(Top Banner Ad)
keep standing
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

keep standing

UK: /kiːp ˈstændɪŋ/ • US: /kiːp ˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đứng vững giữ vững không gục ngã tiếp tục đứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain upright; to not fall or sit down. To persevere or persist in one's position or belief despite difficulty or opposition.

Vietnamese Meaning

Giữ vững vị trí thẳng đứng; không bị ngã hoặc ngồi xuống. Kiên trì hoặc tiếp tục giữ vững vị trí hoặc niềm tin của mình bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the fatigue, he managed to keep standing until the end of the ceremony."

    "Mặc dù mệt mỏi, anh ấy vẫn cố gắng đứng vững cho đến hết buổi lễ."

  • "The boxer was knocked down several times, but he kept standing and eventually won the fight."

    "Võ sĩ bị hạ gục nhiều lần, nhưng anh ta vẫn đứng vững và cuối cùng đã thắng trận đấu."

  • "Even after the company lost a major client, the CEO encouraged employees to keep standing and keep working hard."

    "Ngay cả sau khi công ty mất một khách hàng lớn, CEO đã khuyến khích nhân viên tiếp tục đứng vững và làm việc chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep Giữ, duy trì, tiếp tục
Noun keeper Người giữ, người trông coi
Noun keeping Sự giữ gìn, sự duy trì; sự hòa hợp
Noun upkeep Sự bảo trì, chi phí duy trì
Verb stand Đứng, chịu đựng, tồn tại
Noun stand Chỗ đứng, lập trường, quầy hàng
Adjective standing Đang đứng, có hiệu lực, lâu năm
Noun standing Địa vị, danh tiếng, thời gian tồn tại
Noun standard Tiêu chuẩn, mức độ
Verb understand Hiểu, nắm bắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*geh₂bʰ-
Proto-Germanic
*kapjanan
Old English
cēpan
Middle English
kepen
Modern English
keep

Nguồn gốc của 'Keep' và 'Standing'

Cụm từ 'keep standing' (giữ cho đứng/tiếp tục đứng) được hình thành từ hai từ có nguồn gốc độc lập. Từ 'keep' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cēpan', ban đầu có nghĩa là 'nắm giữ, quan sát, giữ gìn'. Theo thời gian, nghĩa của 'keep' mở rộng thành 'duy trì' hoặc 'tiếp tục'. Từ 'standing' là dạng hiện tại phân từ của 'stand', có gốc từ tiếng Anh cổ 'standan', mang nghĩa 'đứng vững, tồn tại'. Khi kết hợp lại, 'keep standing' diễn tả hành động duy trì một trạng thái đứng hoặc giữ cho điều gì đó không bị đổ, thường mang nghĩa kiên cường hoặc bền bỉ.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để diễn tả sự kiên cường, bền bỉ, hoặc sự quyết tâm không bỏ cuộc trong một tình huống khó khăn. 'Keep standing' nhấn mạnh việc duy trì tư thế đứng, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nó khác với 'remain standing' ở chỗ 'keep' gợi ý sự chủ động và nỗ lực để duy trì, trong khi 'remain' chỉ đơn thuần diễn tả trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'keep standing'
  • still still keep standing
    (vẫn đứng vững/tồn tại)
  • barely barely keep standing
    (hầu như không thể đứng vững)
  • miraculously miraculously keep standing
    (đứng vững một cách thần kỳ)
Động từ/Cụm động từ trước '(object) keep standing'
  • manage to manage to keep (the company) standing
    (xoay sở để duy trì (công ty) tồn tại)
  • struggle to struggle to keep standing
    (vật lộn để giữ vững thăng bằng/để tồn tại)
  • help (someone) help (someone) keep standing
    (giúp (ai đó) đứng vững)

Idioms

  • Keep (something) standing

    Giữ cho cái gì đó (một cấu trúc, doanh nghiệp) không bị sụp đổ, bị phá hủy hoặc ngừng hoạt động; duy trì sự tồn tại của nó.

    "The old factory miraculously kept standing despite decades of neglect."

    (Nhà máy cũ đã đứng vững một cách thần kỳ mặc dù bị bỏ hoang hàng thập kỷ.)

  • Keep a business standing

    Duy trì hoặc cứu vãn một doanh nghiệp khỏi phá sản, giữ cho nó tiếp tục hoạt động.

    "It took immense effort to keep the small business standing during the economic crisis."

    (Cần rất nhiều nỗ lực để giữ cho doanh nghiệp nhỏ tồn tại trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • Keep on standing

    Tiếp tục đứng vững, không gục ngã hoặc không bị đánh bại, thường dùng để chỉ sự kiên cường, bền bỉ của một người hoặc một thực thể.

    "Even after all the challenges, she kept on standing, determined to achieve her dreams."

    (Ngay cả sau mọi thử thách, cô ấy vẫn tiếp tục đứng vững, quyết tâm đạt được ước mơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep standing

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ vững vị trí thẳng đứng; không bị ngã hoặc ngồi xuống. Kiên trì hoặc tiếp tục giữ vững vị trí hoặc niềm tin của mình bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối.

"Despite the fatigue, he managed to keep standing until the end of the ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep standing".

Biểu tượng của sự kiên cường và bền bỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'đứng vững' (keep standing) tượng trưng cho sức mạnh, sự kiên cường và khả năng chịu đựng trước khó khăn. Nó gợi hình ảnh một cái cây đứng vững trong bão tố, một tòa nhà không sụp đổ dù cũ kỹ, hoặc một người không gục ngã trước thử thách, thể hiện ý chí không khuất phục.

Sự tôn trọng và ý chí

Việc giữ cho mình 'đứng vững' cũng có thể mang ý nghĩa về sự tự trọng, ý chí không để bị khuất phục hay bị lấn át. Ví dụ, 'standing up for oneself' (đứng lên bảo vệ bản thân) thể hiện sự dũng cảm và kiên định. Ngoài ra, 'standing ovation' (đứng dậy vỗ tay) là một cách bày tỏ sự tôn trọng và tán thưởng cao độ trong các sự kiện công cộng.