(Top Banner Ad)
rule of terror
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

rule of terror

UK: ruːl ɒv ˈterə • US: ruːl əv ˈterər

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ khủng bố chế độ khủng bố cai trị bằng khủng bố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political state or condition in which the government maintains control by instilling extreme fear and suppressing opposition.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái hoặc điều kiện chính trị trong đó chính phủ duy trì quyền kiểm soát bằng cách gieo rắc nỗi sợ hãi tột độ và đàn áp phe đối lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country descended into a rule of terror after the coup."

    "Đất nước rơi vào tình trạng cai trị bằng khủng bố sau cuộc đảo chính."

  • "The population was forced to live under a brutal rule of terror."

    "Dân chúng buộc phải sống dưới một chế độ khủng bố tàn bạo."

  • "Historians often refer to the Stalinist era as a rule of terror."

    "Các nhà sử học thường nhắc đến kỷ nguyên Stalin là một thời kỳ cai trị bằng khủng bố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rule quy tắc, sự cai trị
Noun ruler người cai trị, kẻ thống trị
Verb rule cai trị, thống trị
Noun regulation quy định, luật lệ
Verb regulate điều tiết, kiểm soát
Noun terror nỗi kinh hoàng, sự khủng bố
Noun terrorism chủ nghĩa khủng bố
Noun terrorist kẻ khủng bố
Verb terrorize khủng bố, đe dọa
Adjective terrible kinh khủng, tồi tệ
Adjective terrifying đáng sợ, ghê rợn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reule
English
rule
Latin
terror
Old French
terreur
English
terror

Nguồn gốc cụm từ "Rule of Terror"

Cụm từ "rule of terror" (sự cai trị bằng khủng bố) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Rule' (cai trị, quy tắc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula' (thước kẻ, quy tắc) và 'terror' (khủng bố, nỗi sợ hãi tột độ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'terror' (sự hoảng sợ, kinh hoàng). Cụm từ này trở nên nổi tiếng rộng rãi, đặc biệt gắn liền với sự kiện 'Reign of Terror' (Thời kỳ Khủng bố) trong Cách mạng Pháp (1793-1794), một giai đoạn chính phủ sử dụng bạo lực và hành quyết hàng loạt để duy trì quyền lực. Từ đó, "rule of terror" được dùng để mô tả bất kỳ chế độ hoặc tình huống nào mà sự sợ hãi và bạo lực là công cụ chính để kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một chế độ độc tài, nơi bạo lực và đe dọa được sử dụng một cách có hệ thống để khuất phục người dân. Nó thường liên quan đến việc sử dụng tra tấn, hành quyết công khai, và đàn áp tự do ngôn luận.

Prepositions

under

Sử dụng 'under' để chỉ ra rằng một khu vực hoặc người dân đang chịu sự thống trị của chế độ khủng bố. Ví dụ: 'The people lived under a rule of terror.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rule of terror
  • brutal brutal rule of terror
    (chế độ cai trị khủng bố tàn bạo)
  • harsh harsh rule of terror
    (chế độ cai trị khủng bố hà khắc)
  • iron iron rule of terror
    (luật lệ/chế độ cai trị khủng bố sắt đá)
Verb + rule of terror
  • impose impose a rule of terror
    (áp đặt một chế độ cai trị khủng bố)
  • establish establish a rule of terror
    (thiết lập một chế độ cai trị khủng bố)
  • live under live under a rule of terror
    (sống dưới một chế độ cai trị khủng bố)
rule of terror + Verb
  • prevails a rule of terror prevails
    (một chế độ cai trị khủng bố đang thịnh hành/chiếm ưu thế)
  • gripped a rule of terror gripped the nation
    (một chế độ cai trị khủng bố đã bao trùm quốc gia)

Idioms

  • impose a rule of terror

    áp đặt một chế độ cai trị bằng khủng bố

    "The new regime sought to impose a rule of terror on its political opponents."

    (Chế độ mới tìm cách áp đặt một chế độ cai trị bằng khủng bố lên các đối thủ chính trị của mình.)

  • live under a rule of terror

    sống dưới một chế độ cai trị khủng bố

    "For years, the population had to live under a rule of terror, fearing arrest or worse."

    (Trong nhiều năm, dân chúng phải sống dưới một chế độ cai trị khủng bố, lo sợ bị bắt giữ hoặc điều tồi tệ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rule of terror

Noun Phrase
Lật mặt

Một trạng thái hoặc điều kiện chính trị trong đó chính phủ duy trì quyền kiểm soát bằng cách gieo rắc nỗi sợ hãi tột độ và đàn áp phe đối lập.

"The country descended into a rule of terror after the coup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator will establish a rule of terror to suppress any opposition.
Nhà độc tài sẽ thiết lập một chế độ khủng bố để đàn áp mọi sự phản đối.
Phủ định
The international community will not tolerate a rule of terror in any nation.
Cộng đồng quốc tế sẽ không dung thứ cho một chế độ khủng bố ở bất kỳ quốc gia nào.
Nghi vấn
Will the new government implement a rule of terror to maintain order?
Liệu chính phủ mới có thực hiện một chế độ khủng bố để duy trì trật tự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rule of terror".

"Thời kỳ Khủng bố" (Reign of Terror) trong Cách mạng Pháp

Khái niệm "rule of terror" thường được liên tưởng mạnh mẽ nhất với "Reign of Terror" (La Terreur) trong Cách mạng Pháp (1793-1794). Đây là một giai đoạn mà chính phủ cách mạng Pháp, dưới sự lãnh đạo của Maximilien Robespierre, đã sử dụng bạo lực cực đoan, bao gồm các phiên tòa chóng vánh và hành quyết bằng máy chém, để loại bỏ các đối thủ chính trị và bất đồng chính kiến. Ước tính hàng chục ngàn người đã bị hành quyết. Sự kiện này là một ví dụ điển hình về việc quyền lực được duy trì thông qua sự sợ hãi và trấn áp.

Khủng bố như một công cụ chính trị và xã hội

Ngoài bối cảnh lịch sử của Cách mạng Pháp, "rule of terror" là một thuật ngữ mô tả rộng rãi việc sử dụng bạo lực, đe dọa và sợ hãi như một chiến lược để kiểm soát dân chúng, đàn áp phe đối lập, hoặc duy trì quyền lực tuyệt đối. Điều này có thể được thấy trong các chế độ độc tài, các tổ chức khủng bố, hoặc các nhóm cực đoan trong suốt lịch sử và thời hiện đại. Mục tiêu là làm tê liệt ý chí phản kháng của người dân thông qua nỗi sợ hãi thường trực về sự trừng phạt.