(Top Banner Ad)
official conference
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Học thuật

official conference

UK: /əˈfɪʃəl ˈkɒnfərəns/ • US: /əˈfɪʃəl ˈkɑːnfərəns/

Nghĩa tiếng Việt

hội nghị chính thức hội nghị cấp nhà nước hội nghị được ủy quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal meeting or event that is sanctioned, authorized, or sponsored by an authority or organization.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp hoặc sự kiện chính thức được phê duyệt, ủy quyền hoặc tài trợ bởi một cơ quan hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The official conference on climate change will be held in Geneva."

    "Hội nghị chính thức về biến đổi khí hậu sẽ được tổ chức tại Geneva."

  • "The official conference aims to address key global issues."

    "Hội nghị chính thức nhằm mục đích giải quyết các vấn đề toàn cầu quan trọng."

  • "Delegates from various countries attended the official conference."

    "Các đại biểu từ nhiều quốc gia đã tham dự hội nghị chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj official chính thức, công vụ
Adv officially một cách chính thức, theo thể thức
N office văn phòng, chức vụ, bộ phận
N officer sĩ quan, cán bộ, viên chức
V officiate làm lễ, điều hành (một buổi lễ, trận đấu)
N conference hội nghị
V confer trao đổi, thảo luận, phong tặng
N conferee người tham dự hội nghị

Synonyms

formal conference (hội nghị trang trọng)authorized conference (hội nghị được ủy quyền)

Antonyms

unofficial conference (hội nghị không chính thức)informal meeting (cuộc họp không chính thức)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
oficial
Middle English
official
Latin
conferre
Old French
conférence
Middle English
conference

Nguồn gốc của 'Official'

Từ 'official' bắt nguồn từ tiếng Latin 'officium', có nghĩa là 'nhiệm vụ' hoặc 'dịch vụ'. Ban đầu, nó thường ám chỉ người nắm giữ một chức vụ công hoặc có thẩm quyền nhất định. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành nghĩa 'được ủy quyền' hay 'chính thức', nhấn mạnh tính hợp pháp và được công nhận.

Nguồn gốc của 'Conference'

Chữ 'conference' xuất phát từ tiếng Latin 'conferre', có nghĩa là 'mang lại cùng nhau', 'so sánh' hoặc 'tham khảo ý kiến'. Điều này mô tả đúng bản chất của một hội nghị: một sự kiện nơi mọi người tập hợp để thảo luận, trao đổi thông tin và đưa ra quyết định chung, đóng góp các ý kiến khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chính thức và tầm quan trọng của hội nghị. 'Official' ở đây chỉ rằng hội nghị được tổ chức hoặc công nhận bởi một cơ quan có thẩm quyền, thường là chính phủ, một tổ chức quốc tế, hoặc một công ty lớn. Không giống như một hội nghị 'bình thường' (regular conference), một 'official conference' mang tính trang trọng và thường có các quy trình và nghi thức nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + official conference
  • international international official conference
    (hội nghị chính thức quốc tế)
  • annual annual official conference
    (hội nghị chính thức thường niên)
  • major major official conference
    (hội nghị chính thức lớn)
  • high-level high-level official conference
    (hội nghị chính thức cấp cao)
Verb + official conference
  • attend attend an official conference
    (tham dự một hội nghị chính thức)
  • host host an official conference
    (đăng cai/tổ chức một hội nghị chính thức)
  • organize organize an official conference
    (tổ chức một hội nghị chính thức)
  • convene convene an official conference
    (triệu tập một hội nghị chính thức)
  • hold hold an official conference
    (tổ chức một hội nghị chính thức)

Idioms

  • to hold an official conference

    Tổ chức một hội nghị chính thức (có kế hoạch và quy trình rõ ràng).

    "The government decided to hold an official conference to discuss the new trade agreement."

    (Chính phủ đã quyết định tổ chức một hội nghị chính thức để thảo luận về hiệp định thương mại mới.)

  • to attend an official conference

    Tham dự một hội nghị chính thức (với tư cách là đại biểu hoặc khách mời được công nhận).

    "Delegates from 50 countries will attend an official conference on climate change."

    (Đại biểu từ 50 quốc gia sẽ tham dự một hội nghị chính thức về biến đổi khí hậu.)

  • to address an official conference

    Phát biểu tại một hội nghị chính thức (trình bày quan điểm hoặc thông điệp trước những người tham dự).

    "The Prime Minister is scheduled to address an official conference on economic policy."

    (Thủ tướng dự kiến sẽ phát biểu tại một hội nghị chính thức về chính sách kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official conference

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp hoặc sự kiện chính thức được phê duyệt, ủy quyền hoặc tài trợ bởi một cơ quan hoặc tổ chức.

"The official conference on climate change will be held in Geneva."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The delegation had arrived before the official conference started.
Phái đoàn đã đến trước khi hội nghị chính thức bắt đầu.
Phủ định
She had not registered for the official conference before the deadline.
Cô ấy đã không đăng ký tham gia hội nghị chính thức trước thời hạn.
Nghi vấn
Had they published the official conference schedule before yesterday?
Họ đã công bố lịch trình hội nghị chính thức trước ngày hôm qua chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO used to attend every official conference when he first joined the company.
Khi mới vào công ty, CEO thường tham dự mọi hội nghị chính thức.
Phủ định
She didn't use to feel nervous before speaking at an official conference.
Cô ấy đã từng không cảm thấy lo lắng trước khi phát biểu tại một hội nghị chính thức.
Nghi vấn
Did they use to hold the official conference in this city every year?
Họ đã từng tổ chức hội nghị chính thức ở thành phố này hàng năm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official conference".

Vai trò trong Ngoại giao và Quan hệ Quốc tế

Hội nghị chính thức thường là nền tảng quan trọng cho ngoại giao quốc tế và các cuộc đàm phán cấp cao giữa các quốc gia hoặc tổ chức. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc giải quyết xung đột, xây dựng chính sách chung, thúc đẩy hợp tác đa phương và công bố các tuyên bố mang tính ràng buộc hoặc định hướng toàn cầu.

Nghi thức và Quy trình Chính thức

Các hội nghị chính thức luôn tuân thủ các quy tắc, nghi thức và quy trình nghiêm ngặt, từ cách thức phát biểu, thứ tự ưu tiên của các bên tham gia, đến các quy định về biên bản và tuyên bố cuối cùng. Điều này nhằm đảm bảo tính trang trọng, minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quá trình ra quyết định, thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau giữa các bên.