remain awake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay conscious and not fall asleep.
Vietnamese Meaning
Giữ cho tỉnh táo và không ngủ gật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to remain awake to finish the report."
"Tôi phải thức để hoàn thành bản báo cáo."
-
"Despite feeling tired, he tried to remain awake during the movie."
"Mặc dù cảm thấy mệt mỏi, anh ấy đã cố gắng thức trong suốt bộ phim."
-
"The strong coffee helped me remain awake while driving."
"Cốc cà phê đậm đặc giúp tôi tỉnh táo khi lái xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | remain | Ở lại, còn lại, duy trì trạng thái (ví dụ: tiếp tục tỉnh táo). |
| Noun | remains | Phần còn lại, di tích (ví dụ: hài cốt, tàn tích). |
| Adjective | remaining | Còn lại, chưa được sử dụng/giải quyết. |
| Adjective | awake | Tỉnh táo, không ngủ. |
| Verb | wake | Tỉnh dậy; đánh thức ai đó. |
| Noun | awakening | Sự thức tỉnh; sự nhận ra điều gì đó mới mẻ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự cố gắng duy trì trạng thái tỉnh táo, đặc biệt khi cảm thấy buồn ngủ hoặc mệt mỏi. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để không chìm vào giấc ngủ. Khác với 'stay awake' có thể chỉ đơn thuần là tình trạng không ngủ, 'remain awake' thường ám chỉ một nỗ lực có ý thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
barely barely remain awake (gần như không thể thức được)
-
deliberately deliberately remain awake (cố tình thức)
-
try to try to remain awake (cố gắng thức)
-
force oneself to force oneself to remain awake (buộc bản thân phải thức)
-
manage to manage to remain awake (xoay sở để thức)
-
struggle to struggle to remain awake (vật lộn để thức)
Idioms
-
struggle to remain awake
Cố gắng vật lộn để giữ cho mình tỉnh táo, thường vì rất mệt mỏi hoặc buồn ngủ.
"After a long day of work, I struggled to remain awake during the late-night movie."
(Sau một ngày làm việc dài, tôi đã vật lộn để thức suốt bộ phim đêm khuya.)
-
force oneself to remain awake
Buộc bản thân phải tỉnh táo mặc dù rất buồn ngủ hoặc mệt mỏi, thường vì có việc cần làm.
"He had to force himself to remain awake to finish his important report before the deadline."
(Anh ấy phải buộc mình phải thức để hoàn thành báo cáo quan trọng trước thời hạn.)
-
remain awake and alert
Giữ cho mình tỉnh táo và cảnh giác, thường trong tình huống cần sự tập trung cao độ và phản ứng nhanh.
"The security guard must remain awake and alert throughout his night shift to ensure safety."
(Người bảo vệ phải giữ tỉnh táo và cảnh giác suốt ca trực đêm của mình để đảm bảo an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain awake
Cụm động từGiữ cho tỉnh táo và không ngủ gật.
"I had to remain awake to finish the report."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Despite the late hour, she managed to remain awake to finish her work. |
Mặc dù đã khuya, cô ấy vẫn cố gắng thức để hoàn thành công việc. |
| Phủ định | He couldn't remain awake during the boring lecture, no matter how hard he tried. |
Anh ấy không thể thức trong suốt bài giảng nhàm chán, dù cố gắng đến đâu. |
| Nghi vấn | Will you be able to remain awake for the entire movie? |
Bạn có thể thức suốt bộ phim không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be remaining awake all night to finish this project. |
Tôi sẽ thức suốt đêm để hoàn thành dự án này. |
| Phủ định | She won't be remaining awake for the entire movie; she's too tired. |
Cô ấy sẽ không thức suốt cả bộ phim đâu; cô ấy quá mệt mỏi. |
| Nghi vấn | Will you be remaining awake until the doctor arrives? |
Bạn sẽ thức đến khi bác sĩ đến chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain awake".
