(Top Banner Ad)
oversight process
C1
Danh từ C1 Quản lý, Hành chính, Kinh doanh

oversight process

UK: /ˈəʊvəsaɪt/ • US: /ˈoʊvərˌsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình giám sát quy trình kiểm soát quy trình theo dõi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unintentional failure to notice or do something.

Vietnamese Meaning

Sự sơ suất, sự bỏ sót, sự giám sát (một cách tổng thể).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audit revealed several oversights in the accounting process."

    "Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một vài sai sót trong quy trình kế toán."

  • "The company has implemented a new oversight process to prevent future errors."

    "Công ty đã triển khai một quy trình giám sát mới để ngăn ngừa các lỗi trong tương lai."

  • "The government is increasing its oversight of the financial sector."

    "Chính phủ đang tăng cường giám sát lĩnh vực tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oversight sự giám sát; sự bỏ sót
Verb oversee giám sát, quản lý
Noun supervisor người giám sát, cấp trên
Verb supervise giám sát, trông coi
Noun supervision sự giám sát, sự trông coi
Noun process quy trình, quá trình
Verb process xử lý, giải quyết
Noun processing sự xử lý, quá trình chế biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Hành chính, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer (over) + siht (sight)
Middle English
oversight (ban đầu là 'sự giám sát', sau đó là 'sự bỏ sót')
Modern English
oversight (nghĩa 'giám sát' trở lại và phổ biến hơn)
Latin
processus (sự tiến lên, tiến trình)
Old French
proces
Middle English
proces
Modern English
process

Sự Phát Triển Của 'Oversight'

Từ 'oversight' trong tiếng Anh cổ ban đầu có nghĩa là 'sự giám sát' hoặc 'sự theo dõi'. Thật thú vị, vào khoảng thế kỷ 16, nghĩa của nó đã chuyển sang 'sự bỏ sót do vô ý' hoặc 'sai lầm'. Tuy nhiên, đến cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nghĩa gốc 'sự giám sát' đã trở lại mạnh mẽ và trở thành nghĩa phổ biến nhất ngày nay, đặc biệt trong các lĩnh vực quản lý và chính trị.

Kết Hợp 'Oversight' và 'Process'

Từ 'process' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus', nghĩa là 'sự tiến lên' hoặc 'tiến trình'. Khi kết hợp với 'oversight', cụm từ 'oversight process' mô tả một chuỗi các bước hoặc hoạt động có cấu trúc được thực hiện để giám sát, kiểm tra và đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch hoặc theo quy định, nhằm duy trì trách nhiệm giải trình và ngăn chặn sai sót.

Usage Note

Từ 'oversight' trong cụm 'oversight process' mang nghĩa là sự giám sát, kiểm soát. Tuy nhiên, cần phân biệt với 'supervision' thường mang tính chất trực tiếp, chi tiết hơn. 'Oversight' nhấn mạnh vào việc đảm bảo mọi thứ được thực hiện đúng theo quy trình và luật lệ, thường liên quan đến trách nhiệm quản lý cấp cao hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'oversight' chỉ hành động theo dõi và kiểm tra một quy trình hoặc hoạt động để đảm bảo nó tuân thủ các quy tắc, quy định và tiêu chuẩn. Nó liên quan đến việc xác định và khắc phục các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Đề cập đến hành động, chức năng hoặc nhiệm vụ của việc theo dõi và quản lý một hoạt động, quy trình hoặc tổ chức. Thường liên quan đến việc đảm bảo tính tuân thủ, hiệu quả và trách nhiệm giải trình.

Prepositions

of in over

'- Oversight of': Giám sát cái gì. Ví dụ: oversight of the budget. '- Oversight in': Sai sót trong cái gì. Ví dụ: oversight in the data. '- Oversight over': Sự giám sát đối với cái gì. Ví dụ: oversight over the implementation process.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oversight process
  • effective effective oversight process
    (quy trình giám sát hiệu quả)
  • robust robust oversight process
    (quy trình giám sát chặt chẽ/mạnh mẽ)
  • rigorous rigorous oversight process
    (quy trình giám sát nghiêm ngặt)
  • internal internal oversight process
    (quy trình giám sát nội bộ)
  • external external oversight process
    (quy trình giám sát bên ngoài)
  • transparent transparent oversight process
    (quy trình giám sát minh bạch)
  • independent independent oversight process
    (quy trình giám sát độc lập)
Verb + oversight process
  • establish establish an oversight process
    (thiết lập một quy trình giám sát)
  • implement implement an oversight process
    (thực hiện/triển khai một quy trình giám sát)
  • strengthen strengthen an oversight process
    (tăng cường một quy trình giám sát)
  • improve improve an oversight process
    (cải thiện một quy trình giám sát)
  • review review an oversight process
    (xem xét/đánh giá một quy trình giám sát)
  • undergo undergo an oversight process
    (trải qua một quy trình giám sát)

Idioms

  • establish a robust oversight process

    Thiết lập một quy trình giám sát chặt chẽ và đáng tin cậy.

    "The company decided to establish a robust oversight process to prevent future financial irregularities."

    (Công ty quyết định thiết lập một quy trình giám sát chặt chẽ để ngăn chặn các sai phạm tài chính trong tương lai.)

  • undergo an independent oversight process

    Trải qua một quy trình giám sát độc lập, thường do bên thứ ba thực hiện.

    "Every two years, the department must undergo an independent oversight process to ensure compliance."

    (Cứ hai năm một lần, phòng ban phải trải qua một quy trình giám sát độc lập để đảm bảo tuân thủ.)

  • streamline the oversight process

    Tinh gọn hoặc tối ưu hóa quy trình giám sát để làm cho nó hiệu quả và ít phức tạp hơn.

    "They are looking for ways to streamline the oversight process without compromising quality."

    (Họ đang tìm cách tinh gọn quy trình giám sát mà không ảnh hưởng đến chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oversight process

Danh từ
Lật mặt

Sự sơ suất, sự bỏ sót, sự giám sát (một cách tổng thể).

"The audit revealed several oversights in the accounting process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee conducts an oversight process to ensure compliance.
Ủy ban thực hiện một quy trình giám sát để đảm bảo tuân thủ.
Phủ định
The manager does not skip any stage of the oversight process.
Người quản lý không bỏ qua bất kỳ giai đoạn nào của quy trình giám sát.
Nghi vấn
Does the government implement an oversight process to monitor the project?
Chính phủ có thực hiện một quy trình giám sát để theo dõi dự án không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee has been conducting oversight of the project, ensuring it stays on track.
Ủy ban đã và đang thực hiện giám sát dự án, đảm bảo dự án đi đúng hướng.
Phủ định
The manager hasn't been providing oversight of the team's performance lately.
Gần đây, người quản lý đã không giám sát hiệu suất của nhóm.
Nghi vấn
Has the auditor been performing oversight on the financial statements this quarter?
Kiểm toán viên có đang thực hiện giám sát các báo cáo tài chính trong quý này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oversight process".

Kiểm Soát và Cân Bằng trong Chính Phủ

Ở các quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nền dân chủ, khái niệm 'oversight process' rất quan trọng trong hệ thống kiểm soát và cân bằng quyền lực (checks and balances). Các cơ quan lập pháp thường có quy trình giám sát chặt chẽ đối với ngành hành pháp để đảm bảo chính phủ hoạt động có trách nhiệm, minh bạch và không lạm dụng quyền lực.

Quản Trị Doanh Nghiệp và Trách Nhiệm Giải Trình

Trong môi trường doanh nghiệp, 'oversight process' là một phần cốt lõi của quản trị công ty (corporate governance). Nó liên quan đến việc hội đồng quản trị và các ủy ban độc lập giám sát hoạt động của ban điều hành, đảm bảo công ty tuân thủ luật pháp, đạo đức kinh doanh, bảo vệ quyền lợi cổ đông và tránh các hành vi gian lận hoặc thiếu trách nhiệm.