(Top Banner Ad)
regulation time
B1
Noun B1 Thể thao

regulation time

UK: /ˌreɡjʊˈleɪʃən taɪm/ • US: /ˌrɛɡjəˈleɪʃən taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian thi đấu chính thức thời gian quy định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The normal period of play in a sports match, excluding any extra time or stoppage time.

Vietnamese Meaning

Thời gian thi đấu chính thức trong một trận đấu thể thao, không bao gồm thời gian bù giờ hoặc hiệp phụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The score was tied at the end of regulation time."

    "Tỉ số hòa khi kết thúc thời gian thi đấu chính thức."

  • "They managed to score the winning goal in regulation time."

    "Họ đã ghi được bàn thắng quyết định trong thời gian thi đấu chính thức."

  • "The game went into extra time after a goalless draw in regulation time."

    "Trận đấu bước vào hiệp phụ sau khi hòa không bàn thắng trong thời gian thi đấu chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regulation quy định, luật lệ
Verb regulate điều chỉnh, quy định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Nguồn gốc của 'Regulation Time'

Cụm từ 'regulation time' xuất phát từ các môn thể thao có luật lệ rõ ràng về thời gian thi đấu chính thức. Nó dùng để chỉ khoảng thời gian thi đấu được quy định trước, không bao gồm thời gian bù giờ hoặc hiệp phụ. Nó thường được sử dụng rộng rãi trong bóng đá, khúc côn cầu trên băng và các môn thể thao đồng đội khác.

Usage Note

Chỉ khoảng thời gian thi đấu tiêu chuẩn theo luật của môn thể thao đó. Ví dụ, trong bóng đá, regulation time là 90 phút cộng với thời gian bù giờ (stoppage time/injury time). Khác với 'extra time' (hiệp phụ) được chơi khi kết quả hòa sau regulation time.

Prepositions

in

Khi nói về một sự kiện xảy ra trong thời gian thi đấu chính thức: 'The goal was scored in regulation time'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regulation time
  • full full regulation time
    (toàn bộ thời gian thi đấu chính thức)
  • normal normal regulation time
    (thời gian thi đấu chính thức thông thường)
Verb + regulation time
  • play play regulation time
    (thi đấu trong thời gian thi đấu chính thức)
  • score score in regulation time
    (ghi bàn trong thời gian thi đấu chính thức)
  • win win in regulation time
    (thắng trong thời gian thi đấu chính thức)

Idioms

  • in regulation time

    trong thời gian thi đấu chính thức

    "The game was tied in regulation time."

    (Trận đấu đã hòa trong thời gian thi đấu chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulation time

Noun
Lật mặt

Thời gian thi đấu chính thức trong một trận đấu thể thao, không bao gồm thời gian bù giờ hoặc hiệp phụ.

"The score was tied at the end of regulation time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had already scored twice before regulation time ended.
Đội đã ghi hai bàn trước khi hết thời gian thi đấu chính thức.
Phủ định
They had not managed to break the tie before regulation time finished.
Họ đã không thể phá vỡ thế trận hòa trước khi thời gian thi đấu chính thức kết thúc.
Nghi vấn
Had the game gone to penalties before regulation time was up?
Trận đấu đã phải phân định bằng loạt đá luân lưu trước khi hết thời gian thi đấu chính thức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulation time".

Sự quan trọng của thời gian trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao, 'regulation time' là một khái niệm quan trọng vì nó xác định thời gian thi đấu tiêu chuẩn. Nếu không có kết quả rõ ràng trong thời gian này, các phương pháp khác như hiệp phụ hoặc đá luân lưu có thể được sử dụng để xác định người chiến thắng. Điều này tạo thêm sự kịch tính và hồi hộp cho trận đấu.