(Top Banner Ad)
reflect deeply
C1
Động từ + Trạng từ C1 Chung

reflect deeply

UK: /rɪˈflekt ˈdiːpli/ • US: /rɪˈflekt ˈdiːpli/

Nghĩa tiếng Việt

suy ngẫm sâu sắc ngẫm nghĩ kỹ lưỡng suy tư thấu đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think seriously and carefully about something, often over a long period of time.

Vietnamese Meaning

Suy ngẫm sâu sắc, suy tư một cách nghiêm túc và cẩn thận về điều gì đó, thường là trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the meeting, I needed some time to reflect deeply on what had been said."

    "Sau cuộc họp, tôi cần chút thời gian để suy ngẫm sâu sắc về những điều đã được nói."

  • "He needed to reflect deeply on his past actions."

    "Anh ấy cần suy ngẫm sâu sắc về những hành động trong quá khứ của mình."

  • "She reflected deeply on her career choices before making a decision."

    "Cô ấy đã suy ngẫm sâu sắc về những lựa chọn nghề nghiệp của mình trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reflect phản ánh, suy ngẫm, trầm tư
Noun reflection sự phản ánh, sự suy ngẫm, hình ảnh phản chiếu
Adjective reflective có tính phản chiếu, trầm tư, hay suy ngẫm
Adjective deep sâu, sâu sắc, thâm thúy
Noun depth chiều sâu, sự sâu sắc
Verb deepen làm sâu sắc thêm, đào sâu, tăng cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reflectere
Old French
reflecter
Middle English
reflect

Nguồn gốc của 'reflect deeply'

'Reflect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reflectere', được tạo thành từ 're-' (nghĩa là 'trở lại') và 'flectere' (nghĩa là 'uốn cong'). Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý của việc uốn cong hoặc phản chiếu ánh sáng/hình ảnh. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ hành động tinh thần 'quay ngược suy nghĩ về một vấn đề', tức là suy ngẫm, xem xét. Khi kết hợp với trạng từ 'deeply' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'deop' nghĩa là sâu), cụm từ 'reflect deeply' nhấn mạnh mức độ và chiều sâu của quá trình suy nghĩ: không chỉ nghĩ thoáng qua mà là suy nghĩ một cách sâu sắc, kỹ lưỡng, đi vào bản chất và khía cạnh ẩn giấu của vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng, đào sâu vào bản chất của vấn đề. Khác với 'think about', 'reflect deeply' thể hiện sự tập trung cao độ và mong muốn hiểu rõ vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Nó thường ám chỉ một quá trình nội tâm và có thể dẫn đến những hiểu biết hoặc quyết định quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) reflect deeply
  • pause pause to reflect deeply
    (dừng lại để suy ngẫm sâu sắc)
  • take time take time to reflect deeply
    (dành thời gian để suy ngẫm kỹ lưỡng)
  • need need to reflect deeply
    (cần suy nghĩ sâu sắc)
Preposition + reflecting deeply
  • after after reflecting deeply
    (sau khi suy nghĩ kỹ càng)
  • before before reflecting deeply
    (trước khi suy ngẫm sâu sắc)

Idioms

  • reflect deeply on something

    suy ngẫm sâu sắc về điều gì đó

    "It's important to reflect deeply on your experiences to understand their true meaning."

    (Điều quan trọng là phải suy ngẫm sâu sắc về những trải nghiệm của bạn để hiểu ý nghĩa thực sự của chúng.)

  • reflect deeply upon oneself

    tự vấn sâu sắc bản thân

    "After the incident, she chose to reflect deeply upon herself and her values."

    (Sau sự cố, cô ấy đã chọn tự vấn sâu sắc bản thân và các giá trị của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reflect deeply

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Suy ngẫm sâu sắc, suy tư một cách nghiêm túc và cẩn thận về điều gì đó, thường là trong một khoảng thời gian dài.

"After the meeting, I needed some time to reflect deeply on what had been said."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he publishes his book, he will have reflected deeply on his experiences.
Đến lúc anh ấy xuất bản cuốn sách của mình, anh ấy sẽ đã suy ngẫm sâu sắc về những trải nghiệm của mình.
Phủ định
She won't have reflected deeply on the consequences before making her decision.
Cô ấy sẽ không suy ngẫm sâu sắc về hậu quả trước khi đưa ra quyết định của mình.
Nghi vấn
Will they have reflected deeply on the company's future before the board meeting?
Liệu họ đã suy ngẫm sâu sắc về tương lai của công ty trước cuộc họp hội đồng quản trị chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflect deeply".

Giá trị của sự tự vấn và nội quan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'reflect deeply' (tự vấn sâu sắc) được coi là một kỹ năng thiết yếu cho sự phát triển cá nhân và quá trình ra quyết định. Khái niệm nội quan (introspection) – khả năng nhìn vào bên trong tâm trí mình – được đánh giá cao, giúp con người hiểu rõ hơn về suy nghĩ, cảm xúc và động cơ của bản thân. Việc dành thời gian để 'reflect deeply' thường được khuyến khích như một cách để học hỏi từ kinh nghiệm, giải quyết vấn đề và phát triển trí tuệ cảm xúc.

Thực hành suy ngẫm trong giáo dục và nghề nghiệp

Khái niệm 'reflective practice' (thực hành suy ngẫm) là một phần quan trọng trong các lĩnh vực giáo dục, y tế, lãnh đạo và nhiều ngành nghề khác. Nó khuyến khích các chuyên gia 'reflect deeply' (suy ngẫm sâu sắc) về các trải nghiệm làm việc, thành công và cả những thất bại để rút ra bài học, cải thiện kỹ năng và nâng cao hiệu suất. Đây là một phương pháp học tập liên tục, giúp cá nhân và tổ chức không ngừng phát triển và thích nghi.