(Top Banner Ad)
relyingly
C1
Adverb C1 General Usage

relyingly

UK: /rɪˈlaɪɪŋli/ • US: /rɪˈlaɪɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tin cậy với sự tin cậy dựa dẫm vào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that shows trust and dependence; with reliance.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự tin tưởng và phụ thuộc; với sự tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was relyingly holding onto his arm as they walked through the crowded market."

    "Cô ấy bám chặt vào cánh tay anh một cách tin cậy khi họ đi qua khu chợ đông đúc."

  • "The software system relyingly processes the data every night."

    "Hệ thống phần mềm xử lý dữ liệu một cách tin cậy mỗi đêm."

  • "He was relyingly supported by his friends during the difficult time."

    "Anh ấy đã được bạn bè hỗ trợ một cách đáng tin cậy trong suốt thời gian khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rely Dựa vào, tin cậy vào
Noun reliance Sự phụ thuộc, sự tin cậy
Adjective reliable Đáng tin cậy
Adverb reliably Một cách đáng tin cậy
Noun reliability Độ tin cậy
Adjective reliant Phụ thuộc, dựa dẫm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religare
Old French
relier
English
rely
English
relying
English
relyingly

Gốc rễ từ sự 'buộc chặt'

Từ 'relyingly' có nguồn gốc từ động từ 'rely', mà bản thân 'rely' lại xuất phát từ tiếng Latin 'religare', có nghĩa là 'buộc chặt lại' hoặc 'gắn kết'. Ý tưởng ban đầu là 'tựa vào' hoặc 'dựa lưng vào' một cái gì đó đã được buộc chặt, ngụ ý sự tin cậy và phụ thuộc. Qua thời gian, nghĩa này phát triển thành 'tin cậy, phụ thuộc' như ngày nay. Từ 'relyingly' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào hình thức tiếp diễn 'relying', mô tả hành động tin cậy hoặc phụ thuộc một cách nào đó.

Usage Note

Từ 'relyingly' nhấn mạnh vào hành động tin tưởng một cách kiên định và thường xuyên. Nó khác với 'confidently', vốn nhấn mạnh vào sự tự tin vào khả năng của bản thân hơn là sự tin tưởng vào người khác hoặc một cái gì đó khác. Nó cũng khác với 'trustingly', vốn có thể mang một sắc thái ngây thơ hoặc quá dễ tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + relyingly
  • acted acted relyingly on advice
    (hành động một cách dựa vào lời khuyên)
  • spoke spoke relyingly of his team
    (nói một cách tin cậy về đội của mình)
  • proceeded proceeded relyingly with the plan
    (tiếp tục kế hoạch một cách dựa dẫm)

Idioms

  • relyingly on intuition

    Dựa dẫm một cách tin cậy vào trực giác

    "She made the decision relyingly on her intuition, despite the lack of data."

    (Cô ấy đưa ra quyết định một cách tin cậy vào trực giác của mình, bất chấp thiếu dữ liệu.)

  • relyingly on the community

    Phụ thuộc một cách tin tưởng vào cộng đồng

    "The artist created her works relyingly on the community's support."

    (Nghệ sĩ đã tạo ra các tác phẩm của mình một cách tin tưởng dựa vào sự hỗ trợ của cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relyingly

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện sự tin tưởng và phụ thuộc; với sự tin cậy.

"She was relyingly holding onto his arm as they walked through the crowded market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She relyingly accepted his offer of help.
Cô ấy tin tưởng chấp nhận lời đề nghị giúp đỡ của anh ấy.
Phủ định
They didn't relyingly invest in that company.
Họ đã không tin tưởng đầu tư vào công ty đó.
Nghi vấn
Did he relyingly believe her story?
Anh ấy có tin tưởng câu chuyện của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relyingly".

Văn hóa tin cậy và hỗ trợ lẫn nhau

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông và cả Việt Nam, sự tin cậy và phụ thuộc lẫn nhau (interdependence) là một giá trị cốt lõi. Khác với chủ nghĩa cá nhân (individualism) mạnh mẽ ở phương Tây, nơi mỗi người được khuyến khích tự lập, các nền văn hóa này đề cao vai trò của gia đình, bạn bè và cộng đồng trong việc hỗ trợ và nương tựa vào nhau. Khái niệm 'relyingly' có thể gợi nhớ đến việc đặt niềm tin vào người khác và tìm kiếm sự hỗ trợ, một hành vi được coi trọng trong các mối quan hệ xã hội.

Niềm tin và rủi ro

Hành động 'relyingly' cũng liên quan đến sự đánh đổi giữa niềm tin và rủi ro. Khi chúng ta dựa dẫm vào ai đó hoặc điều gì đó, chúng ta đang đặt niềm tin và chấp nhận một mức độ rủi ro nhất định. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và pháp luật, việc xây dựng niềm tin thường đi đôi với các hợp đồng, cam kết rõ ràng để giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, trong các mối quan hệ cá nhân, 'relyingly' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự tin tưởng sâu sắc.