keep motivated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Duy trì trạng thái nhiệt huyết và có động lực để đạt được các mục tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to keep motivated even when facing challenges."
"Điều quan trọng là phải giữ động lực ngay cả khi đối mặt với những thử thách."
-
"He reads books to keep motivated."
"Anh ấy đọc sách để giữ động lực."
-
"Finding a mentor can help you keep motivated."
"Tìm một người cố vấn có thể giúp bạn giữ động lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | keep | giữ, duy trì |
| Noun | keeper | người giữ, người bảo vệ |
| Noun | motivation | động lực |
| Adjective | motivational | có tính động viên, khích lệ |
| Verb | motivate | thúc đẩy, tạo động lực |
| Adjective | motivated | có động lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc chủ động duy trì sự hăng hái và động lực làm việc hoặc học tập. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực liên tục để tránh bị mất tinh thần. Khác với 'become motivated' (trở nên có động lực) chỉ sự thay đổi trạng thái, 'keep motivated' nhấn mạnh sự duy trì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always keep motivated (luôn giữ động lực)
-
really keep motivated (thực sự giữ động lực)
-
genuinely keep motivated (thật sự giữ động lực)
-
try to keep motivated (cố gắng giữ động lực)
-
need to keep motivated (cần phải giữ động lực)
-
want to keep motivated (muốn giữ động lực)
-
positive keep motivated (giữ thái độ tích cực và có động lực)
-
focused keep motivated (giữ sự tập trung và có động lực)
-
determined keep motivated (giữ quyết tâm và có động lực)
Idioms
-
Keep your eyes on the prize
Luôn tập trung vào mục tiêu
"It's a tough project, but keep your eyes on the prize and you'll succeed."
(Đây là một dự án khó khăn, nhưng hãy luôn tập trung vào mục tiêu và bạn sẽ thành công.)
-
Keep the ball rolling
Giữ cho mọi thứ tiếp tục tiến triển
"Let's keep the ball rolling and finish this project on time."
(Hãy giữ cho mọi thứ tiếp tục tiến triển và hoàn thành dự án này đúng thời hạn.)
-
Keep up the good work
Tiếp tục làm tốt nhé!
"You're doing great! Keep up the good work."
(Bạn đang làm rất tốt! Tiếp tục làm tốt nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep motivated
Verb phraseDuy trì trạng thái nhiệt huyết và có động lực để đạt được các mục tiêu.
"It's important to keep motivated even when facing challenges."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep motivated".
