chilled storage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Storage in a controlled environment where the temperature is kept consistently low, but above freezing point, typically between 0°C and 8°C, in order to preserve perishable goods.
Vietnamese Meaning
Lưu trữ trong một môi trường được kiểm soát, nơi nhiệt độ được giữ ở mức thấp ổn định, nhưng trên điểm đóng băng, thường là từ 0°C đến 8°C, để bảo quản hàng hóa dễ hỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The supermarket uses chilled storage to keep its fruits and vegetables fresh."
"Siêu thị sử dụng kho lạnh để giữ cho trái cây và rau quả tươi ngon."
-
"The company invested in a new chilled storage facility."
"Công ty đã đầu tư vào một cơ sở lưu trữ lạnh mới."
-
"Chilled storage is essential for the transportation of vaccines."
"Lưu trữ lạnh là điều cần thiết cho việc vận chuyển vắc-xin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và các ngành khác nơi việc bảo quản ở nhiệt độ thấp là cần thiết. Nó khác với 'frozen storage' (lưu trữ đông lạnh) ở chỗ nhiệt độ cao hơn và không làm đóng băng sản phẩm. 'Refrigerated storage' có thể được sử dụng thay thế, nhưng 'chilled storage' nhấn mạnh hơn vào sự kiểm soát nhiệt độ chính xác.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc lưu trữ lạnh. Ví dụ: 'Chilled storage for fresh produce' (Lưu trữ lạnh cho nông sản tươi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
require require chilled storage (yêu cầu bảo quản lạnh)
-
maintain maintain chilled storage conditions (duy trì các điều kiện bảo quản lạnh)
-
on-site on-site chilled storage (kho lạnh tại chỗ)
-
industrial industrial chilled storage (kho lạnh công nghiệp)
-
capacity chilled storage capacity (sức chứa của kho lạnh)
-
facilities chilled storage facilities (cơ sở vật chất kho lạnh)
Idioms
-
keep in chilled storage
Giữ trong điều kiện bảo quản lạnh (thường dùng trong Logistics)
"Vaccines must be kept in chilled storage during transport."
(Vắc-xin phải được giữ trong kho lạnh trong suốt quá trình vận chuyển.)
-
cold chain management
Quản lý chuỗi cung ứng lạnh (liên quan trực tiếp đến việc lưu trữ lạnh)
"Effective chilled storage is a key part of cold chain management."
(Lưu trữ lạnh hiệu quả là một phần then chốt của việc quản lý chuỗi cung ứng lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chilled storage
nounLưu trữ trong một môi trường được kiểm soát, nơi nhiệt độ được giữ ở mức thấp ổn định, nhưng trên điểm đóng băng, thường là từ 0°C đến 8°C, để bảo quản hàng hóa dễ hỏng.
"The supermarket uses chilled storage to keep its fruits and vegetables fresh."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The supermarket uses chilled storage to keep produce fresh. |
Siêu thị sử dụng kho lạnh để giữ cho nông sản tươi ngon. |
| Phủ định | The restaurant doesn't utilize chilled storage for all of its ingredients. |
Nhà hàng không sử dụng kho lạnh cho tất cả các nguyên liệu của mình. |
| Nghi vấn | Does the farm have adequate chilled storage for its harvest? |
Trang trại có đủ kho lạnh cho vụ thu hoạch của mình không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has implemented chilled storage to preserve perishable goods. |
Công ty đã triển khai kho lạnh để bảo quản hàng hóa dễ hỏng. |
| Phủ định | They haven't used chilled storage for these vegetables, so they spoiled quickly. |
Họ đã không sử dụng kho lạnh cho những loại rau này, vì vậy chúng đã bị hỏng nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Has the farm utilized chilled storage to extend the shelf life of its produce? |
Trang trại đã sử dụng kho lạnh để kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chilled storage".
