go inside
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi vào bên trong một tòa nhà, phòng, hoặc không gian kín khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's starting to rain; let's go inside."
"Trời bắt đầu mưa rồi; chúng ta hãy vào trong thôi."
-
"She told the children to go inside."
"Cô ấy bảo bọn trẻ vào trong nhà."
-
"I think I'll go inside and read a book."
"Tôi nghĩ tôi sẽ vào trong và đọc một cuốn sách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "go inside" thường dùng để diễn tả hành động di chuyển từ bên ngoài vào một không gian kín. Nó nhấn mạnh sự thay đổi vị trí từ ngoài vào trong. Khác với "enter" mang tính trang trọng và thường dùng trong văn viết, "go inside" phổ biến trong văn nói hàng ngày và mang tính tự nhiên hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly go inside (nhanh chóng đi vào trong)
-
slowly slowly go inside (chậm rãi đi vào trong)
-
hesitantly hesitantly go inside (do dự đi vào trong)
-
must must go inside (phải đi vào trong)
-
decide to decide to go inside (quyết định đi vào trong)
-
ask to ask to go inside (yêu cầu được vào trong)
-
to warm up go inside to warm up (đi vào trong để sưởi ấm)
-
for shelter go inside for shelter (đi vào trong để trú ẩn)
-
for a moment go inside for a moment (đi vào trong một lát)
Idioms
-
go inside oneself
tự xem xét nội tâm, suy ngẫm, thiền định
"Sometimes you need to go inside yourself to find the answers."
(Đôi khi bạn cần tự xem xét nội tâm để tìm ra câu trả lời.)
-
Let's go inside
Chúng ta hãy vào trong
"It's getting cold out here. Let's go inside."
(Ngoài này trời đang lạnh rồi. Chúng ta hãy vào trong đi.)
-
go inside and take a look
vào trong và xem thử
"The door is open, just go inside and take a look."
(Cửa mở đó, cứ vào trong mà xem thử đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go inside
VerbĐi vào bên trong một tòa nhà, phòng, hoặc không gian kín khác.
"It's starting to rain; let's go inside."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go inside".
