official conference
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal meeting or event that is sanctioned, authorized, or sponsored by an authority or organization.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp hoặc sự kiện chính thức được phê duyệt, ủy quyền hoặc tài trợ bởi một cơ quan hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The official conference on climate change will be held in Geneva."
"Hội nghị chính thức về biến đổi khí hậu sẽ được tổ chức tại Geneva."
-
"The official conference aims to address key global issues."
"Hội nghị chính thức nhằm mục đích giải quyết các vấn đề toàn cầu quan trọng."
-
"Delegates from various countries attended the official conference."
"Các đại biểu từ nhiều quốc gia đã tham dự hội nghị chính thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | official | chính thức, công vụ |
| Adv | officially | một cách chính thức, theo thể thức |
| N | office | văn phòng, chức vụ, bộ phận |
| N | officer | sĩ quan, cán bộ, viên chức |
| V | officiate | làm lễ, điều hành (một buổi lễ, trận đấu) |
| N | conference | hội nghị |
| V | confer | trao đổi, thảo luận, phong tặng |
| N | conferee | người tham dự hội nghị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chính thức và tầm quan trọng của hội nghị. 'Official' ở đây chỉ rằng hội nghị được tổ chức hoặc công nhận bởi một cơ quan có thẩm quyền, thường là chính phủ, một tổ chức quốc tế, hoặc một công ty lớn. Không giống như một hội nghị 'bình thường' (regular conference), một 'official conference' mang tính trang trọng và thường có các quy trình và nghi thức nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
international international official conference (hội nghị chính thức quốc tế)
-
annual annual official conference (hội nghị chính thức thường niên)
-
major major official conference (hội nghị chính thức lớn)
-
high-level high-level official conference (hội nghị chính thức cấp cao)
-
attend attend an official conference (tham dự một hội nghị chính thức)
-
host host an official conference (đăng cai/tổ chức một hội nghị chính thức)
-
organize organize an official conference (tổ chức một hội nghị chính thức)
-
convene convene an official conference (triệu tập một hội nghị chính thức)
-
hold hold an official conference (tổ chức một hội nghị chính thức)
Idioms
-
to hold an official conference
Tổ chức một hội nghị chính thức (có kế hoạch và quy trình rõ ràng).
"The government decided to hold an official conference to discuss the new trade agreement."
(Chính phủ đã quyết định tổ chức một hội nghị chính thức để thảo luận về hiệp định thương mại mới.)
-
to attend an official conference
Tham dự một hội nghị chính thức (với tư cách là đại biểu hoặc khách mời được công nhận).
"Delegates from 50 countries will attend an official conference on climate change."
(Đại biểu từ 50 quốc gia sẽ tham dự một hội nghị chính thức về biến đổi khí hậu.)
-
to address an official conference
Phát biểu tại một hội nghị chính thức (trình bày quan điểm hoặc thông điệp trước những người tham dự).
"The Prime Minister is scheduled to address an official conference on economic policy."
(Thủ tướng dự kiến sẽ phát biểu tại một hội nghị chính thức về chính sách kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
official conference
Tính từ + Danh từMột cuộc họp hoặc sự kiện chính thức được phê duyệt, ủy quyền hoặc tài trợ bởi một cơ quan hoặc tổ chức.
"The official conference on climate change will be held in Geneva."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The delegation had arrived before the official conference started. |
Phái đoàn đã đến trước khi hội nghị chính thức bắt đầu. |
| Phủ định | She had not registered for the official conference before the deadline. |
Cô ấy đã không đăng ký tham gia hội nghị chính thức trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Had they published the official conference schedule before yesterday? |
Họ đã công bố lịch trình hội nghị chính thức trước ngày hôm qua chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The CEO used to attend every official conference when he first joined the company. |
Khi mới vào công ty, CEO thường tham dự mọi hội nghị chính thức. |
| Phủ định | She didn't use to feel nervous before speaking at an official conference. |
Cô ấy đã từng không cảm thấy lo lắng trước khi phát biểu tại một hội nghị chính thức. |
| Nghi vấn | Did they use to hold the official conference in this city every year? |
Họ đã từng tổ chức hội nghị chính thức ở thành phố này hàng năm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official conference".
