cleanup system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system designed to remove unwanted or unnecessary elements, debris, or errors from a particular environment or process.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống được thiết kế để loại bỏ các yếu tố không mong muốn hoặc không cần thiết, mảnh vụn hoặc lỗi từ một môi trường hoặc quy trình cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new cleanup system automatically removes temporary files from the server."
"Hệ thống dọn dẹp mới tự động loại bỏ các tệp tạm thời khỏi máy chủ."
-
"The company invested in a new cleanup system to reduce its environmental impact."
"Công ty đã đầu tư vào một hệ thống dọn dẹp mới để giảm tác động đến môi trường."
-
"The software has a built-in cleanup system to remove temporary files and improve performance."
"Phần mềm có một hệ thống dọn dẹp tích hợp để loại bỏ các tệp tạm thời và cải thiện hiệu suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cleanup | Sự dọn dẹp, sự làm sạch (nói chung) |
| Verb | clean up | Dọn dẹp, làm sạch |
| Noun | system | Hệ thống |
| Adjective | systematic | Có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh máy tính, công nghiệp hoặc môi trường. Nó ngụ ý một quá trình có cấu trúc và có hệ thống để làm sạch hoặc khắc phục sự cố.
Prepositions
"cleanup system for" được dùng để chỉ mục đích của hệ thống làm sạch (ví dụ: "a cleanup system for the database"). "cleanup system of" được dùng để chỉ những gì hệ thống làm sạch (ví dụ: "the cleanup system of the factory floor").
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective cleanup system (hệ thống dọn dẹp hiệu quả)
-
automated automated cleanup system (hệ thống dọn dẹp tự động)
-
complex complex cleanup system (hệ thống dọn dẹp phức tạp)
-
implement implement a cleanup system (triển khai một hệ thống dọn dẹp)
-
maintain maintain a cleanup system (bảo trì một hệ thống dọn dẹp)
-
improve improve the cleanup system (cải thiện hệ thống dọn dẹp)
Idioms
-
A clean sweep (often used metaphorically related to cleanup systems)
Một cuộc cải tổ triệt để, loại bỏ hoàn toàn những yếu tố không mong muốn (tương tự như một hệ thống dọn dẹp)
"The new manager promised a clean sweep of the department."
(Người quản lý mới hứa sẽ cải tổ triệt để phòng ban.)
-
Clean up one's act (can relate to the idea of a cleanup system for personal behavior)
Thay đổi hành vi, trở nên tốt hơn (có thể liên quan đến ý tưởng về một hệ thống để cải thiện bản thân)
"He needs to clean up his act before he loses his job."
(Anh ta cần thay đổi hành vi của mình trước khi mất việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cleanup system
Danh từMột hệ thống được thiết kế để loại bỏ các yếu tố không mong muốn hoặc không cần thiết, mảnh vụn hoặc lỗi từ một môi trường hoặc quy trình cụ thể.
"The new cleanup system automatically removes temporary files from the server."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company should implement a cleanup system to improve efficiency. |
Công ty nên triển khai một hệ thống dọn dẹp để cải thiện hiệu quả. |
| Phủ định | We must not neglect our cleanup system; otherwise, it will fail. |
Chúng ta không được bỏ bê hệ thống dọn dẹp của mình; nếu không, nó sẽ thất bại. |
| Nghi vấn | Can the cleanup system handle the increased workload? |
Hệ thống dọn dẹp có thể xử lý khối lượng công việc gia tăng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleanup system".
