(Top Banner Ad)
relationship dependency
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học, Xã hội học

relationship dependency

UK: /rɪˈleɪʃənʃɪp dɪˈpɛndənsi/ • US: /riˈleɪʃənˌʃɪp dɪˈpɛndənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự phụ thuộc vào mối quan hệ tính lệ thuộc trong quan hệ sự ỷ lại trong tình cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which one person relies excessively on another person for emotional, social, or financial support within a relationship.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái mà trong đó một người phụ thuộc quá mức vào người khác về mặt cảm xúc, xã hội hoặc tài chính trong một mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her relationship dependency was causing significant anxiety and preventing her from making independent decisions."

    "Sự phụ thuộc trong mối quan hệ của cô ấy gây ra sự lo lắng đáng kể và ngăn cản cô ấy đưa ra những quyết định độc lập."

  • "Relationship dependency can manifest in various forms, such as excessive need for reassurance or fear of being alone."

    "Sự phụ thuộc trong mối quan hệ có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn như nhu cầu được trấn an quá mức hoặc sợ bị cô đơn."

  • "Therapy can help individuals overcome relationship dependency by building self-esteem and promoting healthy boundaries."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân vượt qua sự phụ thuộc trong mối quan hệ bằng cách xây dựng lòng tự trọng và thúc đẩy các ranh giới lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relationship mối quan hệ
Adjective dependent phụ thuộc
Noun dependence sự phụ thuộc
Verb depend phụ thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
relationship
English
dependency
English
relationship dependency

Nguồn gốc của 'relationship dependency'

Cụm từ 'relationship dependency' là một sự kết hợp của hai từ 'relationship' (mối quan hệ) và 'dependency' (sự phụ thuộc). 'Relationship' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'relacion', còn 'dependency' từ tiếng Latinh 'dependere' (treo từ). Khi ghép lại, nó mô tả tình trạng một người phụ thuộc vào mối quan hệ để có được giá trị bản thân hoặc cảm giác an toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một mối quan hệ không lành mạnh, trong đó một hoặc cả hai bên không có khả năng hoạt động độc lập. Nó khác với sự phụ thuộc lẫn nhau (interdependence), một trạng thái cân bằng hơn, nơi cả hai người đều hỗ trợ nhau nhưng vẫn duy trì tính độc lập của mình. Sự khác biệt chính là sự 'quá mức' trong sự phụ thuộc, dẫn đến sự mất cân bằng quyền lực và tiềm ẩn sự lạm dụng.

Prepositions

in on

* **in relationship dependency:** Nhấn mạnh sự tồn tại của sự phụ thuộc trong bối cảnh một mối quan hệ cụ thể. Ví dụ: 'There is a lot of relationship dependency in their marriage'. * **on relationship dependency:** Ít phổ biến hơn, có thể được sử dụng để tập trung vào tác động hoặc ảnh hưởng của sự phụ thuộc. Ví dụ: 'The therapist focused on the impact of relationship dependency on her self-esteem'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship dependency
  • severe relationship dependency
    (sự phụ thuộc mối quan hệ nghiêm trọng)
  • unhealthy relationship dependency
    (sự phụ thuộc mối quan hệ không lành mạnh)
Verb + relationship dependency
  • develop relationship dependency
    (phát triển sự phụ thuộc vào mối quan hệ)
  • exhibit relationship dependency
    (thể hiện sự phụ thuộc vào mối quan hệ)

Idioms

  • To be caught in a web of relationship dependency

    Bị mắc kẹt trong mạng lưới phụ thuộc vào mối quan hệ.

    "She was caught in a web of relationship dependency, unable to make decisions without her partner's approval."

    (Cô ấy bị mắc kẹt trong mạng lưới phụ thuộc vào mối quan hệ, không thể đưa ra quyết định mà không có sự chấp thuận của đối tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship dependency

Noun Phrase
Lật mặt

Một trạng thái mà trong đó một người phụ thuộc quá mức vào người khác về mặt cảm xúc, xã hội hoặc tài chính trong một mối quan hệ.

"Her relationship dependency was causing significant anxiety and preventing her from making independent decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship dependency".

Sự độc lập trong mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, sự độc lập cá nhân thường được coi trọng. Điều này có nghĩa là mỗi người trong một mối quan hệ nên duy trì sự tự chủ và không phụ thuộc quá mức vào người kia về mặt cảm xúc hoặc tài chính. Sự phụ thuộc quá mức có thể dẫn đến các mối quan hệ không lành mạnh.