(Top Banner Ad)
manage energy
B2
Động từ + Danh từ B2 Quản lý, Kinh tế, Khoa học

manage energy

UK: /ˈmænɪdʒ ˈenədʒi/ • US: /ˈmænɪdʒ ˈɛnərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý năng lượng điều phối năng lượng kiểm soát năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To effectively control, allocate, and utilize energy resources.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát, phân bổ và sử dụng hiệu quả các nguồn năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new system to manage energy consumption."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống mới để quản lý mức tiêu thụ năng lượng."

  • "Learning to manage energy throughout the day can improve productivity."

    "Học cách quản lý năng lượng trong suốt cả ngày có thể cải thiện năng suất."

  • "The government is promoting policies to manage energy resources sustainably."

    "Chính phủ đang thúc đẩy các chính sách để quản lý tài nguyên năng lượng một cách bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được
Noun energy năng lượng
Adjective energetic năng động, tràn đầy năng lượng
Adverb energetically một cách năng nổ

Synonyms

conserve energy (tiết kiệm năng lượng)optimize energy (tối ưu hóa năng lượng)regulate energy (điều tiết năng lượng)

Antonyms

waste energy (lãng phí năng lượng)deplete energy (làm cạn kiệt năng lượng)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

French
ménager
English
manage
English
energy

Nguồn gốc của 'Manage'

Từ 'manage' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'ménager', có nghĩa là 'điều khiển' hoặc 'quản lý'. Ban đầu, nó liên quan đến việc quản lý gia đình hoặc hộ gia đình. Dần dần, nó mở rộng để bao gồm việc quản lý các nguồn lực khác, bao gồm cả năng lượng.

Nguồn gốc của 'Energy'

Từ 'energy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'sức mạnh'. Nó biểu thị khả năng thực hiện công việc hoặc tạo ra sự thay đổi. Trong bối cảnh 'manage energy', nó đề cập đến việc quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn năng lượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý năng lượng cá nhân, quản lý năng lượng trong các tổ chức, hoặc quản lý các nguồn năng lượng tái tạo. Nó nhấn mạnh việc sử dụng năng lượng một cách khôn ngoan và hiệu quả để đạt được mục tiêu cụ thể.

Prepositions

with for

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ phương pháp hoặc công cụ để quản lý năng lượng (ví dụ: manage energy with smart technology). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích của việc quản lý năng lượng (ví dụ: manage energy for sustainability).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manage energy
  • efficiently manage energy
    (quản lý năng lượng một cách hiệu quả)
  • carefully manage energy
    (quản lý năng lượng một cách cẩn thận)
  • effectively manage energy
    (quản lý năng lượng một cách hiệu quả)
Verb + manage energy
  • learn to manage energy
    (học cách quản lý năng lượng)
  • try to manage energy
    (cố gắng quản lý năng lượng)
  • need to manage energy
    (cần phải quản lý năng lượng)

Idioms

  • Conserve energy

    Tiết kiệm năng lượng

    "We should all conserve energy to protect the environment."

    (Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng để bảo vệ môi trường.)

  • Waste energy

    Lãng phí năng lượng

    "Leaving the lights on wastes energy."

    (Để đèn sáng không cần thiết là lãng phí năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manage energy

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Kiểm soát, phân bổ và sử dụng hiệu quả các nguồn năng lượng.

"The company implemented a new system to manage energy consumption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team managed their energy effectively during the last quarter of the game.
Đội đã quản lý năng lượng của họ một cách hiệu quả trong quý cuối cùng của trận đấu.
Phủ định
She didn't manage her energy well yesterday, so she felt exhausted.
Hôm qua cô ấy đã không quản lý năng lượng của mình tốt, vì vậy cô ấy cảm thấy kiệt sức.
Nghi vấn
Did you manage your energy wisely during the marathon?
Bạn đã quản lý năng lượng của mình một cách khôn ngoan trong suốt cuộc đua marathon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage energy".

Ý thức về năng lượng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tiết kiệm năng lượng được coi là một trách nhiệm xã hội quan trọng. Các chiến dịch khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo và giảm thiểu lãng phí năng lượng rất phổ biến.

Giờ Trái Đất (Earth Hour)

Giờ Trái Đất là một sự kiện toàn cầu, trong đó mọi người và các tổ chức tắt đèn không cần thiết trong một giờ để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu và tiết kiệm năng lượng. Đây là một ví dụ về nỗ lực cộng đồng để quản lý năng lượng một cách bền vững.