(Top Banner Ad)
remain awake
B1
Cụm động từ B1 Sức khỏe, Sinh hoạt

remain awake

UK: /rɪˈmeɪn əˈweɪk/ • US: /rɪˈmeɪn əˈweɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thức giữ cho tỉnh táo cố gắng không ngủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay conscious and not fall asleep.

Vietnamese Meaning

Giữ cho tỉnh táo và không ngủ gật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to remain awake to finish the report."

    "Tôi phải thức để hoàn thành bản báo cáo."

  • "Despite feeling tired, he tried to remain awake during the movie."

    "Mặc dù cảm thấy mệt mỏi, anh ấy đã cố gắng thức trong suốt bộ phim."

  • "The strong coffee helped me remain awake while driving."

    "Cốc cà phê đậm đặc giúp tôi tỉnh táo khi lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain Ở lại, còn lại, duy trì trạng thái (ví dụ: tiếp tục tỉnh táo).
Noun remains Phần còn lại, di tích (ví dụ: hài cốt, tàn tích).
Adjective remaining Còn lại, chưa được sử dụng/giải quyết.
Adjective awake Tỉnh táo, không ngủ.
Verb wake Tỉnh dậy; đánh thức ai đó.
Noun awakening Sự thức tỉnh; sự nhận ra điều gì đó mới mẻ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remanoir
Middle English
remaynen
Modern English
remain
Proto-Germanic
*waknan
Old English
awacan
Middle English
awakien
Modern English
awake

Nguồn gốc của 'Remain Awake'

Cụm từ 'remain awake' (giữ tỉnh táo) được hình thành từ hai từ có lịch sử riêng biệt nhưng bổ trợ lẫn nhau. 'Remain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'remanere', có nghĩa là 'ở lại, còn lại', qua tiếng Pháp cổ 'remanoir' trước khi vào tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa tiếp tục duy trì một trạng thái hoặc vị trí. Trong khi đó, 'awake' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*waknan', phát triển thành 'awacan' trong tiếng Anh cổ, với ý nghĩa 'tỉnh dậy' hoặc 'không ngủ'. Khi kết hợp, 'remain awake' diễn tả hành động tiếp tục duy trì trạng thái không ngủ, thường là khi cần sự tập trung hoặc chống lại cơn buồn ngủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự cố gắng duy trì trạng thái tỉnh táo, đặc biệt khi cảm thấy buồn ngủ hoặc mệt mỏi. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để không chìm vào giấc ngủ. Khác với 'stay awake' có thể chỉ đơn thuần là tình trạng không ngủ, 'remain awake' thường ám chỉ một nỗ lực có ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ/Cụm trạng từ
  • barely barely remain awake
    (gần như không thể thức được)
  • deliberately deliberately remain awake
    (cố tình thức)
Động từ/Cụm động từ
  • try to try to remain awake
    (cố gắng thức)
  • force oneself to force oneself to remain awake
    (buộc bản thân phải thức)
  • manage to manage to remain awake
    (xoay sở để thức)
  • struggle to struggle to remain awake
    (vật lộn để thức)

Idioms

  • struggle to remain awake

    Cố gắng vật lộn để giữ cho mình tỉnh táo, thường vì rất mệt mỏi hoặc buồn ngủ.

    "After a long day of work, I struggled to remain awake during the late-night movie."

    (Sau một ngày làm việc dài, tôi đã vật lộn để thức suốt bộ phim đêm khuya.)

  • force oneself to remain awake

    Buộc bản thân phải tỉnh táo mặc dù rất buồn ngủ hoặc mệt mỏi, thường vì có việc cần làm.

    "He had to force himself to remain awake to finish his important report before the deadline."

    (Anh ấy phải buộc mình phải thức để hoàn thành báo cáo quan trọng trước thời hạn.)

  • remain awake and alert

    Giữ cho mình tỉnh táo và cảnh giác, thường trong tình huống cần sự tập trung cao độ và phản ứng nhanh.

    "The security guard must remain awake and alert throughout his night shift to ensure safety."

    (Người bảo vệ phải giữ tỉnh táo và cảnh giác suốt ca trực đêm của mình để đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain awake

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ cho tỉnh táo và không ngủ gật.

"I had to remain awake to finish the report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the late hour, she managed to remain awake to finish her work.
Mặc dù đã khuya, cô ấy vẫn cố gắng thức để hoàn thành công việc.
Phủ định
He couldn't remain awake during the boring lecture, no matter how hard he tried.
Anh ấy không thể thức trong suốt bài giảng nhàm chán, dù cố gắng đến đâu.
Nghi vấn
Will you be able to remain awake for the entire movie?
Bạn có thể thức suốt bộ phim không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be remaining awake all night to finish this project.
Tôi sẽ thức suốt đêm để hoàn thành dự án này.
Phủ định
She won't be remaining awake for the entire movie; she's too tired.
Cô ấy sẽ không thức suốt cả bộ phim đâu; cô ấy quá mệt mỏi.
Nghi vấn
Will you be remaining awake until the doctor arrives?
Bạn sẽ thức đến khi bác sĩ đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain awake".

Thức trắng đêm (All-Nighter)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giới học sinh, sinh viên và những người làm việc khuya, khái niệm 'thức trắng đêm' (all-nighter) rất phổ biến. Nó ám chỉ việc thức suốt đêm để học bài, hoàn thành dự án hoặc làm việc. Mặc dù thường được coi là cần thiết trong những lúc cấp bách, việc này cũng được biết là có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và hiệu suất làm việc.

Caffeine và sự tỉnh táo

Caffeine, có trong cà phê, trà và nước tăng lực, là một chất kích thích được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu để giúp mọi người 'remain awake' và tăng cường sự tỉnh táo. Đây là một phần không thể thiếu trong thói quen hàng ngày của nhiều người, đặc biệt là khi họ cần làm việc hiệu quả hoặc chống lại cơn buồn ngủ vào ban ngày hoặc ban đêm.