stay standing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ vững vị trí thẳng đứng; không ngã hoặc ngồi xuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the exhaustion, he managed to stay standing until the end of the ceremony."
"Mặc dù kiệt sức, anh ấy vẫn cố gắng đứng vững cho đến khi kết thúc buổi lễ."
-
"After the accident, it was difficult for her to stay standing for long periods."
"Sau tai nạn, cô ấy khó có thể đứng vững trong thời gian dài."
-
"Many small businesses struggled to stay standing during the pandemic."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phải vật lộn để đứng vững trong đại dịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự kiên trì, bền bỉ, hoặc sự chống chọi lại khó khăn, áp lực. 'Stay' nhấn mạnh việc duy trì một trạng thái hiện tại, còn 'standing' mô tả tư thế thẳng đứng, tượng trưng cho sự vững vàng và không khuất phục. Nó khác với 'remain standing' ở sắc thái nhấn mạnh vào sự tiếp tục của hành động hơn là nỗ lực duy trì.
Trong ngữ cảnh này, 'stay standing' mang ý nghĩa bóng bẩy, thể hiện sự thành công trong việc vượt qua thử thách và giữ vững vị trí. Nó thường được dùng trong kinh doanh, chính trị hoặc các tình huống cạnh tranh khác. So với 'remain in power', 'stay standing' có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự chống chọi và kiên trì trước các thế lực đối lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firmly firmly stay standing (kiên cố đứng vững, trụ vững một cách chắc chắn)
-
barely barely stay standing (gần như không thể đứng vững, chỉ đứng được một cách khó khăn)
-
miraculously miraculously stay standing (đứng vững một cách thần kỳ (ví dụ, sau một thảm họa))
-
The building The building managed to stay standing. (Tòa nhà vẫn cố gắng đứng vững.)
-
The old tree The old tree continued to stay standing. (Cái cây cổ thụ vẫn tiếp tục đứng vững.)
Idioms
-
stay standing
giữ vững, kiên cường (dù gặp khó khăn); không sụp đổ, không bị đánh bại
"Despite the severe economic downturn, many small businesses struggled to stay standing."
(Mặc dù suy thoái kinh tế nghiêm trọng, nhiều doanh nghiệp nhỏ đã vật lộn để trụ vững.)
-
stay standing on one's own two feet
tự lập, tự đứng vững bằng chính đôi chân của mình; không cần sự giúp đỡ của người khác
"After graduating, she was determined to stay standing on her own two feet."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết tâm tự đứng vững bằng chính đôi chân của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay standing
Cụm động từGiữ vững vị trí thẳng đứng; không ngã hoặc ngồi xuống.
"Despite the exhaustion, he managed to stay standing until the end of the ceremony."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay standing".
