, cô ấy đã được đề nghị một gói thôi việc hào phóng.)

  • to take a redundancy package

    chấp nhận gói thôi việc

    "Many employees chose to take the redundancy package rather than relocate."

    (Nhiều nhân viên đã chọn chấp nhận gói thôi việc thay vì chuyển địa điểm làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redundancy package

Danh từ
Lật mặt

Một gói các quyền lợi được cung cấp cho một nhân viên bị mất việc do công ty cắt giảm nhân sự, bao gồm tiền trợ cấp thôi việc, bảo hiểm y tế kéo dài và các dịch vụ tìm việc làm.

"She received a generous redundancy package after the company downsized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redundancy package".

Bảo vệ nhân viên khi tái cấu trúc

Ở nhiều nước phương Tây, 'redundancy package' là một phần quan trọng của chính sách việc làm và luật lao động. Nó được thiết kế để bảo vệ nhân viên khỏi những khó khăn tài chính khi mất việc do công ty cần tái cấu trúc hoặc thu hẹp quy mô, chứ không phải do lỗi của bản thân nhân viên.

Phân biệt với 'bị sa thải'

Thuật ngữ 'redundancy' khác với 'being fired' (bị sa thải). 'Redundancy' ngụ ý rằng vị trí công việc không còn cần thiết, trong khi 'being fired' thường do nhân viên vi phạm quy định hoặc làm việc không hiệu quả. Do đó, 'redundancy package' mang ý nghĩa hỗ trợ nhân viên chuyển đổi hơn là hình phạt, và thường đi kèm với các quyền lợi nhất định.