(Top Banner Ad)
remain within budget
B2
Động từ (cụm từ) B2 Kinh tế, Tài chính

remain within budget

UK: /rɪˈmeɪn wɪˈðɪn ˈbʌdʒɪt/ • US: /rɪˈmeɪn wɪˈðɪn ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ trong ngân sách duy trì ngân sách không vượt quá ngân sách tuân thủ ngân sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to operate without exceeding the allocated financial resources.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục hoạt động mà không vượt quá nguồn tài chính đã được phân bổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team managed to remain within budget despite facing unexpected challenges."

    "Mặc dù đối mặt với những thách thức bất ngờ, nhóm đã cố gắng duy trì trong ngân sách."

  • "It is crucial to remain within budget for this project to be considered a success."

    "Điều quan trọng là phải giữ trong ngân sách để dự án này được coi là thành công."

  • "The company has implemented strict controls to ensure they remain within budget."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo họ vẫn nằm trong ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remains Phần còn lại, di vật
Noun remainder Phần còn lại (của một tổng thể, phép chia)
Adjective remaining Còn lại, chưa dùng hết
Noun budgeting Việc lập ngân sách, sự dự trù ngân sách
Adjective budgetary Thuộc về ngân sách
Verb to budget Lập ngân sách, phân bổ tiền
Adjective budgeted Đã được dự trù ngân sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
manere
Old French
remanoir
Middle English
remaynen
English
remain

Nguồn gốc của 'remain' và 'budget'

Cụm từ 'remain within budget' là một sự kết hợp tương đối hiện đại từ các từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'remain' (ở lại, còn lại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'remanere', có nghĩa là 'ở lại phía sau'. Còn từ 'budget' (ngân sách) có một lịch sử thú vị: nó xuất phát từ tiếng Latin 'bulga' (túi da), qua tiếng Pháp cổ 'bougette' (chiếc túi nhỏ). Ban đầu, 'budget' chỉ một chiếc túi đựng tiền hoặc tài liệu, sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ kế hoạch tài chính, tổng số tiền được phân bổ cho một mục đích nào đó. Do đó, 'remain within budget' có nghĩa là giữ cho chi tiêu không vượt quá giới hạn tài chính đã được định sẵn, giống như giữ tiền trong túi của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, kế hoạch tài chính, hoặc điều hành tổ chức. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các giới hạn chi tiêu đã được đặt ra trước đó. 'Remain' (duy trì, giữ vững) ở đây thể hiện sự liên tục, còn 'within budget' (trong ngân sách) chỉ rõ phạm vi tài chính cho phép. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ chỉ việc cắt giảm chi phí (cost-cutting) hoặc tìm kiếm nguồn tài trợ (fundraising).

Prepositions

within

Giới từ 'within' xác định phạm vi hoặc giới hạn. Trong trường hợp này, nó chỉ ra rằng mọi chi tiêu phải nằm trong giới hạn ngân sách đã định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain within budget
  • successfully successfully remain within budget
    (thành công giữ trong ngân sách)
  • strictly strictly remain within budget
    (nghiêm ngặt giữ trong ngân sách)
  • carefully carefully remain within budget
    (cẩn thận giữ trong ngân sách)
  • consistently consistently remain within budget
    (liên tục giữ trong ngân sách)
Verb + remain within budget
  • try to try to remain within budget
    (cố gắng giữ trong ngân sách)
  • manage to manage to remain within budget
    (xoay sở để giữ trong ngân sách)
  • ensure to ensure to remain within budget
    (đảm bảo giữ trong ngân sách)
  • struggle to struggle to remain within budget
    (vật lộn để giữ trong ngân sách)
Noun (context) + remain within budget
  • project the project must remain within budget
    (dự án phải giữ trong ngân sách)
  • spending our spending must remain within budget
    (chi tiêu của chúng ta phải giữ trong ngân sách)

Idioms

  • struggle to remain within budget

    Vật lộn/khó khăn để giữ trong ngân sách

    "Many small businesses struggle to remain within budget during economic downturns."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ vật lộn để giữ trong ngân sách trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • on track to remain within budget

    Đi đúng hướng để giữ trong ngân sách

    "Our team is on track to remain within budget for the entire project, thanks to careful planning."

    (Nhóm của chúng tôi đang đi đúng hướng để giữ trong ngân sách cho toàn bộ dự án, nhờ vào việc lập kế hoạch cẩn thận.)

  • commitment to remain within budget

    Cam kết giữ trong ngân sách

    "The company has a strong commitment to remain within budget on all expenditures."

    (Công ty có cam kết mạnh mẽ để giữ trong ngân sách cho tất cả các khoản chi tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain within budget

Động từ (cụm từ)
Lật mặt

Tiếp tục hoạt động mà không vượt quá nguồn tài chính đã được phân bổ.

"The team managed to remain within budget despite facing unexpected challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team has been remaining within budget thanks to careful planning.
Nhóm dự án đã luôn duy trì trong ngân sách nhờ vào việc lập kế hoạch cẩn thận.
Phủ định
Our department hasn't been remaining within budget this quarter due to unexpected expenses.
Bộ phận của chúng ta đã không duy trì được trong ngân sách quý này do các chi phí phát sinh bất ngờ.
Nghi vấn
Has the marketing team been remaining within budget despite the recent campaign?
Đội marketing đã luôn duy trì trong ngân sách mặc dù chiến dịch gần đây sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain within budget".

Quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và tài chính cá nhân, việc 'remain within budget' (giữ trong ngân sách) là một nguyên tắc vàng. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch tài chính cẩn thận, chi tiêu có trách nhiệm và tránh mắc nợ. Kỹ năng quản lý ngân sách được coi là một yếu tố thiết yếu cho sự ổn định tài chính và thành công, từ việc quản lý chi tiêu hộ gia đình cho đến điều hành các dự án kinh doanh lớn.

Minh bạch và trách nhiệm giải trình trong chi tiêu công

Đối với các tổ chức công, chính phủ và các dự án được tài trợ bằng tiền thuế của dân, việc 'remain within budget' không chỉ là một yêu cầu tài chính mà còn là một vấn đề minh bạch và trách nhiệm giải trình. Việc vượt quá ngân sách có thể dẫn đến sự chỉ trích từ công chúng và các bên liên quan, làm giảm niềm tin vào hiệu quả quản lý. Do đó, việc duy trì chi tiêu trong ngân sách là một khía cạnh quan trọng của quản trị tốt và sử dụng có trách nhiệm các nguồn lực công.