(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ remain motivated
B2

remain motivated

Động từ + Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

duy trì động lực giữ vững tinh thần luôn có động lực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Remain motivated'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tiếp tục cảm thấy nhiệt tình và quyết tâm làm điều gì đó; duy trì trạng thái có động lực để làm một việc gì đó.

Definition (English Meaning)

To continue to feel enthusiastic and determined about doing something; to stay in a state where you have a reason for doing something.

Ví dụ Thực tế với 'Remain motivated'

  • "It's crucial to remain motivated during long projects to ensure success."

    "Điều quan trọng là phải duy trì động lực trong suốt các dự án dài hạn để đảm bảo thành công."

  • "To remain motivated, set realistic goals and reward yourself for small achievements."

    "Để duy trì động lực, hãy đặt ra các mục tiêu thực tế và tự thưởng cho bản thân khi đạt được những thành tựu nhỏ."

  • "He found it difficult to remain motivated after receiving negative feedback."

    "Anh ấy cảm thấy khó duy trì động lực sau khi nhận được phản hồi tiêu cực."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Remain motivated'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

stay motivated(giữ vững động lực)
keep motivated(duy trì động lực)

Trái nghĩa (Antonyms)

become discouraged(trở nên nản lòng)
lose motivation(mất động lực)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Phát triển bản thân

Ghi chú Cách dùng 'Remain motivated'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh sự duy trì động lực theo thời gian. Khác với 'get motivated' (bắt đầu có động lực), 'remain motivated' ám chỉ việc giữ vững tinh thần và mục tiêu đã được thiết lập trước đó. Nó thường liên quan đến việc vượt qua khó khăn và thử thách để không mất đi động lực ban đầu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Remain motivated'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)