(Top Banner Ad)
regulate effort
C1
verb C1 Quản lý, Tâm lý học, Sinh học

regulate effort

UK: /ˈreɡjʊˌleɪt ˈefət/ • US: /ˈrɛɡjəˌleɪt ˈɛfərt/

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh nỗ lực kiểm soát nỗ lực quản lý sức lực phân phối sức lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To control or maintain the rate or speed of effort exerted.

Vietnamese Meaning

Điều chỉnh hoặc duy trì tốc độ hoặc cường độ nỗ lực bỏ ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Athletes regulate their effort during a marathon to avoid exhaustion."

    "Các vận động viên điều chỉnh nỗ lực của họ trong suốt một cuộc chạy marathon để tránh kiệt sức."

  • "He had to learn to regulate his effort to complete the demanding project."

    "Anh ấy phải học cách điều chỉnh nỗ lực của mình để hoàn thành dự án đầy thách thức."

  • "The athlete carefully regulates her effort throughout the race."

    "Vận động viên cẩn thận điều chỉnh nỗ lực của cô ấy trong suốt cuộc đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate điều chỉnh, kiểm soát, điều tiết
Noun regulation sự điều chỉnh, quy định, luật lệ
Noun regulator thiết bị điều chỉnh, người điều tiết
Adjective regulatory có tính điều chỉnh, thuộc về quy định
Noun effort nỗ lực, sự cố gắng
Adjective effortless không tốn sức, dễ dàng
Adverb effortlessly một cách dễ dàng

Synonyms

Antonyms

waste effort (lãng phí nỗ lực)overexert oneself (làm việc quá sức)underestimate effort (đánh giá thấp nỗ lực)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Latin
regulare
Old French
réguler
English
regulate

Gốc rễ của 'Regulate'

Từ 'regulate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula', có nghĩa là 'thước kẻ' hoặc 'quy tắc'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'làm cho thẳng hàng' hoặc 'điều khiển theo một quy tắc'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'điều chỉnh' hoặc 'kiểm soát' một hệ thống, một hoạt động hoặc một mức độ nào đó.

Sự kết hợp 'Regulate Effort'

Trong khi 'regulate' là kiểm soát hoặc điều chỉnh, 'effort' (nỗ lực) lại đến từ tiếng Latin 'ex-' (ra ngoài) và 'fortis' (mạnh mẽ), ám chỉ sự gắng sức, sức mạnh. Khi kết hợp 'regulate' với 'effort', cụm từ này mang ý nghĩa 'điều chỉnh mức độ gắng sức', 'kiểm soát cường độ làm việc' hoặc 'phân bổ nỗ lực một cách hợp lý' để đạt được mục tiêu cụ thể, thường là để tối ưu hóa hiệu suất hoặc duy trì sự bền bỉ.

Usage Note

Khi sử dụng 'regulate effort', nó thường ám chỉ việc kiểm soát có ý thức và chiến lược mức độ nỗ lực để đạt hiệu quả tối ưu. Nó bao hàm sự cân bằng giữa việc dốc toàn lực và việc bảo tồn năng lượng cho các giai đoạn khác nhau của một nhiệm vụ hoặc hoạt động. Nó khác với việc chỉ đơn giản 'managing' (quản lý) nỗ lực, vì 'regulating' (điều chỉnh) bao hàm một mức độ chính xác và kiểm soát cao hơn.
Ở dạng danh từ, 'regulation of effort' nhấn mạnh quá trình kiểm soát nỗ lực một cách có ý thức và có hệ thống. Nó liên quan đến việc theo dõi, đánh giá và điều chỉnh mức độ nỗ lực để đạt được một mục tiêu cụ thể. Khác với 'effort management' (quản lý nỗ lực) vốn mang tính tổng quát hơn, 'regulation of effort' chỉ quá trình kiểm soát chi tiết và có chủ đích.

Prepositions

in for with

Sử dụng 'in' khi nói về điều chỉnh nỗ lực trong một bối cảnh cụ thể ('regulate effort in training'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của việc điều chỉnh nỗ lực ('regulate effort for optimal performance'). Sử dụng 'with' khi đề cập đến công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để điều chỉnh nỗ lực ('regulate effort with biofeedback').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + regulate effort
  • carefully carefully regulate effort
    (cẩn thận điều chỉnh nỗ lực)
  • effectively effectively regulate effort
    (điều chỉnh nỗ lực một cách hiệu quả)
  • consistently consistently regulate effort
    (điều chỉnh nỗ lực một cách nhất quán)
  • consciously consciously regulate effort
    (có ý thức điều chỉnh nỗ lực)
Verb + (to) regulate effort
  • learn learn to regulate effort
    (học cách điều chỉnh nỗ lực)
  • struggle struggle to regulate effort
    (vật lộn để điều chỉnh nỗ lực)
  • need need to regulate effort
    (cần điều chỉnh nỗ lực)
  • manage manage to regulate effort
    (xoay sở để điều chỉnh nỗ lực)

Idioms

  • Learn to regulate your effort

    Học cách điều chỉnh nỗ lực của bạn (để đạt hiệu suất tốt hơn hoặc tránh kiệt sức).

    "Athletes must learn to regulate their effort during long races to avoid burnout."

    (Các vận động viên phải học cách điều chỉnh nỗ lực trong các cuộc đua dài để tránh bị kiệt sức.)

  • The ability to regulate one's effort

    Khả năng điều chỉnh nỗ lực của bản thân (là một kỹ năng quan trọng).

    "Developing the ability to regulate one's effort is crucial for academic success."

    (Phát triển khả năng điều chỉnh nỗ lực của bản thân là rất quan trọng cho thành công trong học tập.)

  • Strategically regulate effort

    Điều chỉnh nỗ lực một cách chiến lược (để đạt được mục tiêu cụ thể).

    "Project managers need to strategically regulate effort across different tasks to meet deadlines."

    (Các nhà quản lý dự án cần điều chỉnh nỗ lực một cách chiến lược giữa các nhiệm vụ khác nhau để đáp ứng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulate effort

verb
Lật mặt

Điều chỉnh hoặc duy trì tốc độ hoặc cường độ nỗ lực bỏ ra.

"Athletes regulate their effort during a marathon to avoid exhaustion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Regulate your effort diligently to achieve your goals.
Điều chỉnh nỗ lực của bạn một cách siêng năng để đạt được mục tiêu.
Phủ định
Don't regulate effort excessively; allow for rest and recovery.
Đừng điều chỉnh nỗ lực quá mức; hãy cho phép bản thân nghỉ ngơi và phục hồi.
Nghi vấn
Do regulate effort effectively to maximize productivity.
Hãy điều chỉnh nỗ lực một cách hiệu quả để tối đa hóa năng suất.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulate effort".

Quản lý Nỗ lực và Hiệu suất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học tập, việc 'điều chỉnh nỗ lực' (regulate effort) được xem là một kỹ năng thiết yếu. Nó liên quan đến quản lý thời gian, tự kỷ luật và duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống để tránh kiệt sức (burnout). Khả năng này giúp cá nhân tối ưu hóa năng suất, đạt được mục tiêu dài hạn và duy trì sức khỏe tinh thần.

Tư duy Phát triển và Nỗ lực

Khái niệm 'tư duy phát triển' (growth mindset) phổ biến trong giáo dục phương Tây nhấn mạnh rằng trí thông minh và khả năng có thể được phát triển thông qua sự nỗ lực và cống hiến. 'Regulate effort' trong bối cảnh này có nghĩa là việc học cách phân bổ và điều chỉnh mức độ nỗ lực một cách thông minh, không chỉ đơn thuần là làm việc chăm chỉ mà còn là làm việc hiệu quả, rút kinh nghiệm và kiên trì đối mặt với thử thách.