(Top Banner Ad)
remediation system
C1
noun phrase C1 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

remediation system

UK: /rɪˌmiːdɪˈeɪʃən ˈsɪstəm/ • US: /rɪˌmiːdiˈeɪʃən ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống khắc phục hệ thống xử lý ô nhiễm hệ thống cải tạo môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system designed to correct or improve a deficient or undesirable situation, especially in environmental contexts, such as cleaning up contaminated soil or water.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống được thiết kế để sửa chữa hoặc cải thiện một tình huống thiếu sót hoặc không mong muốn, đặc biệt trong các bối cảnh môi trường, chẳng hạn như làm sạch đất hoặc nước bị ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a remediation system to clean up the toxic waste site."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống khắc phục để làm sạch khu vực chất thải độc hại."

  • "The new remediation system significantly reduced pollution levels in the river."

    "Hệ thống khắc phục mới đã giảm đáng kể mức độ ô nhiễm trong sông."

  • "Investing in a better remediation system is crucial for long-term environmental health."

    "Đầu tư vào một hệ thống khắc phục tốt hơn là rất quan trọng đối với sức khỏe môi trường lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remedy biện pháp khắc phục, phương thuốc
Verb remedy khắc phục, sửa chữa
Adjective remedial nhằm khắc phục, chữa trị (ví dụ: remedial classes - lớp phụ đạo)
Verb remediate khắc phục, cải thiện tình hình
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Noun systematization sự hệ thống hóa
Adjective systemic có tính hệ thống, toàn bộ (ảnh hưởng đến toàn cơ thể/hệ thống)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remedium (a cure, remedy)
Late Latin
remediatio (a curing, the act of remedying)
English
remediation
Ancient Greek
σύστημα (systēma - an organized whole, composition)
Latin
systēma
English
system

Nguồn gốc của 'Hệ thống Khắc phục'

Cụm từ 'remediation system' được ghép từ hai từ có nguồn gốc phong phú. 'Remediation' xuất phát từ tiếng Latin 'remedium' (phương thuốc, cách chữa trị), phát triển thành 'remediatio' (hành động chữa trị), mang ý nghĩa sửa chữa và cải thiện. Trong khi đó, 'system' (hệ thống) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', mô tả một tập hợp các phần tử được sắp xếp có tổ chức để tạo thành một thể thống nhất. Khi hai từ này kết hợp, 'remediation system' tạo nên một khái niệm hiện đại, chỉ một cơ cấu hoặc quy trình được thiết kế bài bản để giải quyết, khắc phục vấn đề hoặc khuyết điểm một cách hiệu quả, thường là trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh môi trường, xây dựng và kỹ thuật. 'Remediation' chỉ quá trình khắc phục, và 'system' ám chỉ một tập hợp các phương pháp, thiết bị hoặc quy trình phối hợp để đạt được mục tiêu đó. Nó thường liên quan đến các vấn đề phức tạp đòi hỏi một giải pháp có hệ thống.

Prepositions

for in

'remediation system for' chỉ mục đích của hệ thống (ví dụ: a remediation system for contaminated groundwater). 'remediation system in' chỉ lĩnh vực mà hệ thống được sử dụng (ví dụ: a remediation system in the construction industry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remediation system
  • environmental environmental remediation system
    (hệ thống khắc phục môi trường)
  • effective effective remediation system
    (hệ thống khắc phục hiệu quả)
  • robust robust remediation system
    (hệ thống khắc phục mạnh mẽ/vững chắc)
  • comprehensive comprehensive remediation system
    (hệ thống khắc phục toàn diện)
  • advanced advanced remediation system
    (hệ thống khắc phục tiên tiến)
  • wastewater wastewater remediation system
    (hệ thống xử lý nước thải)
  • soil soil remediation system
    (hệ thống xử lý đất)
  • groundwater groundwater remediation system
    (hệ thống xử lý nước ngầm)
Verb + remediation system
  • implement implement a remediation system
    (triển khai/áp dụng một hệ thống khắc phục)
  • develop develop a remediation system
    (phát triển một hệ thống khắc phục)
  • design design a remediation system
    (thiết kế một hệ thống khắc phục)
  • establish establish a remediation system
    (thiết lập một hệ thống khắc phục)
  • operate operate a remediation system
    (vận hành một hệ thống khắc phục)
  • upgrade upgrade a remediation system
    (nâng cấp một hệ thống khắc phục)
Noun + of + remediation system
  • components components of a remediation system
    (các thành phần của một hệ thống khắc phục)
  • design the design of the remediation system
    (thiết kế của hệ thống khắc phục)
  • implementation the implementation of the remediation system
    (việc triển khai hệ thống khắc phục)

Idioms

  • to put a remediation system in place

    thiết lập/đưa vào vận hành một hệ thống khắc phục

    "The company decided to put a remediation system in place to address the contaminated groundwater."

    (Công ty quyết định thiết lập một hệ thống khắc phục để xử lý nguồn nước ngầm bị ô nhiễm.)

  • to develop a robust remediation system

    phát triển một hệ thống khắc phục mạnh mẽ/hiệu quả

    "Engineers are working to develop a robust remediation system for the polluted river."

    (Các kỹ sư đang làm việc để phát triển một hệ thống khắc phục mạnh mẽ cho con sông bị ô nhiễm.)

  • to operate a remediation system

    vận hành một hệ thống khắc phục

    "It is crucial to correctly operate a remediation system to achieve desired results."

    (Điều quan trọng là vận hành đúng cách một hệ thống khắc phục để đạt được kết quả mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remediation system

noun phrase
Lật mặt

Một hệ thống được thiết kế để sửa chữa hoặc cải thiện một tình huống thiếu sót hoặc không mong muốn, đặc biệt trong các bối cảnh môi trường, chẳng hạn như làm sạch đất hoặc nước bị ô nhiễm.

"The company implemented a remediation system to clean up the toxic waste site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the city will have installed a comprehensive remediation system to address the pollution issues.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, thành phố sẽ đã lắp đặt một hệ thống khắc phục toàn diện để giải quyết các vấn đề ô nhiễm.
Phủ định
The company won't have remediated the contaminated soil by the deadline, resulting in further environmental concerns.
Công ty sẽ không khắc phục xong đất bị ô nhiễm trước thời hạn, dẫn đến những lo ngại hơn nữa về môi trường.
Nghi vấn
Will the government have implemented a proper system for remediation of the affected areas before the next monsoon season?
Liệu chính phủ có thực hiện một hệ thống thích hợp để khắc phục các khu vực bị ảnh hưởng trước mùa mưa tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remediation system".

Hệ thống Khắc phục và Bảo vệ Môi trường

Ở nhiều nước phương Tây và các quốc gia phát triển, khái niệm 'remediation system' gắn liền mật thiết với việc bảo vệ môi trường. Nó thể hiện cam kết của xã hội và chính phủ trong việc khắc phục những thiệt hại do ô nhiễm gây ra cho đất, nước và không khí. Việc đầu tư vào các hệ thống này phản ánh nhận thức ngày càng cao về tầm quan trọng của sự bền vững và trách nhiệm đối với môi trường tự nhiên, đồng thời nhấn mạnh vai trò của khoa học và kỹ thuật trong việc giải quyết các thách thức môi trường.

Khắc phục trong Giáo dục

Mặc dù 'remediation system' thường được hiểu theo nghĩa môi trường, nhưng từ 'remediation' cũng được dùng rộng rãi trong lĩnh vực giáo dục. 'Remedial education' hay 'remedial classes' là các chương trình hoặc lớp học phụ đạo, bổ trợ được thiết kế để giúp học sinh yếu kém hoặc gặp khó khăn trong học tập bắt kịp các bạn đồng trang lứa. Điều này cho thấy văn hóa giáo dục phương Tây rất chú trọng đến việc hỗ trợ cá nhân, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau và mọi học sinh đều có cơ hội phát triển tối đa tiềm năng của mình.