(Top Banner Ad)
remain motivated
B2
Động từ + Tính từ B2 Tâm lý học, Phát triển bản thân

remain motivated

UK: /rɪˈmeɪn ˈməʊtɪveɪtɪd/ • US: /rɪˈmeɪn ˈmoʊtɪveɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì động lực giữ vững tinh thần luôn có động lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to feel enthusiastic and determined about doing something; to stay in a state where you have a reason for doing something.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục cảm thấy nhiệt tình và quyết tâm làm điều gì đó; duy trì trạng thái có động lực để làm một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's crucial to remain motivated during long projects to ensure success."

    "Điều quan trọng là phải duy trì động lực trong suốt các dự án dài hạn để đảm bảo thành công."

  • "To remain motivated, set realistic goals and reward yourself for small achievements."

    "Để duy trì động lực, hãy đặt ra các mục tiêu thực tế và tự thưởng cho bản thân khi đạt được những thành tựu nhỏ."

  • "He found it difficult to remain motivated after receiving negative feedback."

    "Anh ấy cảm thấy khó duy trì động lực sau khi nhận được phản hồi tiêu cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motivation động lực, sự thúc đẩy
Noun remainder phần còn lại
Verb motivate thúc đẩy, tạo động lực
Adjective motivated có động lực, được thúc đẩy
Adjective motivational có tính thúc đẩy, truyền cảm hứng
Adjective unmotivated thiếu động lực, không có hứng thú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển bản thân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men- (to stay, remain)
Latin
manere (to stay, abide)
Latin
remanere (to stay behind, remain)
Old French
remanoir
Middle English
remainen
Modern English
remain

Nguồn gốc của 'remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere', là sự kết hợp giữa 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa' hoặc 'phía sau') và 'manere' (nghĩa là 'ở lại, lưu lại'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'ở lại phía sau' hoặc 'còn lại'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'tiếp tục ở trong một trạng thái hoặc vị trí nào đó'.

Sự hình thành của 'motivated'

Từ 'motivated' là dạng tính từ của động từ 'motivate' (thúc đẩy, tạo động lực). Gốc từ 'motive' (động cơ) xuất phát từ tiếng Latin 'movere' (nghĩa là 'di chuyển'). Khi 'remain' kết hợp với 'motivated', cụm từ 'remain motivated' mang ý nghĩa 'giữ vững trạng thái có động lực, tiếp tục được thúc đẩy và duy trì sự hăng hái của bản thân'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự duy trì động lực theo thời gian. Khác với 'get motivated' (bắt đầu có động lực), 'remain motivated' ám chỉ việc giữ vững tinh thần và mục tiêu đã được thiết lập trước đó. Nó thường liên quan đến việc vượt qua khó khăn và thử thách để không mất đi động lực ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain motivated
  • always always remain motivated
    (luôn giữ vững động lực)
  • consistently consistently remain motivated
    (kiên định giữ vững động lực)
  • somehow somehow remain motivated
    (bằng cách nào đó vẫn giữ được động lực (thường khi khó khăn))
Verb + remain motivated
  • strive to strive to remain motivated
    (cố gắng để giữ vững động lực)
  • struggle to struggle to remain motivated
    (vật lộn để giữ vững động lực)
  • help (someone) help (someone) remain motivated
    (giúp (ai đó) giữ vững động lực)

Idioms

  • remain motivated against all odds

    giữ vững động lực bất chấp mọi khó khăn/nghịch cảnh

    "Despite facing numerous rejections, she managed to remain motivated against all odds and finally secured her dream job."

    (Mặc dù đối mặt với vô số lời từ chối, cô ấy vẫn xoay sở để giữ vững động lực bất chấp mọi khó khăn và cuối cùng đã giành được công việc mơ ước của mình.)

  • remain motivated despite setbacks

    giữ vững động lực dù gặp thất bại/trở ngại

    "It's crucial for athletes to remain motivated despite setbacks and learn from their mistakes."

    (Điều quan trọng đối với các vận động viên là phải giữ vững động lực dù gặp thất bại và học hỏi từ những sai lầm của mình.)

  • remain motivated and focused

    giữ vững động lực và sự tập trung

    "To achieve long-term goals, you need to remain motivated and focused on your vision."

    (Để đạt được các mục tiêu dài hạn, bạn cần giữ vững động lực và sự tập trung vào tầm nhìn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain motivated

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Tiếp tục cảm thấy nhiệt tình và quyết tâm làm điều gì đó; duy trì trạng thái có động lực để làm một việc gì đó.

"It's crucial to remain motivated during long projects to ensure success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain motivated".

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm 'Tư duy Phát triển' của nhà tâm lý học Carol Dweck nhấn mạnh rằng trí thông minh và khả năng có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ, thay vì là những đặc điểm cố định. Việc tin rằng bạn có thể cải thiện giúp bạn dễ dàng 'remain motivated' (giữ vững động lực) hơn khi đối mặt với thử thách, vì bạn xem thất bại là cơ hội để học hỏi và phát triển.

Sự Kiên Trì và Đam Mê (Grit)

'Grit' là một khái niệm được nhà tâm lý học Angela Duckworth phổ biến, mô tả sự kết hợp giữa niềm đam mê và lòng kiên trì hướng tới các mục tiêu dài hạn. Những người có 'grit' cao thường có khả năng đặc biệt để 'remain motivated' (giữ vững động lực) và tiếp tục nỗ lực theo đuổi mục tiêu của họ qua nhiều năm, ngay cả khi đối mặt với thất bại và khó khăn, xem chúng là một phần tất yếu của hành trình.