releasing radiation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of emitting radiation, often referring to the process by which radioactive materials give off energy in the form of particles or waves.
Vietnamese Meaning
Hành động phát ra bức xạ, thường đề cập đến quá trình mà các vật liệu phóng xạ giải phóng năng lượng dưới dạng các hạt hoặc sóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nuclear power plant was releasing radiation into the surrounding environment after the accident."
"Nhà máy điện hạt nhân đã phát tán bức xạ vào môi trường xung quanh sau vụ tai nạn."
-
"The experiment involved releasing radiation in a controlled environment."
"Thí nghiệm bao gồm việc phát ra bức xạ trong một môi trường được kiểm soát."
-
"The equipment is releasing radiation, but at a safe level."
"Thiết bị đang phát ra bức xạ, nhưng ở mức an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | radiation | sự bức xạ, phóng xạ |
| Verb | radiate | phát ra, tỏa ra |
| Adjective | radioactive | phóng xạ |
| Noun | radioactivity | tính phóng xạ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và môi trường để mô tả sự phát tán bức xạ. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập, mô tả một quá trình tự nhiên, hoặc tiêu cực, chỉ ra một sự cố hoặc nguy cơ tiềm ẩn. So với các cụm từ như 'emitting radiation', 'releasing' mang ý nghĩa chủ động và có thể ám chỉ một hành động có chủ đích (ví dụ: trong một thí nghiệm) hoặc một sự kiện không kiểm soát được (ví dụ: một vụ tai nạn).
Prepositions
'Releasing radiation of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại bức xạ (ví dụ: 'releasing radiation of alpha particles'). 'Releasing radiation into' chỉ môi trường hoặc đối tượng bị ảnh hưởng bởi bức xạ (ví dụ: 'releasing radiation into the atmosphere').
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerous dangerous releasing radiation (bức xạ phát ra nguy hiểm)
-
harmful harmful releasing radiation (bức xạ phát ra có hại)
-
emitting emitting releasing radiation (phát ra bức xạ)
-
avoid avoid releasing radiation (tránh bức xạ phát ra)
-
source source releasing radiation (nguồn phát ra bức xạ)
-
level level of releasing radiation (mức độ bức xạ phát ra)
Idioms
-
handle releasing radiation with kid gloves
xử lý việc phát ra phóng xạ một cách cẩn trọng
"Scientists must handle releasing radiation with kid gloves to ensure safety."
(Các nhà khoa học phải xử lý việc phát ra phóng xạ một cách cẩn trọng để đảm bảo an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
releasing radiation
Verb phrase (gerund)Hành động phát ra bức xạ, thường đề cập đến quá trình mà các vật liệu phóng xạ giải phóng năng lượng dưới dạng các hạt hoặc sóng.
"The nuclear power plant was releasing radiation into the surrounding environment after the accident."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the authorities arrive, the nuclear plant will have released a significant amount of radiation. |
Vào thời điểm nhà chức trách đến, nhà máy hạt nhân sẽ đã giải phóng một lượng phóng xạ đáng kể. |
| Phủ định | The company claims that by the end of the week, the device won't have released any radiation into the atmosphere. |
Công ty tuyên bố rằng đến cuối tuần, thiết bị sẽ không giải phóng bất kỳ bức xạ nào vào khí quyển. |
| Nghi vấn | Will the damaged reactor have released all of its remaining radiation before the containment shield is fully repaired? |
Liệu lò phản ứng bị hư hại có giải phóng hết lượng bức xạ còn lại trước khi tấm chắn được sửa chữa hoàn toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "releasing radiation".
