(Top Banner Ad)
crude language
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

crude language

UK: /kruːd/ • US: /kruːd/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ thô tục lời lẽ khiếm nhã lời nói tục tĩu ăn nói vô văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Offensive or vulgar; dealing with sexual matters in a very direct and shocking way.

Vietnamese Meaning

Thô tục, khiếm nhã; đề cập đến các vấn đề tình dục một cách trực tiếp và gây sốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian's act was funny, but his crude language offended some members of the audience."

    "Màn trình diễn của diễn viên hài rất vui, nhưng ngôn ngữ thô tục của anh ta đã xúc phạm một số khán giả."

  • "The movie contained a lot of crude language."

    "Bộ phim chứa rất nhiều ngôn ngữ thô tục."

  • "I don't appreciate crude language in a professional setting."

    "Tôi không đánh giá cao ngôn ngữ thô tục trong môi trường chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crude Thô, chưa tinh chế, thô thiển, thô tục.
Adverb crudely Một cách thô thiển, một cách sơ sài.
Noun crudeness Sự thô thiển, sự thô lỗ, sự thiếu tinh tế.
Noun crudity Sự thô tục; một lời nói hoặc hành động thô tục.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crudus
Middle English
crude
Modern English
crude language

Từ 'Thịt Sống' đến 'Lời Lẽ Thô Tục'

Từ 'crude' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'crudus', ban đầu có nghĩa là 'sống, chưa nấu chín' hoặc 'đầy máu me', thường dùng để mô tả thịt. Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng theo cách ẩn dụ để chỉ những thứ gì chưa được hoàn thiện, chưa được trau chuốt, giống như một sản phẩm thô chưa qua xử lý. Cuối cùng, nó được dùng để mô tả hành vi và ngôn ngữ thiếu tinh tế, thiếu lịch sự, tức là 'thô thiển', 'thô tục'.

Usage Note

Tính từ 'crude' khi đi với 'language' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ ngôn ngữ thiếu tế nhị, thô lỗ, không phù hợp với bối cảnh giao tiếp lịch sự. Nó mạnh hơn các từ như 'informal' hay 'casual' và gần nghĩa với 'vulgar', 'obscene' nhưng có thể không nhất thiết mang tính chất xúc phạm cao độ như hai từ sau. Sự khác biệt nằm ở mức độ gây sốc và ý định sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crude language
  • use crude language
    (sử dụng ngôn ngữ thô tục)
  • resort to crude language
    (phải dùng đến ngôn ngữ thô tục (khi hết cách khác))
  • shout crude language
    (la hét những lời lẽ thô tục)
  • be offended by crude language
    (cảm thấy bị xúc phạm bởi ngôn ngữ thô tục)
Adverb + crude language
  • extremely crude language
    (ngôn ngữ cực kỳ thô tục)
  • unnecessarily crude language
    (ngôn ngữ thô tục một cách không cần thiết)
  • surprisingly crude language
    (ngôn ngữ thô tục đến mức đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • to swear like a sailor

    Chửi thề rất nhiều và rất tục. Cụm từ này ví việc sử dụng ngôn ngữ thô tục với cách nói chuyện của các thủy thủ ngày xưa, những người được cho là hay văng tục.

    "When he stubbed his toe, he started swearing like a sailor."

    (Khi anh ấy vấp ngón chân, anh ấy bắt đầu chửi thề như một người thủy thủ.)

  • to turn the air blue

    Văng tục, chửi thề rất nhiều ở một nơi nào đó. Cụm từ này tạo ra hình ảnh những lời nói tục tĩu làm 'ô nhiễm' cả bầu không khí.

    "The coach turned the air blue with his crude language after the team lost the match."

    (Huấn luyện viên đã văng tục rất nhiều bằng ngôn ngữ thô thiển của mình sau khi đội thua trận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crude language

Tính từ
Lật mặt

Thô tục, khiếm nhã; đề cập đến các vấn đề tình dục một cách trực tiếp và gây sốc.

"The comedian's act was funny, but his crude language offended some members of the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used crude language when he argued with the referee.
Anh ấy đã sử dụng ngôn ngữ thô tục khi tranh cãi với trọng tài.
Phủ định
She didn't use crude language, even when she was angry.
Cô ấy đã không sử dụng ngôn ngữ thô tục, ngay cả khi cô ấy tức giận.
Nghi vấn
Did he apologize for his crude language after the meeting?
Anh ấy có xin lỗi vì ngôn ngữ thô tục của mình sau cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crude language".

Sự Kiểm Duyệt trên Truyền Thông (Tiếng 'Bíp')

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc sử dụng ngôn ngữ thô tục trên truyền hình và radio công cộng bị kiểm soát chặt chẽ, nhất là vào ban ngày. Các từ ngữ thô tục thường bị che đi bằng một tiếng 'bíp' (bleep) để tránh vi phạm các quy định của cơ quan quản lý (như FCC) và để phù hợp với khán giả ở mọi lứa tuổi.

Ngữ Cảnh là Quan Trọng Nhất

Việc một lời nói có bị coi là 'crude language' hay không phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Những lời nói đùa thô tục có thể được chấp nhận giữa bạn bè thân thiết nhưng lại hoàn toàn không phù hợp ở nơi làm việc, trong cuộc họp trang trọng, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi. Hiểu và thay đổi cách nói chuyện tùy theo tình huống là một kỹ năng xã hội quan trọng.