(Top Banner Ad)
spiritual gathering
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Tâm linh, Văn hóa

spiritual gathering

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈɡæðərɪŋ/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈɡæðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi tụ họp tâm linh hội nhóm tâm linh sinh hoạt tôn giáo buổi lễ tâm linh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting or assembly of people for spiritual purposes, such as prayer, worship, meditation, or religious instruction.

Vietnamese Meaning

Một buổi gặp mặt hoặc tập hợp của mọi người vì mục đích tâm linh, chẳng hạn như cầu nguyện, thờ cúng, thiền định hoặc giảng dạy tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual spiritual gathering attracts thousands of devotees from around the world."

    "Buổi tụ tập tâm linh hàng năm thu hút hàng ngàn tín đồ từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The group held a spiritual gathering every Sunday to discuss their beliefs."

    "Nhóm tổ chức một buổi tụ tập tâm linh vào mỗi Chủ nhật để thảo luận về niềm tin của họ."

  • "Participating in a spiritual gathering can be a source of comfort and support."

    "Tham gia một buổi tụ tập tâm linh có thể là một nguồn an ủi và hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn, thần thánh
Adverb spiritually một cách tinh thần, về mặt tâm linh
Noun spirituality sự linh thiêng, đời sống tâm linh
Verb gather tụ họp, tập hợp, thu thập
Noun gatherer người thu thập, người gom góp

Synonyms

religious gathering (buổi tụ họp tôn giáo)retreat (khóa tu)convocation (hội nghị)

Antonyms

secular gathering (buổi tụ họp thế tục)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Tâm linh, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus (breath, spirit, soul)
Old French
spirituel (relating to the spirit)
Middle English
spiritual
Proto-Germanic
*gadurōną (to bring together, unite)
Old English
gaderian (to gather, assemble)
Middle English
gathering

Nguồn gốc 'linh thiêng' và 'tập hợp'

Từ 'spiritual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'spiritus' có nghĩa là 'hơi thở', 'linh hồn' hoặc 'tinh thần'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ để chỉ những gì liên quan đến tinh thần, không phải vật chất. 'Gathering' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gaderian', mang ý nghĩa 'tụ họp', 'thu thập'. Khi kết hợp lại, 'spiritual gathering' mô tả một cuộc tụ họp mà mục đích chính là nuôi dưỡng tâm hồn, kết nối với những giá trị tinh thần hoặc thực hành tín ngưỡng, tạo ra không gian chung cho sự chiêm nghiệm và phát triển nội tâm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sự kiện có tổ chức, hướng đến việc nuôi dưỡng và phát triển tâm linh của những người tham gia. Nó có thể mang sắc thái trang trọng (ví dụ: một buổi lễ tôn giáo chính thức) hoặc không trang trọng (ví dụ: một nhóm thiền định nhỏ). So với 'religious gathering', 'spiritual gathering' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động không nhất thiết gắn liền với một tôn giáo cụ thể.

Prepositions

at for

'At' dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi tụ tập. Ví dụ: 'The spiritual gathering was held at the temple.' ('Buổi tụ tập tâm linh được tổ chức tại ngôi đền.') 'For' dùng để chỉ mục đích của buổi tụ tập. Ví dụ: 'They organized a spiritual gathering for prayer and meditation.' ('Họ tổ chức một buổi tụ tập tâm linh để cầu nguyện và thiền định.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual gathering
  • large large spiritual gathering
    (buổi tụ họp tâm linh lớn)
  • small small spiritual gathering
    (buổi tụ họp tâm linh nhỏ)
  • regular regular spiritual gathering
    (buổi tụ họp tâm linh thường xuyên)
  • sacred sacred spiritual gathering
    (buổi tụ họp tâm linh thiêng liêng)
  • interfaith interfaith spiritual gathering
    (buổi tụ họp tâm linh liên tôn giáo)
Verb + spiritual gathering
  • hold hold a spiritual gathering
    (tổ chức một buổi tụ họp tâm linh)
  • attend attend a spiritual gathering
    (tham dự một buổi tụ họp tâm linh)
  • organize organize a spiritual gathering
    (sắp xếp/tổ chức một buổi tụ họp tâm linh)
  • lead lead a spiritual gathering
    (dẫn dắt một buổi tụ họp tâm linh)
Noun + spiritual gathering
  • purpose the purpose of a spiritual gathering
    (mục đích của một buổi tụ họp tâm linh)
  • atmosphere the atmosphere of a spiritual gathering
    (bầu không khí của một buổi tụ họp tâm linh)

Idioms

  • a sacred space for spiritual gathering

    một không gian thiêng liêng để tụ họp tâm linh

    "They transformed the old barn into a sacred space for spiritual gathering and meditation."

    (Họ đã biến cái chuồng cũ thành một không gian thiêng liêng để tụ họp tâm linh và thiền định.)

  • the heart of a spiritual gathering

    linh hồn/cốt lõi của một buổi tụ họp tâm linh

    "The shared intention to connect and grow is often the heart of a spiritual gathering."

    (Ý định chung về việc kết nối và phát triển thường là linh hồn của một buổi tụ họp tâm linh.)

  • to foster community through spiritual gathering

    nuôi dưỡng cộng đồng thông qua các buổi tụ họp tâm linh

    "Many organizations aim to foster community through spiritual gathering and shared activities."

    (Nhiều tổ chức hướng tới việc nuôi dưỡng cộng đồng thông qua các buổi tụ họp tâm linh và hoạt động chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual gathering

Danh từ
Lật mặt

Một buổi gặp mặt hoặc tập hợp của mọi người vì mục đích tâm linh, chẳng hạn như cầu nguyện, thờ cúng, thiền định hoặc giảng dạy tôn giáo.

"The annual spiritual gathering attracts thousands of devotees from around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual gathering".

Sự đa dạng của các buổi tụ họp tâm linh

Ở các nước phương Tây, 'spiritual gathering' không chỉ giới hạn ở các buổi lễ tôn giáo truyền thống như đi nhà thờ. Nó có thể bao gồm các lớp học thiền, các buổi hội thảo phát triển bản thân, các nhóm học tập về triết lý sống, hay các buổi cắm trại, dã ngoại có yếu tố kết nối thiên nhiên và nội tâm. Mục đích chung là tìm kiếm sự bình yên, ý nghĩa cuộc sống và sự kết nối với những người có cùng chí hướng, dù không nhất thiết phải theo một tôn giáo cụ thể.

Vai trò trong sức khỏe tinh thần và cộng đồng

Các buổi tụ họp tâm linh đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sức khỏe tinh thần và xây dựng cộng đồng ở phương Tây. Chúng cung cấp một không gian an toàn để chia sẻ cảm xúc, tìm kiếm lời khuyên, thực hành lòng biết ơn, và đối phó với căng thẳng. Đối với nhiều người, đây là nơi họ tìm thấy sự hỗ trợ xã hội, cảm giác thuộc về và cơ hội để phát triển bản thân một cách toàn diện.