keep awake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ cho ai đó tỉnh táo, không ngủ hoặc tự mình giữ cho bản thân tỉnh táo, không ngủ gật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I drank coffee to keep myself awake while driving."
"Tôi đã uống cà phê để giữ cho mình tỉnh táo khi lái xe."
-
"The loud music kept me awake all night."
"Tiếng nhạc ồn ào khiến tôi không thể ngủ được cả đêm."
-
"She struggled to keep awake during the boring lecture."
"Cô ấy đã cố gắng để không ngủ gật trong suốt bài giảng nhàm chán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà việc ngủ là không mong muốn hoặc không thể chấp nhận được. Nó nhấn mạnh nỗ lực để duy trì sự tỉnh táo. Khác với 'stay awake' (tự giữ tỉnh táo), 'keep awake' có thể mang nghĩa tác động từ bên ngoài (ai đó/cái gì đó giữ mình tỉnh táo) hoặc tự mình nỗ lực để không ngủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard to It's hard to keep awake during long lectures. (Thật khó để giữ tỉnh táo trong các bài giảng dài.)
-
struggle to He struggled to keep awake after working a double shift. (Anh ấy phải vật lộn để giữ tỉnh táo sau khi làm hai ca liên tục.)
-
difficult to The medication makes it difficult to keep awake. (Thuốc khiến khó giữ tỉnh táo.)
-
coffee Coffee keeps me awake. (Cà phê giúp tôi tỉnh táo.)
-
noise The noise from the party kept me awake. (Tiếng ồn từ bữa tiệc làm tôi mất ngủ.)
-
worry Worry often keeps her awake at night. (Sự lo lắng thường khiến cô ấy trằn trọc không ngủ được vào ban đêm.)
-
try to Students often try to keep awake during exams. (Học sinh thường cố gắng giữ tỉnh táo trong các kỳ thi.)
-
manage to She managed to keep awake until the movie ended. (Cô ấy xoay sở để giữ tỉnh táo cho đến khi bộ phim kết thúc.)
Idioms
-
keep someone awake at night
làm ai đó mất ngủ (vì lo lắng hoặc suy nghĩ)
"The thought of the upcoming exam kept her awake at night."
(Nghĩ về kỳ thi sắp tới khiến cô ấy mất ngủ lo lắng.)
-
burn the midnight oil
thức khuya làm việc hoặc học bài (để hoàn thành việc gì đó)
"He often burns the midnight oil to meet project deadlines."
(Anh ấy thường thức khuya làm việc để kịp hoàn thành dự án.)
-
keep your eyes peeled/open
cảnh giác, chú ý kỹ (để tìm kiếm hoặc đề phòng điều gì)
"Keep your eyes peeled for a good deal during the sales."
(Hãy chú ý kỹ để tìm được món hời trong đợt giảm giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep awake
Verb phraseGiữ cho ai đó tỉnh táo, không ngủ hoặc tự mình giữ cho bản thân tỉnh táo, không ngủ gật.
"I drank coffee to keep myself awake while driving."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep awake".
