(Top Banner Ad)
stay standing
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

stay standing

Nghĩa tiếng Việt

đứng vững giữ vững tư thế vẫn đứng vững không gục ngã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain in an upright position; to not fall or sit down.

Vietnamese Meaning

Giữ vững vị trí thẳng đứng; không ngã hoặc ngồi xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the exhaustion, he managed to stay standing until the end of the ceremony."

    "Mặc dù kiệt sức, anh ấy vẫn cố gắng đứng vững cho đến khi kết thúc buổi lễ."

  • "After the accident, it was difficult for her to stay standing for long periods."

    "Sau tai nạn, cô ấy khó có thể đứng vững trong thời gian dài."

  • "Many small businesses struggled to stay standing during the pandemic."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phải vật lộn để đứng vững trong đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, lưu lại; duy trì
Noun stay sự ở lại, sự lưu trú; sự hỗ trợ (dây giằng, cột chống)
Verb stand đứng; chịu đựng
Noun stand gian hàng; khán đài; lập trường
Adjective standing đứng; hiện có, lâu năm (e.g., standing order)
Noun standing địa vị, vị thế; thời gian tồn tại

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Proto-Germanic
*standaną
Old French
ester
Old English
standan
Middle English
staien
Middle English
standen
Modern English
stay standing

Nguồn gốc của 'stay' và 'stand'

Cụm từ 'stay standing' được hình thành từ hai động từ riêng biệt: 'stay' (ở lại, duy trì) và 'stand' (đứng). Cả hai từ này đều có nguồn gốc sâu xa từ gốc Proto-Indo-European *steh₂-, mang ý nghĩa 'đứng' hoặc 'đặt'. 'Stand' đi theo nhánh German, trong khi 'stay' qua nhánh Latin và tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, 'stay standing' mang ý nghĩa duy trì trạng thái đứng vững, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng (kiên cường, không sụp đổ).

Ý nghĩa ẩn dụ

Theo thời gian, 'stay standing' không chỉ dùng để mô tả việc giữ thăng bằng mà còn phát triển ý nghĩa ẩn dụ. Nó được sử dụng để nói về khả năng duy trì sự tồn tại, sức mạnh, hoặc kiên cường đối mặt với khó khăn, thử thách mà không bị đánh gục hay sụp đổ. Ví dụ, một công ty 'stay standing' nghĩa là nó vẫn trụ vững giữa cơn khủng hoảng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự kiên trì, bền bỉ, hoặc sự chống chọi lại khó khăn, áp lực. 'Stay' nhấn mạnh việc duy trì một trạng thái hiện tại, còn 'standing' mô tả tư thế thẳng đứng, tượng trưng cho sự vững vàng và không khuất phục. Nó khác với 'remain standing' ở sắc thái nhấn mạnh vào sự tiếp tục của hành động hơn là nỗ lực duy trì.
Trong ngữ cảnh này, 'stay standing' mang ý nghĩa bóng bẩy, thể hiện sự thành công trong việc vượt qua thử thách và giữ vững vị trí. Nó thường được dùng trong kinh doanh, chính trị hoặc các tình huống cạnh tranh khác. So với 'remain in power', 'stay standing' có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự chống chọi và kiên trì trước các thế lực đối lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay standing
  • firmly firmly stay standing
    (kiên cố đứng vững, trụ vững một cách chắc chắn)
  • barely barely stay standing
    (gần như không thể đứng vững, chỉ đứng được một cách khó khăn)
  • miraculously miraculously stay standing
    (đứng vững một cách thần kỳ (ví dụ, sau một thảm họa))
Noun (Subject) + stay standing
  • The building The building managed to stay standing.
    (Tòa nhà vẫn cố gắng đứng vững.)
  • The old tree The old tree continued to stay standing.
    (Cái cây cổ thụ vẫn tiếp tục đứng vững.)

Idioms

  • stay standing

    giữ vững, kiên cường (dù gặp khó khăn); không sụp đổ, không bị đánh bại

    "Despite the severe economic downturn, many small businesses struggled to stay standing."

    (Mặc dù suy thoái kinh tế nghiêm trọng, nhiều doanh nghiệp nhỏ đã vật lộn để trụ vững.)

  • stay standing on one's own two feet

    tự lập, tự đứng vững bằng chính đôi chân của mình; không cần sự giúp đỡ của người khác

    "After graduating, she was determined to stay standing on her own two feet."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết tâm tự đứng vững bằng chính đôi chân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay standing

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ vững vị trí thẳng đứng; không ngã hoặc ngồi xuống.

"Despite the exhaustion, he managed to stay standing until the end of the ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay standing".

Tinh thần 'Last Man Standing'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các trò chơi, cuộc thi, hoặc câu chuyện, cụm từ 'last man standing' (người cuối cùng còn đứng vững) là một khái niệm quen thuộc. Nó đại diện cho người hoặc thứ gì đó đã vượt qua mọi thử thách, đối thủ, và khó khăn để trở thành người duy nhất còn tồn tại hoặc thành công. Tinh thần này phản ánh sự kiên trì, bền bỉ và khả năng sống sót trong những hoàn cảnh khắc nghiệt.

Biểu tượng của sự kiên cường

Việc 'stay standing' thường được dùng như một biểu tượng mạnh mẽ cho sự kiên cường, khả năng phục hồi sau thất bại hoặc tai ương. Trong thể thao, chính trị, kinh doanh hay cuộc sống cá nhân, việc một cá nhân hoặc một tổ chức 'vẫn đứng vững' (stay standing) sau những cú sốc lớn thường được ca ngợi như một phẩm chất đáng nể, thể hiện ý chí không bỏ cuộc và khả năng chống chịu áp lực.