(Top Banner Ad)
remain authentic
B2
Verb + Adjective B2 Chung (phù hợp với nhiều lĩnh vực)

remain authentic

UK: /rɪˈmeɪn ɔːˈθentɪk/ • US: /rɪˈmeɪn ɔːˈθentɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững bản sắc giữ vững sự chân thật sống thật với chính mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be genuine and true to oneself; to maintain one's original character and values.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục là chính mình, chân thật và không giả tạo; duy trì tính cách và giá trị ban đầu của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the pressures of fame, she managed to remain authentic."

    "Mặc dù chịu áp lực từ sự nổi tiếng, cô ấy đã cố gắng để giữ được sự chân thật của mình."

  • "The company must remain authentic to its founding principles."

    "Công ty phải giữ vững sự chân thật với các nguyên tắc sáng lập của mình."

  • "It's important to remain authentic in your relationships."

    "Điều quan trọng là phải chân thật trong các mối quan hệ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain Ở lại, còn lại, vẫn còn
Noun remainder Phần còn lại, số dư
Noun remains Tàn tích, di hài (số nhiều)
Adjective remaining Còn lại, đang còn
Adjective authentic Chân thật, chính gốc, đáng tin cậy
Noun authenticity Tính chân thật, tính xác thực
Verb authenticate Xác nhận, chứng thực
Noun authenticator Người/công cụ xác thực
Adverb authentically Một cách chân thật, đích thực

Synonyms

stay true (giữ vững sự thật, giữ đúng bản chất)stay genuine (giữ sự chân thành)remain true to oneself (sống thật với chính mình)

Antonyms

become artificial (trở nên giả tạo)lose authenticity (đánh mất sự chân thật)

Related Words

Subject Area

Chung (phù hợp với nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remaindre
Middle English
remaynen
English
remain
Ancient Greek
authentikos
Late Latin
authenticus
Old French
autentique
Middle English
autentik
English
authentic

Nguồn gốc 'Remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere', kết hợp của 're-' (trở lại, lại) và 'manere' (ở lại, cư trú). Nó mang ý nghĩa giữ nguyên trạng thái hoặc ở lại một nơi. Khi kết hợp với 'authentic', nó nhấn mạnh việc duy trì bản chất gốc, không thay đổi.

Nguồn gốc 'Authentic'

'Authentic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'authentikos', có nghĩa là 'chính gốc', 'thật sự', 'tự mình tạo ra'. Từ này hình thành từ 'autos' (tự thân) và một từ có nghĩa là 'người làm, người thực hiện'. Điều này nhấn mạnh ý tưởng về một thứ gì đó là thật, không phải là bản sao hay giả mạo.

Sự kết hợp 'Remain Authentic'

Cụm từ 'remain authentic' kết hợp ý nghĩa của việc 'ở lại' hoặc 'giữ nguyên' với 'bản chất thật'. Nó được dùng để khuyến khích một người hoặc một thứ gì đó duy trì tính chân thật, nguyên bản, không bị ảnh hưởng hay thay đổi bởi các yếu tố bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc giữ vững bản sắc cá nhân hoặc bản chất thật sự của một sự vật/sự việc nào đó, đặc biệt khi đối mặt với áp lực thay đổi hoặc thích nghi. Khác với việc 'become authentic' (trở nên chân thật), 'remain authentic' ngụ ý rằng chủ thể đã chân thật rồi và đang cố gắng duy trì điều đó. Nó cũng khác với 'stay true' ở chỗ nhấn mạnh vào tính chất 'bản gốc, nguyên bản'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain authentic
  • truly truly remain authentic
    (thực sự duy trì sự chân thật)
  • genuinely genuinely remain authentic
    (thực lòng duy trì sự chân thật)
  • always always remain authentic
    (luôn luôn duy trì sự chân thật)
  • steadfastly steadfastly remain authentic
    (kiên định duy trì sự chân thật)
  • consistently consistently remain authentic
    (nhất quán duy trì sự chân thật)
  • fiercely fiercely remain authentic
    (quyết liệt duy trì sự chân thật)
remain authentic + Prepositional Phrase
  • to oneself remain authentic to oneself
    (duy trì sự chân thật với chính mình)
  • to your values remain authentic to your values
    (duy trì sự chân thật với các giá trị của bạn)
  • in their art remain authentic in their art
    (duy trì sự chân thật trong nghệ thuật của họ)
Verb + to remain authentic
  • strive strive to remain authentic
    (phấn đấu để duy trì sự chân thật)
  • struggle struggle to remain authentic
    (đấu tranh để duy trì sự chân thật)
  • choose choose to remain authentic
    (chọn duy trì sự chân thật)

Idioms

  • remain authentic to your roots

    giữ gìn bản sắc, nguồn gốc thật của bạn

    "Despite his global success, he always managed to remain authentic to his roots."

    (Dù thành công trên toàn cầu, anh ấy vẫn luôn cố gắng giữ gìn bản sắc nguồn gốc của mình.)

  • the challenge to remain authentic

    thử thách trong việc giữ gìn sự chân thật

    "In the age of social media, the challenge to remain authentic is greater than ever."

    (Trong thời đại mạng xã hội, thử thách để giữ gìn sự chân thật lớn hơn bao giờ hết.)

  • remain authentically you

    luôn là chính bạn một cách chân thật

    "Don't try to be someone else; just remain authentically you."

    (Đừng cố gắng trở thành người khác; hãy cứ là chính bạn một cách chân thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain authentic

Verb + Adjective
Lật mặt

Tiếp tục là chính mình, chân thật và không giả tạo; duy trì tính cách và giá trị ban đầu của mình.

"Despite the pressures of fame, she managed to remain authentic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had remained authentic to myself throughout my career.
Tôi ước tôi đã luôn là chính mình trong suốt sự nghiệp của mình.
Phủ định
If only they hadn't tried so hard to appear authentic; it feels forced.
Giá như họ không cố gắng tỏ ra chân thật quá mức; nó có vẻ gượng ép.
Nghi vấn
Do you wish you could remain authentic even when facing pressure from others?
Bạn có ước mình có thể giữ được sự chân thật ngay cả khi đối mặt với áp lực từ người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain authentic".

Chủ nghĩa cá nhân và sự chân thật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các xã hội có tính cá nhân cao, việc 'remain authentic' (duy trì sự chân thật) được coi là một giá trị đạo đức quan trọng. Nó liên quan đến việc thể hiện bản thân một cách trung thực, sống đúng với giá trị và niềm tin cá nhân, không bị áp lực từ xã hội hay xu hướng số đông làm thay đổi con người thật của mình. Điều này đối lập với việc 'diễn' hoặc giả tạo để được chấp nhận.

Thương hiệu và tính chân thật

Trong thế giới kinh doanh và marketing hiện đại, 'brand authenticity' (tính chân thật của thương hiệu) đã trở thành một yếu tố then chốt. Các thương hiệu cố gắng 'remain authentic' bằng cách nhất quán trong thông điệp, giá trị cốt lõi và cách họ tương tác với khách hàng. Người tiêu dùng ngày nay có xu hướng tin tưởng và ủng hộ những thương hiệu mà họ cảm thấy chân thật, minh bạch và có giá trị rõ ràng, thay vì những thương hiệu chỉ chạy theo lợi nhuận hay xu hướng nhất thời.