(Top Banner Ad)
releasing radiation
B2
Verb phrase (gerund) B2 Vật lý hạt nhân, Khoa học môi trường

releasing radiation

UK: /rɪˈliːsɪŋ ˌreɪdiˈeɪʃən/ • US: /rɪˈliːsɪŋ ˌreɪdiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phát tán bức xạ giải phóng bức xạ thải ra bức xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of emitting radiation, often referring to the process by which radioactive materials give off energy in the form of particles or waves.

Vietnamese Meaning

Hành động phát ra bức xạ, thường đề cập đến quá trình mà các vật liệu phóng xạ giải phóng năng lượng dưới dạng các hạt hoặc sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nuclear power plant was releasing radiation into the surrounding environment after the accident."

    "Nhà máy điện hạt nhân đã phát tán bức xạ vào môi trường xung quanh sau vụ tai nạn."

  • "The experiment involved releasing radiation in a controlled environment."

    "Thí nghiệm bao gồm việc phát ra bức xạ trong một môi trường được kiểm soát."

  • "The equipment is releasing radiation, but at a safe level."

    "Thiết bị đang phát ra bức xạ, nhưng ở mức an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radiation sự bức xạ, phóng xạ
Verb radiate phát ra, tỏa ra
Adjective radioactive phóng xạ
Noun radioactivity tính phóng xạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
radiatio
English
radiation
English
releasing radiation

Nguồn gốc của 'Radiation'

Từ 'radiation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'radiatio', có nghĩa là 'sự tỏa sáng, sự phát xạ'. Nó liên quan đến từ 'radius' (tia sáng). Sự phát hiện và nghiên cứu về phóng xạ đã cách mạng hóa vật lý vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và môi trường để mô tả sự phát tán bức xạ. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập, mô tả một quá trình tự nhiên, hoặc tiêu cực, chỉ ra một sự cố hoặc nguy cơ tiềm ẩn. So với các cụm từ như 'emitting radiation', 'releasing' mang ý nghĩa chủ động và có thể ám chỉ một hành động có chủ đích (ví dụ: trong một thí nghiệm) hoặc một sự kiện không kiểm soát được (ví dụ: một vụ tai nạn).

Prepositions

of into

'Releasing radiation of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại bức xạ (ví dụ: 'releasing radiation of alpha particles'). 'Releasing radiation into' chỉ môi trường hoặc đối tượng bị ảnh hưởng bởi bức xạ (ví dụ: 'releasing radiation into the atmosphere').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + releasing radiation
  • dangerous dangerous releasing radiation
    (bức xạ phát ra nguy hiểm)
  • harmful harmful releasing radiation
    (bức xạ phát ra có hại)
Verb + releasing radiation
  • emitting emitting releasing radiation
    (phát ra bức xạ)
  • avoid avoid releasing radiation
    (tránh bức xạ phát ra)
Noun + releasing radiation
  • source source releasing radiation
    (nguồn phát ra bức xạ)
  • level level of releasing radiation
    (mức độ bức xạ phát ra)

Idioms

  • handle releasing radiation with kid gloves

    xử lý việc phát ra phóng xạ một cách cẩn trọng

    "Scientists must handle releasing radiation with kid gloves to ensure safety."

    (Các nhà khoa học phải xử lý việc phát ra phóng xạ một cách cẩn trọng để đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

releasing radiation

Verb phrase (gerund)
Lật mặt

Hành động phát ra bức xạ, thường đề cập đến quá trình mà các vật liệu phóng xạ giải phóng năng lượng dưới dạng các hạt hoặc sóng.

"The nuclear power plant was releasing radiation into the surrounding environment after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the authorities arrive, the nuclear plant will have released a significant amount of radiation.
Vào thời điểm nhà chức trách đến, nhà máy hạt nhân sẽ đã giải phóng một lượng phóng xạ đáng kể.
Phủ định
The company claims that by the end of the week, the device won't have released any radiation into the atmosphere.
Công ty tuyên bố rằng đến cuối tuần, thiết bị sẽ không giải phóng bất kỳ bức xạ nào vào khí quyển.
Nghi vấn
Will the damaged reactor have released all of its remaining radiation before the containment shield is fully repaired?
Liệu lò phản ứng bị hư hại có giải phóng hết lượng bức xạ còn lại trước khi tấm chắn được sửa chữa hoàn toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "releasing radiation".

Nhận thức về phóng xạ

Trong văn hóa đại chúng, phóng xạ thường gắn liền với những nguy hiểm tiềm tàng, như các vụ nổ hạt nhân và những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Tuy nhiên, nó cũng được sử dụng rộng rãi trong y học (ví dụ: xạ trị) và công nghiệp, với các biện pháp an toàn thích hợp.