(Top Banner Ad)
religious acceptance
B2
Noun Phrase B2 Tôn giáo, Xã hội học

religious acceptance

UK: /rɪˈlɪdʒəs əkˈseptəns/ • US: /rɪˈlɪdʒəs əkˈseptəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự chấp nhận tôn giáo tôn trọng tín ngưỡng sự hòa hợp tôn giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or state of accepting people of different religions, faiths, or beliefs without prejudice or discrimination.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc trạng thái chấp nhận những người thuộc các tôn giáo, đức tin hoặc tín ngưỡng khác nhau mà không có thành kiến hoặc phân biệt đối xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Promoting religious acceptance is crucial for building a harmonious society."

    "Thúc đẩy sự chấp nhận tôn giáo là rất quan trọng để xây dựng một xã hội hài hòa."

  • "The school promotes religious acceptance among its students."

    "Trường học thúc đẩy sự chấp nhận tôn giáo giữa các học sinh."

  • "Religious acceptance requires understanding and respect for different beliefs."

    "Sự chấp nhận tôn giáo đòi hỏi sự hiểu biết và tôn trọng đối với các tín ngưỡng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo
Verb accept chấp nhận, tiếp nhận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được, phù hợp
Adverb religiously một cách mộ đạo, một cách trung thành/nghiêm túc

Synonyms

religious tolerance (sự khoan dung tôn giáo)interfaith understanding (sự thấu hiểu giữa các tôn giáo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religiosus
Old French
religios
Middle English
religious
Modern English
religious

Nguồn gốc của "religious acceptance"

Cụm từ "religious acceptance" (sự chấp nhận tôn giáo) là một cấu trúc hiện đại. Từ 'religious' (thuộc về tôn giáo) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'religiosus', có nghĩa là 'liên quan đến tôn giáo, linh thiêng', phái sinh từ 'religio' (sự tôn kính, sự ràng buộc tâm linh). Một số nhà nghiên cứu cho rằng 'religio' có thể từ gốc 're-ligare' (tái liên kết, ràng buộc lại). Từ 'acceptance' (sự chấp nhận) xuất phát từ tiếng Latinh 'acceptare' (nhận lấy, chấp thuận), thông qua tiếng Pháp cổ 'acceptance'. Khi kết hợp, cụm từ này diễn tả khái niệm về việc tôn trọng và khoan dung đối với các tín ngưỡng và thực hành tôn giáo khác nhau trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự khoan dung và tôn trọng đối với sự đa dạng tôn giáo. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, chính trị và giáo dục, nơi sự hòa hợp giữa các nhóm tôn giáo khác nhau là quan trọng. Khác với 'religious tolerance' (sự khoan dung tôn giáo), 'religious acceptance' ngụ ý một mức độ thấu hiểu và tôn trọng sâu sắc hơn, không chỉ đơn thuần là 'chấp nhận' sự tồn tại của các tôn giáo khác.

Prepositions

of within

of: Chỉ đối tượng được chấp nhận (ví dụ: religious acceptance of different faiths). Within: Chỉ phạm vi, bối cảnh mà sự chấp nhận tôn giáo diễn ra (ví dụ: religious acceptance within a society).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious acceptance
  • widespread widespread religious acceptance
    (sự chấp nhận tôn giáo rộng rãi)
  • mutual mutual religious acceptance
    (sự chấp nhận tôn giáo lẫn nhau)
  • full full religious acceptance
    (sự chấp nhận tôn giáo hoàn toàn)
  • greater greater religious acceptance
    (sự chấp nhận tôn giáo lớn hơn/nhiều hơn)
Verb + religious acceptance
  • promote promote religious acceptance
    (thúc đẩy sự chấp nhận tôn giáo)
  • foster foster religious acceptance
    (nuôi dưỡng/phát triển sự chấp nhận tôn giáo)
  • encourage encourage religious acceptance
    (khuyến khích sự chấp nhận tôn giáo)
  • ensure ensure religious acceptance
    (đảm bảo sự chấp nhận tôn giáo)
  • seek seek religious acceptance
    (tìm kiếm sự chấp nhận tôn giáo)

Idioms

  • foster a climate of religious acceptance

    nuôi dưỡng một môi trường/không khí chấp nhận tôn giáo

    "The government aims to foster a climate of religious acceptance among all citizens."

    (Chính phủ đặt mục tiêu nuôi dưỡng một môi trường chấp nhận tôn giáo giữa tất cả công dân.)

  • the principle of religious acceptance

    nguyên tắc chấp nhận tôn giáo

    "The school operates on the principle of religious acceptance, welcoming students of all faiths."

    (Trường học hoạt động dựa trên nguyên tắc chấp nhận tôn giáo, chào đón học sinh từ mọi tín ngưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious acceptance

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động hoặc trạng thái chấp nhận những người thuộc các tôn giáo, đức tin hoặc tín ngưỡng khác nhau mà không có thành kiến hoặc phân biệt đối xử.

"Promoting religious acceptance is crucial for building a harmonious society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious acceptance".

Tự do Tôn giáo

Ở nhiều quốc gia phương Tây, Tự do Tôn giáo (Freedom of Religion) là một quyền cơ bản được hiến pháp bảo vệ. Điều này có nghĩa là mỗi cá nhân có quyền tự do tin theo hoặc không tin theo bất kỳ tôn giáo nào, cũng như tự do thực hành tín ngưỡng của mình mà không bị chính phủ hoặc xã hội can thiệp hay phân biệt đối xử. Nguyên tắc này là nền tảng cho sự chấp nhận tôn giáo trong một xã hội đa dạng.

Đa nguyên và Đối thoại Liên tôn

Các xã hội phương Tây hiện đại ngày càng trở nên đa dạng về tín ngưỡng. Để thúc đẩy sự hiểu biết và hòa bình, khái niệm Đa nguyên tôn giáo (Religious Pluralism) và Đối thoại Liên tôn (Interfaith Dialogue) được khuyến khích mạnh mẽ. Đối thoại liên tôn là những cuộc trò chuyện và hợp tác giữa những người thuộc các tôn giáo khác nhau, nhằm phá bỏ định kiến, xây dựng cầu nối và tăng cường sự chấp nhận lẫn nhau, coi trọng sự đa dạng như một tài sản.