(Top Banner Ad)
go inside
A1
Verb A1 Chung

go inside

UK: /ɡəʊ ɪnˈsaɪd/ • US: /ɡoʊ ɪnˈsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vào trong đi vào trong chui vào trong
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enter a building, room, or other enclosed space.

Vietnamese Meaning

Đi vào bên trong một tòa nhà, phòng, hoặc không gian kín khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's starting to rain; let's go inside."

    "Trời bắt đầu mưa rồi; chúng ta hãy vào trong thôi."

  • "She told the children to go inside."

    "Cô ấy bảo bọn trẻ vào trong nhà."

  • "I think I'll go inside and read a book."

    "Tôi nghĩ tôi sẽ vào trong và đọc một cuốn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển
Adverb inside ở bên trong, vào trong
Verb enter đi vào, bước vào
Noun entrance lối vào, cổng vào
Adjective inner bên trong, nội tại
Noun interior nội thất, phần bên trong

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān
Proto-Germanic
*gajanan

Nguồn gốc đơn giản của hành động vào trong

Từ 'go' (đi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gān', chỉ một hành động di chuyển cơ bản. 'Inside' (bên trong) là sự kết hợp của 'in' (trong) và 'side' (phía), mô tả rõ ràng vị trí hoặc không gian mà hành động 'đi' hướng tới.

Usage Note

Cụm "go inside" thường dùng để diễn tả hành động di chuyển từ bên ngoài vào một không gian kín. Nó nhấn mạnh sự thay đổi vị trí từ ngoài vào trong. Khác với "enter" mang tính trang trọng và thường dùng trong văn viết, "go inside" phổ biến trong văn nói hàng ngày và mang tính tự nhiên hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go inside
  • quickly quickly go inside
    (nhanh chóng đi vào trong)
  • slowly slowly go inside
    (chậm rãi đi vào trong)
  • hesitantly hesitantly go inside
    (do dự đi vào trong)
Verb + go inside
  • must must go inside
    (phải đi vào trong)
  • decide to decide to go inside
    (quyết định đi vào trong)
  • ask to ask to go inside
    (yêu cầu được vào trong)
go inside + Prepositional Phrase (purpose)
  • to warm up go inside to warm up
    (đi vào trong để sưởi ấm)
  • for shelter go inside for shelter
    (đi vào trong để trú ẩn)
  • for a moment go inside for a moment
    (đi vào trong một lát)

Idioms

  • go inside oneself

    tự xem xét nội tâm, suy ngẫm, thiền định

    "Sometimes you need to go inside yourself to find the answers."

    (Đôi khi bạn cần tự xem xét nội tâm để tìm ra câu trả lời.)

  • Let's go inside

    Chúng ta hãy vào trong

    "It's getting cold out here. Let's go inside."

    (Ngoài này trời đang lạnh rồi. Chúng ta hãy vào trong đi.)

  • go inside and take a look

    vào trong và xem thử

    "The door is open, just go inside and take a look."

    (Cửa mở đó, cứ vào trong mà xem thử đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go inside

Verb
Lật mặt

Đi vào bên trong một tòa nhà, phòng, hoặc không gian kín khác.

"It's starting to rain; let's go inside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go inside".

Sự hiếu khách và chào đón

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, hành động 'go inside' (đi vào trong) khi được mời vào một ngôi nhà là biểu hiện của sự chấp nhận lòng hiếu khách. Cụm từ 'Come on in!' thường được dùng để nồng nhiệt mời khách vào.

An toàn và tiện nghi

Việc 'go inside' thường gắn liền với việc tìm kiếm sự an toàn, ấm áp hoặc tiện nghi, đặc biệt khi thời tiết khắc nghiệt (như mưa, bão, lạnh) hoặc để thoát khỏi những yếu tố bên ngoài không mong muốn.