relaxation massage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A massage intended to relieve muscle tension and promote a feeling of calm and well-being.
Vietnamese Meaning
Một loại massage nhằm giảm căng cơ và thúc đẩy cảm giác thư giãn và khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I booked a relaxation massage to unwind after a stressful week."
"Tôi đã đặt một suất massage thư giãn để giải tỏa căng thẳng sau một tuần làm việc mệt mỏi."
-
"She treated herself to a relaxation massage at the spa."
"Cô ấy tự thưởng cho mình một buổi massage thư giãn tại spa."
-
"The spa offers a variety of relaxation massages to suit different needs."
"Spa cung cấp nhiều loại massage thư giãn khác nhau để phù hợp với các nhu cầu khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các spa, trung tâm massage và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Nó nhấn mạnh mục đích chính của massage là để thư giãn, khác với các loại massage trị liệu tập trung vào giải quyết các vấn đề sức khỏe cụ thể. So với 'therapeutic massage', 'relaxation massage' nhẹ nhàng hơn và ít tập trung vào các điểm đau nhức cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep relaxation massage (mát-xa thư giãn sâu)
-
gentle relaxation massage (mát-xa thư giãn nhẹ nhàng)
-
full-body relaxation massage (mát-xa thư giãn toàn thân)
-
get a relaxation massage (đi mát-xa thư giãn)
-
book a relaxation massage (đặt lịch mát-xa thư giãn)
-
enjoy a relaxation massage (tận hưởng mát-xa thư giãn)
Idioms
-
a way to unwind with a relaxation massage
một cách để giải tỏa căng thẳng bằng mát-xa thư giãn
"After a long day at work, getting a relaxation massage is a great way to unwind."
(Sau một ngày dài làm việc, đi mát-xa thư giãn là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng.)
-
treat yourself to a relaxation massage
tự thưởng cho bản thân một buổi mát-xa thư giãn
"You deserve a break; treat yourself to a relaxation massage."
(Bạn xứng đáng được nghỉ ngơi; hãy tự thưởng cho bản thân một buổi mát-xa thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relaxation massage
noun phraseMột loại massage nhằm giảm căng cơ và thúc đẩy cảm giác thư giãn và khỏe mạnh.
"I booked a relaxation massage to unwind after a stressful week."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is getting a relaxation massage at the spa right now. |
Cô ấy đang được xoa bóp thư giãn tại spa ngay bây giờ. |
| Phủ định | They are not having a relaxation massage; they are getting facials. |
Họ không đang được xoa bóp thư giãn; họ đang chăm sóc da mặt. |
| Nghi vấn | Is he receiving a relaxation massage to relieve his stress? |
Anh ấy có đang được xoa bóp thư giãn để giảm căng thẳng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxation massage".
