(Top Banner Ad)
refrigerated storage
B2
noun B2 Thương mại, Kho vận, Thực phẩm

refrigerated storage

UK: /rɪˈfrɪdʒəˌreɪtɪd ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /rɪˈfrɪdʒəˌreɪtɪd ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kho lạnh bảo quản lạnh lưu trữ lạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of storing goods, especially food, at a low temperature to preserve them.

Vietnamese Meaning

Quá trình bảo quản hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm, ở nhiệt độ thấp để giữ chúng tươi ngon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fruit is kept in refrigerated storage to prevent spoilage."

    "Trái cây được giữ trong kho lạnh để tránh bị hư hỏng."

  • "The company invested in refrigerated storage facilities to expand its business."

    "Công ty đã đầu tư vào các cơ sở kho lạnh để mở rộng hoạt động kinh doanh."

  • "Proper refrigerated storage is essential for maintaining the quality of the vaccine."

    "Bảo quản lạnh đúng cách là điều cần thiết để duy trì chất lượng của vắc-xin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun refrigerator Tủ lạnh, thiết bị làm lạnh
Noun refrigeration Sự làm lạnh, hệ thống làm lạnh
Verb refrigerate Làm lạnh, giữ lạnh
Noun storage Sự lưu trữ, kho lưu trữ
Verb store Lưu trữ, cất giữ
Noun storehouse Kho hàng, nhà kho

Synonyms

Antonyms

ambient storage (bảo quản ở nhiệt độ phòng)warm storage (bảo quản ấm)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Kho vận, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frīgus (cold)
Latin
refrīgerāre (to cool again)
Old French
estorer (to store, provide)
English
refrigerate (to cool or make cold, 15th-16th century)
English
storage (action/result of storing, 16th century)
English
refrigerated storage (compound noun, 19th-20th century)

Hành trình giữ lạnh của 'refrigerate'

Từ gốc Latin 'refrīgerāre' có nghĩa là 'làm mát lại', từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16. Nó kết hợp tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) với 'frīgerāre' (làm lạnh), mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ 'frīgus' (cái lạnh). Cả quá trình này đã tạo nên ý nghĩa 'làm lạnh' hay 'giữ mát', điều cốt yếu để bảo quản thực phẩm và nhiều thứ khác ngày nay.

Từ 'cất giữ' đến 'storage'

Từ 'storage' có nguồn gốc từ động từ 'store' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'cất giữ' hoặc 'tàng trữ'. 'Store' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estorer' và có liên hệ với các từ gốc Đức cổ, tất cả đều mang ý nghĩa cung cấp hoặc dự trữ. Khi kết hợp với '-age' – một hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả, 'storage' ra đời để chỉ không gian hoặc hành động lưu trữ.

Sự kết hợp hoàn hảo: 'refrigerated storage'

Cụm từ 'refrigerated storage' là sự kết hợp hiện đại của 'refrigerated' (đã được làm lạnh) và 'storage' (sự lưu trữ). Sự ra đời của tủ lạnh và công nghệ làm mát đã tạo ra nhu cầu cho một thuật ngữ để chỉ không gian lưu trữ đặc biệt này, nơi nhiệt độ được kiểm soát để bảo quản hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm và dược phẩm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại, kho vận và sản xuất thực phẩm. Nó nhấn mạnh việc kiểm soát nhiệt độ để duy trì chất lượng sản phẩm. So với 'cold storage', 'refrigerated storage' có thể ngụ ý kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ hơn và thường được sử dụng cho các mặt hàng dễ hỏng.

Prepositions

in for

‘in refrigerated storage’ chỉ vị trí nơi hàng hóa được bảo quản. Ví dụ: 'The vegetables are kept in refrigerated storage.' ‘for refrigerated storage’ chỉ mục đích sử dụng một cơ sở nào đó. Ví dụ: 'This warehouse is equipped for refrigerated storage.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refrigerated storage
  • ample ample refrigerated storage
    (kho lạnh rộng rãi)
  • secure secure refrigerated storage
    (kho lạnh an toàn)
  • temporary temporary refrigerated storage
    (kho lạnh tạm thời)
  • long-term long-term refrigerated storage
    (kho lạnh dài hạn)
  • commercial commercial refrigerated storage
    (kho lạnh thương mại)
Verb + refrigerated storage
  • provide provide refrigerated storage
    (cung cấp kho lạnh)
  • require require refrigerated storage
    (yêu cầu kho lạnh)
  • utilize utilize refrigerated storage
    (sử dụng kho lạnh)
  • maintain maintain refrigerated storage
    (duy trì kho lạnh)
Prepositional phrase + refrigerated storage
  • in in refrigerated storage
    (trong kho lạnh)
  • for for refrigerated storage
    (để lưu trữ lạnh)

Idioms

  • requires refrigerated storage

    yêu cầu bảo quản lạnh

    "Most vaccines require refrigerated storage to maintain their efficacy."

    (Hầu hết vắc-xin yêu cầu bảo quản lạnh để duy trì hiệu quả.)

  • maintain refrigerated storage

    duy trì hệ thống kho lạnh

    "The facility must maintain refrigerated storage at a constant temperature."

    (Cơ sở phải duy trì hệ thống kho lạnh ở nhiệt độ không đổi.)

  • excess refrigerated storage

    kho lạnh dư thừa

    "After the harvest, farmers often need excess refrigerated storage for their crops."

    (Sau mùa thu hoạch, nông dân thường cần kho lạnh dư thừa cho mùa màng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refrigerated storage

noun
Lật mặt

Quá trình bảo quản hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm, ở nhiệt độ thấp để giữ chúng tươi ngon.

"The fruit is kept in refrigerated storage to prevent spoilage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new supermarket will require a lot of refrigerated storage to keep the produce fresh.
Siêu thị mới sẽ cần rất nhiều kho lạnh để giữ cho sản phẩm tươi ngon.
Phủ định
They are not going to use refrigerated storage because it is too expensive.
Họ sẽ không sử dụng kho lạnh vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Will they invest in refrigerated trucks to transport the goods?
Liệu họ có đầu tư vào xe tải lạnh để vận chuyển hàng hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refrigerated storage".

Lịch sử bảo quản thực phẩm

Trước khi có tủ lạnh và hệ thống kho lạnh hiện đại, con người đã tìm nhiều cách để bảo quản thực phẩm, từ việc sử dụng muối, phơi khô, ngâm chua, đến việc xây dựng các hầm băng hoặc nhà băng tự nhiên. 'Refrigerated storage' hiện đại là một bước tiến vượt bậc, cho phép bảo quản thực phẩm tươi sống lâu hơn, ít hao hụt hơn, và làm thay đổi hoàn toàn thói quen ăn uống, mua sắm của xã hội phương Tây và toàn cầu.

Vai trò trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Kho lạnh đóng vai trò tối quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm và dược phẩm toàn cầu. Nó cho phép vận chuyển và lưu trữ các mặt hàng dễ hỏng qua những khoảng cách xa, từ nông trại đến bàn ăn, từ nhà máy sản xuất vắc-xin đến các phòng khám ở khắp nơi trên thế giới. Nhờ có nó, chúng ta có thể thưởng thức thực phẩm tươi ngon quanh năm và tiếp cận các loại thuốc cứu sinh.