(Top Banner Ad)
keep awake
B1
Verb phrase B1 Tổng quát

keep awake

UK: /kiːp əˈweɪk/ • US: /kiːp əˈweɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giữ cho tỉnh táo làm cho tỉnh táo không cho ngủ thức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent someone from sleeping or to stay alert and not fall asleep.

Vietnamese Meaning

Giữ cho ai đó tỉnh táo, không ngủ hoặc tự mình giữ cho bản thân tỉnh táo, không ngủ gật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I drank coffee to keep myself awake while driving."

    "Tôi đã uống cà phê để giữ cho mình tỉnh táo khi lái xe."

  • "The loud music kept me awake all night."

    "Tiếng nhạc ồn ào khiến tôi không thể ngủ được cả đêm."

  • "She struggled to keep awake during the boring lecture."

    "Cô ấy đã cố gắng để không ngủ gật trong suốt bài giảng nhàm chán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người trông coi, người giữ
Verb awake thức dậy
Adjective awake tỉnh táo, thức
Verb awaken đánh thức, thức tỉnh
Noun awakening sự thức tỉnh, sự bừng tỉnh
Adjective wakeful tỉnh táo, khó ngủ
Noun wakefulness sự tỉnh táo, tình trạng khó ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kap-
Proto-Germanic
*kapjanan
Old English
cepan
Middle English
kepen
Modern English
keep
PIE
*weg-
Proto-Germanic
*waknan
Old English
awacan
Middle English
awakien
Modern English
awake

Nguồn gốc 'Keep Awake'

Cụm từ 'keep awake' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh. 'Keep' (giữ) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cepan' nghĩa là nắm giữ, duy trì. Trong khi đó, 'awake' (tỉnh táo) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'awacan' hoặc 'onwæcnan', có nghĩa là thức dậy hoặc tỉnh táo. Khi kết hợp lại, 'keep awake' mang ý nghĩa duy trì trạng thái tỉnh táo, không ngủ, phản ánh một cách trực tiếp sự kết hợp của các nghĩa gốc này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà việc ngủ là không mong muốn hoặc không thể chấp nhận được. Nó nhấn mạnh nỗ lực để duy trì sự tỉnh táo. Khác với 'stay awake' (tự giữ tỉnh táo), 'keep awake' có thể mang nghĩa tác động từ bên ngoài (ai đó/cái gì đó giữ mình tỉnh táo) hoặc tự mình nỗ lực để không ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + keep awake
  • hard to It's hard to keep awake during long lectures.
    (Thật khó để giữ tỉnh táo trong các bài giảng dài.)
  • struggle to He struggled to keep awake after working a double shift.
    (Anh ấy phải vật lộn để giữ tỉnh táo sau khi làm hai ca liên tục.)
  • difficult to The medication makes it difficult to keep awake.
    (Thuốc khiến khó giữ tỉnh táo.)
Noun + keeps (someone) awake
  • coffee Coffee keeps me awake.
    (Cà phê giúp tôi tỉnh táo.)
  • noise The noise from the party kept me awake.
    (Tiếng ồn từ bữa tiệc làm tôi mất ngủ.)
  • worry Worry often keeps her awake at night.
    (Sự lo lắng thường khiến cô ấy trằn trọc không ngủ được vào ban đêm.)
Verb + keep awake
  • try to Students often try to keep awake during exams.
    (Học sinh thường cố gắng giữ tỉnh táo trong các kỳ thi.)
  • manage to She managed to keep awake until the movie ended.
    (Cô ấy xoay sở để giữ tỉnh táo cho đến khi bộ phim kết thúc.)

Idioms

  • keep someone awake at night

    làm ai đó mất ngủ (vì lo lắng hoặc suy nghĩ)

    "The thought of the upcoming exam kept her awake at night."

    (Nghĩ về kỳ thi sắp tới khiến cô ấy mất ngủ lo lắng.)

  • burn the midnight oil

    thức khuya làm việc hoặc học bài (để hoàn thành việc gì đó)

    "He often burns the midnight oil to meet project deadlines."

    (Anh ấy thường thức khuya làm việc để kịp hoàn thành dự án.)

  • keep your eyes peeled/open

    cảnh giác, chú ý kỹ (để tìm kiếm hoặc đề phòng điều gì)

    "Keep your eyes peeled for a good deal during the sales."

    (Hãy chú ý kỹ để tìm được món hời trong đợt giảm giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep awake

Verb phrase
Lật mặt

Giữ cho ai đó tỉnh táo, không ngủ hoặc tự mình giữ cho bản thân tỉnh táo, không ngủ gật.

"I drank coffee to keep myself awake while driving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep awake".

Thức trắng đêm học bài/làm việc (All-nighters)

Trong môi trường học thuật và làm việc ở phương Tây, cụm từ 'all-nighter' dùng để chỉ việc thức trắng cả đêm để học bài hoặc hoàn thành một dự án cấp bách. Điều này thường gắn liền với sinh viên đại học hoặc những người có deadline gấp gáp. Mặc dù có thể giúp hoàn thành công việc, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc này không tốt cho sức khỏe và hiệu suất lâu dài.

Văn hóa cà phê và đồ uống năng lượng

Cà phê và các loại đồ uống năng lượng (energy drinks) là những phương tiện phổ biến trên toàn thế giới để giúp mọi người duy trì sự tỉnh táo và tập trung, đặc biệt trong công việc, học tập hoặc khi lái xe đường dài. Đây là một phần không thể thiếu trong lối sống hiện đại bận rộn, phản ánh nhu cầu 'keep awake' của xã hội.