(Top Banner Ad)
relaxation massage
B1
noun phrase B1 Sức khỏe và Làm đẹp

relaxation massage

UK: /ˌriːlækˈseɪʃən məˈsɑːʒ/ • US: /ˌriːlækˈseɪʃən məˈsɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

massage thư giãn xoa bóp thư giãn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A massage intended to relieve muscle tension and promote a feeling of calm and well-being.

Vietnamese Meaning

Một loại massage nhằm giảm căng cơ và thúc đẩy cảm giác thư giãn và khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I booked a relaxation massage to unwind after a stressful week."

    "Tôi đã đặt một suất massage thư giãn để giải tỏa căng thẳng sau một tuần làm việc mệt mỏi."

  • "She treated herself to a relaxation massage at the spa."

    "Cô ấy tự thưởng cho mình một buổi massage thư giãn tại spa."

  • "The spa offers a variety of relaxation massages to suit different needs."

    "Spa cung cấp nhiều loại massage thư giãn khác nhau để phù hợp với các nhu cầu khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relax Sự thư giãn, nghỉ ngơi (trong tiếng Việt)
Verb relax Thư giãn, nghỉ ngơi (trong tiếng Việt)
Adjective relaxed Thư thái, thoải mái (trong tiếng Việt)
Verb massage Xoa bóp, mát xa (trong tiếng Việt)
Noun massage Sự xoa bóp, mát xa (trong tiếng Việt)

Synonyms

Swedish massage (Massage Thụy Điển)stress-relief massage (Massage giảm căng thẳng)

Antonyms

Related Words

aromatherapy massage (Massage trị liệu bằng tinh dầu)hot stone massage (Massage đá nóng)

Subject Area

Sức khỏe và Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

English
relaxation
French
relaxation
Latin
relaxare
English
massage
French
massage
Arabic
massa

Nguồn gốc của 'relaxation'

Từ 'relaxation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'relaxare', có nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'giải phóng'. Ý tưởng về việc giảm căng thẳng và thư giãn đã có từ thời cổ đại, khi các nền văn minh khác nhau nhận ra lợi ích của việc nghỉ ngơi và phục hồi.

Nguồn gốc của 'massage'

Từ 'massage' có thể bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'massa', có nghĩa là 'chạm vào, cảm nhận'. Các kỹ thuật xoa bóp đã được sử dụng trong hàng ngàn năm trong các nền văn hóa khác nhau để chữa bệnh và thư giãn. Massage đã được thực hành ở Ai Cập cổ đại, Hy Lạp, Trung Quốc và Ấn Độ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các spa, trung tâm massage và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Nó nhấn mạnh mục đích chính của massage là để thư giãn, khác với các loại massage trị liệu tập trung vào giải quyết các vấn đề sức khỏe cụ thể. So với 'therapeutic massage', 'relaxation massage' nhẹ nhàng hơn và ít tập trung vào các điểm đau nhức cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relaxation massage
  • deep relaxation massage
    (mát-xa thư giãn sâu)
  • gentle relaxation massage
    (mát-xa thư giãn nhẹ nhàng)
  • full-body relaxation massage
    (mát-xa thư giãn toàn thân)
Verb + relaxation massage
  • get a relaxation massage
    (đi mát-xa thư giãn)
  • book a relaxation massage
    (đặt lịch mát-xa thư giãn)
  • enjoy a relaxation massage
    (tận hưởng mát-xa thư giãn)

Idioms

  • a way to unwind with a relaxation massage

    một cách để giải tỏa căng thẳng bằng mát-xa thư giãn

    "After a long day at work, getting a relaxation massage is a great way to unwind."

    (Sau một ngày dài làm việc, đi mát-xa thư giãn là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng.)

  • treat yourself to a relaxation massage

    tự thưởng cho bản thân một buổi mát-xa thư giãn

    "You deserve a break; treat yourself to a relaxation massage."

    (Bạn xứng đáng được nghỉ ngơi; hãy tự thưởng cho bản thân một buổi mát-xa thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relaxation massage

noun phrase
Lật mặt

Một loại massage nhằm giảm căng cơ và thúc đẩy cảm giác thư giãn và khỏe mạnh.

"I booked a relaxation massage to unwind after a stressful week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is getting a relaxation massage at the spa right now.
Cô ấy đang được xoa bóp thư giãn tại spa ngay bây giờ.
Phủ định
They are not having a relaxation massage; they are getting facials.
Họ không đang được xoa bóp thư giãn; họ đang chăm sóc da mặt.
Nghi vấn
Is he receiving a relaxation massage to relieve his stress?
Anh ấy có đang được xoa bóp thư giãn để giảm căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxation massage".

Sự phổ biến của massage thư giãn

Massage thư giãn rất phổ biến ở phương Tây như một phương pháp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tổng thể. Nó thường được xem là một phần của chế độ tự chăm sóc bản thân và được cung cấp tại các spa, trung tâm chăm sóc sức khỏe và phòng khám tư nhân.

Quan niệm về sức khỏe và hạnh phúc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chú trọng đến sức khỏe tinh thần và thể chất ngày càng tăng. Massage thư giãn được coi là một cách để đạt được sự cân bằng giữa tâm trí và cơ thể, góp phần vào cảm giác hạnh phúc và hài lòng.