redundant feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
No longer needed or useful; superfluous.
Vietnamese Meaning
Không còn cần thiết hoặc hữu ích; thừa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The redundant feature was removed to simplify the user interface."
"Tính năng thừa đã bị loại bỏ để đơn giản hóa giao diện người dùng."
-
"The extra button on the remote control is a redundant feature."
"Nút thừa trên điều khiển từ xa là một tính năng dư thừa."
-
"In this programming language, some commands have become redundant features due to newer alternatives."
"Trong ngôn ngữ lập trình này, một số lệnh đã trở thành những tính năng thừa do có các lựa chọn thay thế mới hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | redundant | dư thừa, không cần thiết; bị sa thải (do không còn cần thiết) |
| Noun | redundancy | sự dư thừa, sự không cần thiết; tình trạng bị sa thải |
| Adverb | redundantly | một cách dư thừa, không cần thiết |
| Noun | feature | tính năng, đặc điểm; nét đặc trưng |
| Verb | feature | có, bao gồm; làm nổi bật, giới thiệu |
| Adjective | featured | được làm nổi bật, được giới thiệu; có đặc điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'redundant' trong cụm này mang ý nghĩa một đặc điểm, tính năng nào đó không còn đóng góp vào chức năng chính hoặc đã được thay thế bởi một yếu tố khác hiệu quả hơn. Nó thường được dùng để chỉ sự dư thừa, lặp lại không cần thiết, hoặc sự lỗi thời của một thành phần nào đó trong một hệ thống, thiết kế, hoặc ngôn ngữ.
Prepositions
Ví dụ: 'Redundant in design' (thừa trong thiết kế) chỉ ra rằng thiết kế có những yếu tố không cần thiết. 'Redundant to requirements' (thừa so với yêu cầu) chỉ ra rằng một tính năng vượt quá những gì cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unnecessary unnecessary redundant feature (tính năng thừa thãi không cần thiết)
-
obvious obvious redundant feature (tính năng thừa thãi dễ thấy)
-
costly costly redundant feature (tính năng thừa thãi tốn kém)
-
remove remove a redundant feature (loại bỏ một tính năng thừa)
-
identify identify a redundant feature (xác định một tính năng thừa)
-
eliminate eliminate redundant features (loại bỏ các tính năng thừa)
-
clutters a redundant feature clutters the interface (một tính năng thừa làm rối giao diện)
-
confuses a redundant feature confuses users (một tính năng thừa gây nhầm lẫn cho người dùng)
Idioms
-
Eliminating redundant features
Loại bỏ các tính năng thừa
"The development team focused on eliminating redundant features to streamline the software."
(Nhóm phát triển tập trung vào việc loại bỏ các tính năng thừa để tinh gọn phần mềm.)
-
A design with redundant features
Một thiết kế có các tính năng thừa
"Users often complain about a design with redundant features because it complicates usability."
(Người dùng thường phàn nàn về một thiết kế có các tính năng thừa vì nó làm phức tạp khả năng sử dụng.)
-
Stripping out redundant features
Gỡ bỏ các tính năng thừa
"Stripping out redundant features can significantly improve performance and user satisfaction."
(Gỡ bỏ các tính năng thừa có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và sự hài lòng của người dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
redundant feature
Tính từ (redundant)Không còn cần thiết hoặc hữu ích; thừa.
"The redundant feature was removed to simplify the user interface."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To include a redundant feature is to unnecessarily complicate the design. |
Việc bao gồm một tính năng dư thừa là làm phức tạp thiết kế một cách không cần thiết. |
| Phủ định | It's better not to add a redundant feature; simplicity is key. |
Tốt hơn là không nên thêm một tính năng dư thừa; sự đơn giản là chìa khóa. |
| Nghi vấn | Why choose to implement a redundant feature when it adds no value? |
Tại sao lại chọn triển khai một tính năng dư thừa khi nó không mang lại giá trị gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redundant feature".
