keep standing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain upright; to not fall or sit down. To persevere or persist in one's position or belief despite difficulty or opposition.
Vietnamese Meaning
Giữ vững vị trí thẳng đứng; không bị ngã hoặc ngồi xuống. Kiên trì hoặc tiếp tục giữ vững vị trí hoặc niềm tin của mình bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the fatigue, he managed to keep standing until the end of the ceremony."
"Mặc dù mệt mỏi, anh ấy vẫn cố gắng đứng vững cho đến hết buổi lễ."
-
"The boxer was knocked down several times, but he kept standing and eventually won the fight."
"Võ sĩ bị hạ gục nhiều lần, nhưng anh ta vẫn đứng vững và cuối cùng đã thắng trận đấu."
-
"Even after the company lost a major client, the CEO encouraged employees to keep standing and keep working hard."
"Ngay cả sau khi công ty mất một khách hàng lớn, CEO đã khuyến khích nhân viên tiếp tục đứng vững và làm việc chăm chỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | keep | Giữ, duy trì, tiếp tục |
| Noun | keeper | Người giữ, người trông coi |
| Noun | keeping | Sự giữ gìn, sự duy trì; sự hòa hợp |
| Noun | upkeep | Sự bảo trì, chi phí duy trì |
| Verb | stand | Đứng, chịu đựng, tồn tại |
| Noun | stand | Chỗ đứng, lập trường, quầy hàng |
| Adjective | standing | Đang đứng, có hiệu lực, lâu năm |
| Noun | standing | Địa vị, danh tiếng, thời gian tồn tại |
| Noun | standard | Tiêu chuẩn, mức độ |
| Verb | understand | Hiểu, nắm bắt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để diễn tả sự kiên cường, bền bỉ, hoặc sự quyết tâm không bỏ cuộc trong một tình huống khó khăn. 'Keep standing' nhấn mạnh việc duy trì tư thế đứng, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nó khác với 'remain standing' ở chỗ 'keep' gợi ý sự chủ động và nỗ lực để duy trì, trong khi 'remain' chỉ đơn thuần diễn tả trạng thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
still still keep standing (vẫn đứng vững/tồn tại)
-
barely barely keep standing (hầu như không thể đứng vững)
-
miraculously miraculously keep standing (đứng vững một cách thần kỳ)
-
manage to manage to keep (the company) standing (xoay sở để duy trì (công ty) tồn tại)
-
struggle to struggle to keep standing (vật lộn để giữ vững thăng bằng/để tồn tại)
-
help (someone) help (someone) keep standing (giúp (ai đó) đứng vững)
Idioms
-
Keep (something) standing
Giữ cho cái gì đó (một cấu trúc, doanh nghiệp) không bị sụp đổ, bị phá hủy hoặc ngừng hoạt động; duy trì sự tồn tại của nó.
"The old factory miraculously kept standing despite decades of neglect."
(Nhà máy cũ đã đứng vững một cách thần kỳ mặc dù bị bỏ hoang hàng thập kỷ.)
-
Keep a business standing
Duy trì hoặc cứu vãn một doanh nghiệp khỏi phá sản, giữ cho nó tiếp tục hoạt động.
"It took immense effort to keep the small business standing during the economic crisis."
(Cần rất nhiều nỗ lực để giữ cho doanh nghiệp nhỏ tồn tại trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
-
Keep on standing
Tiếp tục đứng vững, không gục ngã hoặc không bị đánh bại, thường dùng để chỉ sự kiên cường, bền bỉ của một người hoặc một thực thể.
"Even after all the challenges, she kept on standing, determined to achieve her dreams."
(Ngay cả sau mọi thử thách, cô ấy vẫn tiếp tục đứng vững, quyết tâm đạt được ước mơ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep standing
Cụm động từGiữ vững vị trí thẳng đứng; không bị ngã hoặc ngồi xuống. Kiên trì hoặc tiếp tục giữ vững vị trí hoặc niềm tin của mình bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối.
"Despite the fatigue, he managed to keep standing until the end of the ceremony."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep standing".
