relyingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that shows trust and dependence; with reliance.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự tin tưởng và phụ thuộc; với sự tin cậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was relyingly holding onto his arm as they walked through the crowded market."
"Cô ấy bám chặt vào cánh tay anh một cách tin cậy khi họ đi qua khu chợ đông đúc."
-
"The software system relyingly processes the data every night."
"Hệ thống phần mềm xử lý dữ liệu một cách tin cậy mỗi đêm."
-
"He was relyingly supported by his friends during the difficult time."
"Anh ấy đã được bạn bè hỗ trợ một cách đáng tin cậy trong suốt thời gian khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'relyingly' nhấn mạnh vào hành động tin tưởng một cách kiên định và thường xuyên. Nó khác với 'confidently', vốn nhấn mạnh vào sự tự tin vào khả năng của bản thân hơn là sự tin tưởng vào người khác hoặc một cái gì đó khác. Nó cũng khác với 'trustingly', vốn có thể mang một sắc thái ngây thơ hoặc quá dễ tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acted acted relyingly on advice (hành động một cách dựa vào lời khuyên)
-
spoke spoke relyingly of his team (nói một cách tin cậy về đội của mình)
-
proceeded proceeded relyingly with the plan (tiếp tục kế hoạch một cách dựa dẫm)
Idioms
-
relyingly on intuition
Dựa dẫm một cách tin cậy vào trực giác
"She made the decision relyingly on her intuition, despite the lack of data."
(Cô ấy đưa ra quyết định một cách tin cậy vào trực giác của mình, bất chấp thiếu dữ liệu.)
-
relyingly on the community
Phụ thuộc một cách tin tưởng vào cộng đồng
"The artist created her works relyingly on the community's support."
(Nghệ sĩ đã tạo ra các tác phẩm của mình một cách tin tưởng dựa vào sự hỗ trợ của cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relyingly
AdverbMột cách thể hiện sự tin tưởng và phụ thuộc; với sự tin cậy.
"She was relyingly holding onto his arm as they walked through the crowded market."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She relyingly accepted his offer of help. |
Cô ấy tin tưởng chấp nhận lời đề nghị giúp đỡ của anh ấy. |
| Phủ định | They didn't relyingly invest in that company. |
Họ đã không tin tưởng đầu tư vào công ty đó. |
| Nghi vấn | Did he relyingly believe her story? |
Anh ấy có tin tưởng câu chuyện của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relyingly".
