rule of terror
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A political state or condition in which the government maintains control by instilling extreme fear and suppressing opposition.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái hoặc điều kiện chính trị trong đó chính phủ duy trì quyền kiểm soát bằng cách gieo rắc nỗi sợ hãi tột độ và đàn áp phe đối lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country descended into a rule of terror after the coup."
"Đất nước rơi vào tình trạng cai trị bằng khủng bố sau cuộc đảo chính."
-
"The population was forced to live under a brutal rule of terror."
"Dân chúng buộc phải sống dưới một chế độ khủng bố tàn bạo."
-
"Historians often refer to the Stalinist era as a rule of terror."
"Các nhà sử học thường nhắc đến kỷ nguyên Stalin là một thời kỳ cai trị bằng khủng bố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rule | quy tắc, sự cai trị |
| Noun | ruler | người cai trị, kẻ thống trị |
| Verb | rule | cai trị, thống trị |
| Noun | regulation | quy định, luật lệ |
| Verb | regulate | điều tiết, kiểm soát |
| Noun | terror | nỗi kinh hoàng, sự khủng bố |
| Noun | terrorism | chủ nghĩa khủng bố |
| Noun | terrorist | kẻ khủng bố |
| Verb | terrorize | khủng bố, đe dọa |
| Adjective | terrible | kinh khủng, tồi tệ |
| Adjective | terrifying | đáng sợ, ghê rợn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một chế độ độc tài, nơi bạo lực và đe dọa được sử dụng một cách có hệ thống để khuất phục người dân. Nó thường liên quan đến việc sử dụng tra tấn, hành quyết công khai, và đàn áp tự do ngôn luận.
Prepositions
Sử dụng 'under' để chỉ ra rằng một khu vực hoặc người dân đang chịu sự thống trị của chế độ khủng bố. Ví dụ: 'The people lived under a rule of terror.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
brutal brutal rule of terror (chế độ cai trị khủng bố tàn bạo)
-
harsh harsh rule of terror (chế độ cai trị khủng bố hà khắc)
-
iron iron rule of terror (luật lệ/chế độ cai trị khủng bố sắt đá)
-
impose impose a rule of terror (áp đặt một chế độ cai trị khủng bố)
-
establish establish a rule of terror (thiết lập một chế độ cai trị khủng bố)
-
live under live under a rule of terror (sống dưới một chế độ cai trị khủng bố)
-
prevails a rule of terror prevails (một chế độ cai trị khủng bố đang thịnh hành/chiếm ưu thế)
-
gripped a rule of terror gripped the nation (một chế độ cai trị khủng bố đã bao trùm quốc gia)
Idioms
-
impose a rule of terror
áp đặt một chế độ cai trị bằng khủng bố
"The new regime sought to impose a rule of terror on its political opponents."
(Chế độ mới tìm cách áp đặt một chế độ cai trị bằng khủng bố lên các đối thủ chính trị của mình.)
-
live under a rule of terror
sống dưới một chế độ cai trị khủng bố
"For years, the population had to live under a rule of terror, fearing arrest or worse."
(Trong nhiều năm, dân chúng phải sống dưới một chế độ cai trị khủng bố, lo sợ bị bắt giữ hoặc điều tồi tệ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rule of terror
Noun PhraseMột trạng thái hoặc điều kiện chính trị trong đó chính phủ duy trì quyền kiểm soát bằng cách gieo rắc nỗi sợ hãi tột độ và đàn áp phe đối lập.
"The country descended into a rule of terror after the coup."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dictator will establish a rule of terror to suppress any opposition. |
Nhà độc tài sẽ thiết lập một chế độ khủng bố để đàn áp mọi sự phản đối. |
| Phủ định | The international community will not tolerate a rule of terror in any nation. |
Cộng đồng quốc tế sẽ không dung thứ cho một chế độ khủng bố ở bất kỳ quốc gia nào. |
| Nghi vấn | Will the new government implement a rule of terror to maintain order? |
Liệu chính phủ mới có thực hiện một chế độ khủng bố để duy trì trật tự không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rule of terror".
