(Top Banner Ad)
keep motivated
B1
Verb phrase B1 Phát triển bản thân, Tâm lý học

keep motivated

UK: /kiːp ˈməʊtɪveɪtɪd/ • US: /kiːp ˈmoʊtɪveɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững động lực duy trì động lực luôn có động lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain a state of being enthusiastic and driven to achieve goals.

Vietnamese Meaning

Duy trì trạng thái nhiệt huyết và có động lực để đạt được các mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to keep motivated even when facing challenges."

    "Điều quan trọng là phải giữ động lực ngay cả khi đối mặt với những thử thách."

  • "He reads books to keep motivated."

    "Anh ấy đọc sách để giữ động lực."

  • "Finding a mentor can help you keep motivated."

    "Tìm một người cố vấn có thể giúp bạn giữ động lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, người bảo vệ
Noun motivation động lực
Adjective motivational có tính động viên, khích lệ
Verb motivate thúc đẩy, tạo động lực
Adjective motivated có động lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển bản thân, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōpijaną
Old English
cēpan
Middle English
kepen
English
keep
Latin
motivus
French
motif
English
motivated

Nguồn gốc của 'keep'

Từ 'keep' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, mang ý nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'chăm sóc'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm trước khi trở thành 'keep' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu nó ám chỉ việc bảo vệ một cái gì đó, nhưng sau đó mở rộng nghĩa để bao gồm việc duy trì một trạng thái.

Nguồn gốc của 'motivated'

Từ 'motivate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'motivus', có nghĩa là 'di chuyển'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp 'motif' ám chỉ động cơ. Từ này được dùng để mô tả những yếu tố thúc đẩy hành động hoặc tạo động lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc chủ động duy trì sự hăng hái và động lực làm việc hoặc học tập. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực liên tục để tránh bị mất tinh thần. Khác với 'become motivated' (trở nên có động lực) chỉ sự thay đổi trạng thái, 'keep motivated' nhấn mạnh sự duy trì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + keep motivated
  • always keep motivated
    (luôn giữ động lực)
  • really keep motivated
    (thực sự giữ động lực)
  • genuinely keep motivated
    (thật sự giữ động lực)
Verb + keep motivated
  • try to keep motivated
    (cố gắng giữ động lực)
  • need to keep motivated
    (cần phải giữ động lực)
  • want to keep motivated
    (muốn giữ động lực)
Adjective + keep motivated
  • positive keep motivated
    (giữ thái độ tích cực và có động lực)
  • focused keep motivated
    (giữ sự tập trung và có động lực)
  • determined keep motivated
    (giữ quyết tâm và có động lực)

Idioms

  • Keep your eyes on the prize

    Luôn tập trung vào mục tiêu

    "It's a tough project, but keep your eyes on the prize and you'll succeed."

    (Đây là một dự án khó khăn, nhưng hãy luôn tập trung vào mục tiêu và bạn sẽ thành công.)

  • Keep the ball rolling

    Giữ cho mọi thứ tiếp tục tiến triển

    "Let's keep the ball rolling and finish this project on time."

    (Hãy giữ cho mọi thứ tiếp tục tiến triển và hoàn thành dự án này đúng thời hạn.)

  • Keep up the good work

    Tiếp tục làm tốt nhé!

    "You're doing great! Keep up the good work."

    (Bạn đang làm rất tốt! Tiếp tục làm tốt nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep motivated

Verb phrase
Lật mặt

Duy trì trạng thái nhiệt huyết và có động lực để đạt được các mục tiêu.

"It's important to keep motivated even when facing challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep motivated".

Motivational Speaking

Ở phương Tây, có một ngành công nghiệp lớn xoay quanh việc truyền cảm hứng và động lực cho người khác. Các diễn giả truyền động lực thường được thuê để giúp mọi người vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu của họ. Họ thường sử dụng các câu chuyện cá nhân và kỹ thuật tâm lý để khơi dậy niềm tin và sự quyết tâm.

Self-Help Culture

Văn hóa tự giúp đỡ rất phổ biến ở các nước phương Tây. Có vô số sách, khóa học và hội thảo hướng dẫn mọi người cách cải thiện bản thân, đạt được thành công và sống một cuộc sống hạnh phúc hơn. 'Keep motivated' là một chủ đề quan trọng trong văn hóa này.