(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ keep motivated
B1

keep motivated

Verb phrase

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững động lực duy trì động lực luôn có động lực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Keep motivated'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Duy trì trạng thái nhiệt huyết và có động lực để đạt được các mục tiêu.

Definition (English Meaning)

To maintain a state of being enthusiastic and driven to achieve goals.

Ví dụ Thực tế với 'Keep motivated'

  • "It's important to keep motivated even when facing challenges."

    "Điều quan trọng là phải giữ động lực ngay cả khi đối mặt với những thử thách."

  • "He reads books to keep motivated."

    "Anh ấy đọc sách để giữ động lực."

  • "Finding a mentor can help you keep motivated."

    "Tìm một người cố vấn có thể giúp bạn giữ động lực."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Keep motivated'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Phát triển bản thân Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Keep motivated'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc chủ động duy trì sự hăng hái và động lực làm việc hoặc học tập. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực liên tục để tránh bị mất tinh thần. Khác với 'become motivated' (trở nên có động lực) chỉ sự thay đổi trạng thái, 'keep motivated' nhấn mạnh sự duy trì.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Keep motivated'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)