(Top Banner Ad)
redundant feature
C1
Tính từ (redundant) C1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

redundant feature

UK: /rɪˈdʌndənt ˈfiːtʃə/ • US: /rɪˈdʌndənt ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng thừa tính năng dư thừa đặc điểm dư thừa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer needed or useful; superfluous.

Vietnamese Meaning

Không còn cần thiết hoặc hữu ích; thừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The redundant feature was removed to simplify the user interface."

    "Tính năng thừa đã bị loại bỏ để đơn giản hóa giao diện người dùng."

  • "The extra button on the remote control is a redundant feature."

    "Nút thừa trên điều khiển từ xa là một tính năng dư thừa."

  • "In this programming language, some commands have become redundant features due to newer alternatives."

    "Trong ngôn ngữ lập trình này, một số lệnh đã trở thành những tính năng thừa do có các lựa chọn thay thế mới hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective redundant dư thừa, không cần thiết; bị sa thải (do không còn cần thiết)
Noun redundancy sự dư thừa, sự không cần thiết; tình trạng bị sa thải
Adverb redundantly một cách dư thừa, không cần thiết
Noun feature tính năng, đặc điểm; nét đặc trưng
Verb feature có, bao gồm; làm nổi bật, giới thiệu
Adjective featured được làm nổi bật, được giới thiệu; có đặc điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
redundare
Middle French
redondant
English
redundant

Nguồn gốc của 'redundant'

Từ 'redundant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'redundare', có nghĩa là 'tràn ra, chảy qua'. Nó được tạo thành từ tiền tố 're-' (trở lại, một lần nữa) và 'undare' (dâng lên như sóng, cuộn chảy), vốn xuất phát từ 'unda' (sóng). Ban đầu, 'redundant' được dùng để chỉ sự tràn ngập hoặc dư thừa. Khi kết hợp với 'feature' (tính năng), cụm từ 'redundant feature' mang ý nghĩa là một tính năng không cần thiết, lặp lại hoặc thừa thãi so với những gì đã có.

Usage Note

Tính từ 'redundant' trong cụm này mang ý nghĩa một đặc điểm, tính năng nào đó không còn đóng góp vào chức năng chính hoặc đã được thay thế bởi một yếu tố khác hiệu quả hơn. Nó thường được dùng để chỉ sự dư thừa, lặp lại không cần thiết, hoặc sự lỗi thời của một thành phần nào đó trong một hệ thống, thiết kế, hoặc ngôn ngữ.

Prepositions

in to

Ví dụ: 'Redundant in design' (thừa trong thiết kế) chỉ ra rằng thiết kế có những yếu tố không cần thiết. 'Redundant to requirements' (thừa so với yêu cầu) chỉ ra rằng một tính năng vượt quá những gì cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + redundant feature
  • unnecessary unnecessary redundant feature
    (tính năng thừa thãi không cần thiết)
  • obvious obvious redundant feature
    (tính năng thừa thãi dễ thấy)
  • costly costly redundant feature
    (tính năng thừa thãi tốn kém)
Verb + redundant feature
  • remove remove a redundant feature
    (loại bỏ một tính năng thừa)
  • identify identify a redundant feature
    (xác định một tính năng thừa)
  • eliminate eliminate redundant features
    (loại bỏ các tính năng thừa)
redundant feature + Verb
  • clutters a redundant feature clutters the interface
    (một tính năng thừa làm rối giao diện)
  • confuses a redundant feature confuses users
    (một tính năng thừa gây nhầm lẫn cho người dùng)

Idioms

  • Eliminating redundant features

    Loại bỏ các tính năng thừa

    "The development team focused on eliminating redundant features to streamline the software."

    (Nhóm phát triển tập trung vào việc loại bỏ các tính năng thừa để tinh gọn phần mềm.)

  • A design with redundant features

    Một thiết kế có các tính năng thừa

    "Users often complain about a design with redundant features because it complicates usability."

    (Người dùng thường phàn nàn về một thiết kế có các tính năng thừa vì nó làm phức tạp khả năng sử dụng.)

  • Stripping out redundant features

    Gỡ bỏ các tính năng thừa

    "Stripping out redundant features can significantly improve performance and user satisfaction."

    (Gỡ bỏ các tính năng thừa có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và sự hài lòng của người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redundant feature

Tính từ (redundant)
Lật mặt

Không còn cần thiết hoặc hữu ích; thừa.

"The redundant feature was removed to simplify the user interface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To include a redundant feature is to unnecessarily complicate the design.
Việc bao gồm một tính năng dư thừa là làm phức tạp thiết kế một cách không cần thiết.
Phủ định
It's better not to add a redundant feature; simplicity is key.
Tốt hơn là không nên thêm một tính năng dư thừa; sự đơn giản là chìa khóa.
Nghi vấn
Why choose to implement a redundant feature when it adds no value?
Tại sao lại chọn triển khai một tính năng dư thừa khi nó không mang lại giá trị gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redundant feature".

Thiết kế tối giản và nguyên tắc 'Less is More'

Trong nhiều lĩnh vực từ thiết kế sản phẩm, kiến trúc đến giao diện người dùng (UI/UX), triết lý 'Less is More' (ít hơn là nhiều hơn) rất được coi trọng. Các 'redundant feature' (tính năng thừa thãi) thường bị xem là gây cản trở trải nghiệm người dùng, làm giảm sự rõ ràng và hiệu quả. Việc loại bỏ chúng giúp sản phẩm trở nên tinh gọn, dễ sử dụng và thẩm mỹ hơn.

Trong phát triển phần mềm và hiệu suất

Trong ngành công nghệ thông tin, đặc biệt là phát triển phần mềm, 'redundant feature' có thể dẫn đến 'code bloat' (mã phình to) hoặc làm tăng 'technical debt' (nợ kỹ thuật). Những tính năng không cần thiết không chỉ làm phức tạp mã nguồn mà còn tiêu tốn tài nguyên, ảnh hưởng đến hiệu suất và khả năng mở rộng của hệ thống. Các nhà phát triển luôn cố gắng giữ cho sản phẩm của mình 'lean' (tinh gọn) và 'efficient' (hiệu quả) để tối ưu hóa giá trị mang lại.