(Top Banner Ad)
containing radiation
B2
Tính từ B2 Vật lý hạt nhân, An toàn phóng xạ

containing radiation

UK: kənˈteɪnɪŋ reɪdiˈeɪʃən • US: kənˈteɪnɪŋ reɪdiˈeɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

có chứa bức xạ chứa đựng bức xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing something that has radiation present within it or is capable of emitting radiation.

Vietnamese Meaning

Mô tả một vật gì đó có chứa bức xạ bên trong nó hoặc có khả năng phát ra bức xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The container is labeled as containing radiation."

    "Vật chứa được dán nhãn là có chứa bức xạ."

  • "The waste material is carefully stored in containers containing radiation."

    "Vật liệu thải được lưu trữ cẩn thận trong các thùng chứa có chứa bức xạ."

  • "Areas containing radiation require special safety precautions."

    "Các khu vực có chứa bức xạ đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa an toàn đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radiation sự bức xạ, sự phóng xạ
Verb radiate bức xạ, tỏa ra (năng lượng, nhiệt, ánh sáng)
Adjective radioactive có tính phóng xạ, thuộc về phóng xạ
Noun radioactivity tính phóng xạ, hiện tượng phóng xạ
Noun radiator bộ tản nhiệt, lò sưởi
Verb contain chứa, đựng, bao gồm
Noun container vật chứa, đồ đựng, công-ten-nơ
Noun containment sự ngăn chặn, sự kiềm chế (sự lan truyền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, An toàn phóng xạ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius ('spoke of a wheel, ray')
Latin
radiare ('to beam, shine')
Latin
radiatio ('a shining')
English
radiation
Latin
com- ('together') + tenere ('to hold') -> continere
Old French
contenir
English
contain

Từ Nan Hoa Bánh Xe đến Bức Xạ

Từ 'radiation' (bức xạ) có nguồn gốc từ 'radius' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nan hoa của bánh xe'. Hãy tưởng tượng những tia sáng hoặc năng lượng tỏa ra từ một điểm trung tâm, giống như những chiếc nan hoa tỏa ra từ trục bánh xe. Hình ảnh này đã định hình nên cách chúng ta hiểu về sự lan truyền của năng lượng.

Khám Phá những Tia Sáng Vô Hình

Cuối thế kỷ 19, các nhà khoa học như Marie Curie và Wilhelm Röntgen đã khám phá ra các dạng năng lượng vô hình có thể xuyên qua vật thể rắn. Họ cần một từ để mô tả hiện tượng này, và 'radiation' – sự tỏa ra – là một lựa chọn hoàn hảo để mô tả các tia năng lượng này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật và an toàn liên quan đến các chất phóng xạ hoặc thiết bị tạo ra bức xạ. Ý nghĩa của 'containing' ở đây là sự hiện diện của bức xạ, không nhất thiết phải có sự rò rỉ hay nguy hiểm. Cần phân biệt với 'radioactive' (phóng xạ) là tính từ chỉ vật chất tự phát ra bức xạ.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + containing radiation
  • material material containing radiation
    (vật liệu chứa phóng xạ)
  • waste waste containing radiation
    (chất thải chứa phóng xạ)
  • a source a source containing radiation
    (một nguồn chứa phóng xạ)
  • an area an area containing radiation
    (một khu vực có chứa phóng xạ)
Verb + ...
  • handle handle materials containing radiation
    (xử lý các vật liệu chứa phóng xạ)
  • dispose of dispose of waste containing radiation
    (thải bỏ chất thải chứa phóng xạ)
  • detect detect a source containing radiation
    (phát hiện một nguồn chứa phóng xạ)
  • secure secure the area containing radiation
    (bảo vệ/phong tỏa khu vực chứa phóng xạ)

Idioms

  • A red flag containing radiation

    Một cách nói ẩn dụ để chỉ một dấu hiệu cảnh báo cực kỳ nguy hiểm và cần phải tránh xa ngay lập tức, cũng như phóng xạ là vô hình nhưng rất nguy hại.

    "His refusal to discuss his past was a red flag containing radiation; I knew I should stay away."

    (Việc anh ta từ chối nói về quá khứ của mình là một dấu hiệu báo động cực kỳ nguy hiểm; tôi biết mình nên tránh xa.)

  • Handle with care: contains radiation.

    Đây là một cụm từ cảnh báo theo đúng nghĩa đen, nhưng thường được dùng một cách hài hước để chỉ một người hoặc một tình huống rất nhạy cảm, dễ 'bùng nổ' hoặc khó đối phó.

    "Be careful what you say to the boss today. Handle with care: contains radiation."

    (Hôm nay hãy cẩn thận lời nói với sếp đấy. Phải xử lý cẩn thận: có 'phóng xạ' đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

containing radiation

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một vật gì đó có chứa bức xạ bên trong nó hoặc có khả năng phát ra bức xạ.

"The container is labeled as containing radiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Handle materials containing radiation with care.
Xử lý vật liệu chứa phóng xạ một cách cẩn thận.
Phủ định
Do not touch containers containing radiation without protection.
Không chạm vào các thùng chứa phóng xạ mà không có bảo vệ.
Nghi vấn
Please check if this equipment is containing radiation before use.
Vui lòng kiểm tra xem thiết bị này có chứa phóng xạ trước khi sử dụng không.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storage facility normally contains radiation.
Cơ sở lưu trữ thông thường chứa phóng xạ.
Phủ định
Never before has such a large container containing radiation been transported through a residential area.
Chưa bao giờ một container lớn chứa phóng xạ lại được vận chuyển qua khu dân cư như vậy.
Nghi vấn
Should the lab be containing radiation, we must evacuate the building immediately.
Nếu phòng thí nghiệm có chứa phóng xạ, chúng ta phải sơ tán tòa nhà ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "containing radiation".

Thời Đại Nguyên Tử và Văn Hóa Đại Chúng

Sau Thế chiến II, 'Thời đại Nguyên tử' đã truyền cảm hứng và nỗi sợ hãi cho văn hóa phương Tây. Phóng xạ trở thành một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng, tạo ra các siêu anh hùng như Hulk (bị nhiễm tia gamma) và Spider-Man (bị nhện nhiễm xạ cắn), đồng thời phản ánh nỗi lo lắng về chiến tranh hạt nhân trong suốt Chiến tranh Lạnh.

Biểu Tượng Cảnh Báo Phóng Xạ Toàn Cầu

Biểu tượng hình ba cánh quạt (trefoil) màu đen trên nền vàng là một trong những dấu hiệu cảnh báo được nhận biết rộng rãi nhất trên thế giới. Nó được tạo ra vào năm 1946 tại Mỹ và được quốc tế công nhận để cảnh báo về sự hiện diện của phóng xạ, giúp mọi người, bất kể ngôn ngữ, hiểu được sự nguy hiểm.