spiritual gathering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting or assembly of people for spiritual purposes, such as prayer, worship, meditation, or religious instruction.
Vietnamese Meaning
Một buổi gặp mặt hoặc tập hợp của mọi người vì mục đích tâm linh, chẳng hạn như cầu nguyện, thờ cúng, thiền định hoặc giảng dạy tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The annual spiritual gathering attracts thousands of devotees from around the world."
"Buổi tụ tập tâm linh hàng năm thu hút hàng ngàn tín đồ từ khắp nơi trên thế giới."
-
"The group held a spiritual gathering every Sunday to discuss their beliefs."
"Nhóm tổ chức một buổi tụ tập tâm linh vào mỗi Chủ nhật để thảo luận về niềm tin của họ."
-
"Participating in a spiritual gathering can be a source of comfort and support."
"Tham gia một buổi tụ tập tâm linh có thể là một nguồn an ủi và hỗ trợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spirit | tinh thần, linh hồn, thần thánh |
| Adverb | spiritually | một cách tinh thần, về mặt tâm linh |
| Noun | spirituality | sự linh thiêng, đời sống tâm linh |
| Verb | gather | tụ họp, tập hợp, thu thập |
| Noun | gatherer | người thu thập, người gom góp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sự kiện có tổ chức, hướng đến việc nuôi dưỡng và phát triển tâm linh của những người tham gia. Nó có thể mang sắc thái trang trọng (ví dụ: một buổi lễ tôn giáo chính thức) hoặc không trang trọng (ví dụ: một nhóm thiền định nhỏ). So với 'religious gathering', 'spiritual gathering' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động không nhất thiết gắn liền với một tôn giáo cụ thể.
Prepositions
'At' dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi tụ tập. Ví dụ: 'The spiritual gathering was held at the temple.' ('Buổi tụ tập tâm linh được tổ chức tại ngôi đền.') 'For' dùng để chỉ mục đích của buổi tụ tập. Ví dụ: 'They organized a spiritual gathering for prayer and meditation.' ('Họ tổ chức một buổi tụ tập tâm linh để cầu nguyện và thiền định.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large spiritual gathering (buổi tụ họp tâm linh lớn)
-
small small spiritual gathering (buổi tụ họp tâm linh nhỏ)
-
regular regular spiritual gathering (buổi tụ họp tâm linh thường xuyên)
-
sacred sacred spiritual gathering (buổi tụ họp tâm linh thiêng liêng)
-
interfaith interfaith spiritual gathering (buổi tụ họp tâm linh liên tôn giáo)
-
hold hold a spiritual gathering (tổ chức một buổi tụ họp tâm linh)
-
attend attend a spiritual gathering (tham dự một buổi tụ họp tâm linh)
-
organize organize a spiritual gathering (sắp xếp/tổ chức một buổi tụ họp tâm linh)
-
lead lead a spiritual gathering (dẫn dắt một buổi tụ họp tâm linh)
-
purpose the purpose of a spiritual gathering (mục đích của một buổi tụ họp tâm linh)
-
atmosphere the atmosphere of a spiritual gathering (bầu không khí của một buổi tụ họp tâm linh)
Idioms
-
a sacred space for spiritual gathering
một không gian thiêng liêng để tụ họp tâm linh
"They transformed the old barn into a sacred space for spiritual gathering and meditation."
(Họ đã biến cái chuồng cũ thành một không gian thiêng liêng để tụ họp tâm linh và thiền định.)
-
the heart of a spiritual gathering
linh hồn/cốt lõi của một buổi tụ họp tâm linh
"The shared intention to connect and grow is often the heart of a spiritual gathering."
(Ý định chung về việc kết nối và phát triển thường là linh hồn của một buổi tụ họp tâm linh.)
-
to foster community through spiritual gathering
nuôi dưỡng cộng đồng thông qua các buổi tụ họp tâm linh
"Many organizations aim to foster community through spiritual gathering and shared activities."
(Nhiều tổ chức hướng tới việc nuôi dưỡng cộng đồng thông qua các buổi tụ họp tâm linh và hoạt động chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiritual gathering
Danh từMột buổi gặp mặt hoặc tập hợp của mọi người vì mục đích tâm linh, chẳng hạn như cầu nguyện, thờ cúng, thiền định hoặc giảng dạy tôn giáo.
"The annual spiritual gathering attracts thousands of devotees from around the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual gathering".
