(Top Banner Ad)
reminder of life
B2
Noun phrase B2 Triết học, Tâm lý học, Đời sống

reminder of life

UK: /rɪˈmaɪndər ɒv laɪf/ • US: /rɪˈmaɪndər əv laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

lời nhắc nhở về cuộc sống sự gợi nhớ về cuộc sống nhắc nhở về sự sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that causes you to remember or be aware of the preciousness, fragility, or fleeting nature of life.

Vietnamese Meaning

Điều gì đó khiến bạn nhớ hoặc nhận thức được sự quý giá, mong manh hoặc phù du của cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sunset was a beautiful reminder of life."

    "Hoàng hôn là một sự gợi nhớ tuyệt đẹp về cuộc sống."

  • "The old photo album was a poignant reminder of life and the people who had touched her heart."

    "Cuốn album ảnh cũ là một lời nhắc nhở sâu sắc về cuộc đời và những người đã chạm đến trái tim cô."

  • "For him, painting served as a constant reminder of life's beauty and the importance of self-expression."

    "Đối với anh ấy, vẽ tranh là một lời nhắc nhở liên tục về vẻ đẹp của cuộc sống và tầm quan trọng của việc thể hiện bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reminder Vật gợi nhớ, lời nhắc nhở
Verb remind Nhắc nhở, gợi nhớ
Adjective mindful Chú tâm, lưu tâm
Noun mind Tâm trí, trí tuệ
Verb live Sống, tồn tại
Adjective lively Sống động, hoạt bát
Noun lifeline Dây cứu sinh, nguồn sống
Adjective lifelike Giống như thật, như sống

Synonyms

Memento mori (Vật kỷ niệm về cái chết)Remembrance of mortality (Sự tưởng nhớ về tính hữu hạn)

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gemynd
Latin
re- (prefix)
English
remind
English
reminder
Old English
līf
English
life

Nguồn gốc của 'reminder'

Từ 'reminder' được hình thành từ tiền tố 're-' (lặp lại, lại, có nguồn gốc Latin) kết hợp với gốc 'mind' (tâm trí, ghi nhớ, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gemynd'). Hậu tố '-er' được thêm vào để tạo thành danh từ chỉ vật hoặc người thực hiện hành động. Do đó, 'reminder' có nghĩa là thứ giúp ta nhớ lại, một lời nhắc nhở.

Nguồn gốc của 'life'

Từ 'life' bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Anh cổ 'līf', mang ý nghĩa về sự tồn tại, sức sống thiết yếu, hoặc trạng thái đang sống. Từ này liên quan mật thiết đến các khái niệm về sinh mệnh và sự sống nói chung.

Ý nghĩa của cụm từ 'reminder of life'

Cụm từ 'reminder of life' là một cấu trúc ghép mô tả, không phải một thành ngữ có nguồn gốc đặc biệt. Nó đơn giản mang nghĩa 'một điều/vật nhắc nhở, gợi nhớ về cuộc sống'. Cụm từ này thường được dùng để chỉ những trải nghiệm, đối tượng hoặc sự kiện khiến chúng ta suy nghĩ về bản chất, giá trị, hoặc sự mong manh của sự sống.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa sâu sắc, có thể liên quan đến những trải nghiệm cá nhân, sự kiện quan trọng hoặc những khoảnh khắc đặc biệt. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trân trọng hiện tại và ý thức về sự hữu hạn của thời gian.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. 'Reminder of life' nghĩa là 'sự gợi nhớ *về* cuộc sống'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reminder of life
  • constant a constant reminder of life
    (một lời nhắc nhở thường xuyên về cuộc sống)
  • powerful a powerful reminder of life
    (một lời nhắc nhở mạnh mẽ về cuộc sống)
  • vivid a vivid reminder of life
    (một lời nhắc nhở sống động về cuộc sống)
  • poignant a poignant reminder of life
    (một lời nhắc nhở sâu sắc/xúc động về cuộc sống)
  • stark a stark reminder of life
    (một lời nhắc nhở rõ ràng/khắc nghiệt về cuộc sống)
  • beautiful a beautiful reminder of life
    (một lời nhắc nhở tươi đẹp về cuộc sống)
Verb + reminder of life
  • serve as serve as a reminder of life
    (đóng vai trò như một lời nhắc nhở về cuộc sống)
  • act as act as a reminder of life
    (hoạt động như một lời nhắc nhở về cuộc sống)
  • provide provide a reminder of life
    (cung cấp một lời nhắc nhở về cuộc sống)
  • offer offer a reminder of life
    (mang đến một lời nhắc nhở về cuộc sống)
  • become become a reminder of life
    (trở thành một lời nhắc nhở về cuộc sống)
reminder of life + Noun/Prepositional Phrase
  • fragility a reminder of life's fragility
    (một lời nhắc nhở về sự mong manh của cuộc sống)
  • beauty a reminder of life's beauty
    (một lời nhắc nhở về vẻ đẹp của cuộc sống)
  • impermanence a reminder of life's impermanence
    (một lời nhắc nhở về sự vô thường của cuộc sống)
  • preciousness a reminder of life's preciousness
    (một lời nhắc nhở về sự quý giá của cuộc sống)

Idioms

  • A constant reminder of life's preciousness.

    Một lời nhắc nhở không ngừng về sự quý giá của cuộc sống.

    "The old photograph was a constant reminder of life's preciousness and how quickly time passes."

    (Bức ảnh cũ là một lời nhắc nhở không ngừng về sự quý giá của cuộc sống và thời gian trôi qua nhanh chóng như thế nào.)

  • A gentle reminder of life's simple joys.

    Một lời nhắc nhở nhẹ nhàng về những niềm vui đơn giản của cuộc sống.

    "Watching children play in the park can be a gentle reminder of life's simple joys."

    (Ngắm nhìn trẻ em chơi đùa trong công viên có thể là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng về những niềm vui đơn giản của cuộc sống.)

  • A stark reminder of life's challenges.

    Một lời nhắc nhở rõ ràng về những thử thách của cuộc sống.

    "The recent economic downturn served as a stark reminder of life's challenges and uncertainties."

    (Tình hình suy thoái kinh tế gần đây là một lời nhắc nhở rõ ràng về những thử thách và bất ổn của cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reminder of life

Noun phrase
Lật mặt

Điều gì đó khiến bạn nhớ hoặc nhận thức được sự quý giá, mong manh hoặc phù du của cuộc sống.

"The sunset was a beautiful reminder of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be a reminder of life to those around you.
Hãy là một lời nhắc nhở về cuộc sống cho những người xung quanh bạn.
Phủ định
Don't be a reminder of life only when things are easy.
Đừng chỉ là một lời nhắc nhở về cuộc sống khi mọi thứ dễ dàng.
Nghi vấn
Please, be a reminder of life, spreading positivity everywhere.
Làm ơn, hãy là một lời nhắc nhở về cuộc sống, lan tỏa sự tích cực ở mọi nơi.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old photograph will be a reminder of life's precious moments.
Bức ảnh cũ sẽ là một lời nhắc nhở về những khoảnh khắc quý giá của cuộc đời.
Phủ định
This busy schedule is not going to be a reminder of life's simple pleasures.
Lịch trình bận rộn này sẽ không phải là một lời nhắc nhở về những thú vui đơn giản của cuộc sống.
Nghi vấn
Will this quiet evening be a reminder of life before the city's hustle?
Liệu buổi tối yên tĩnh này có phải là một lời nhắc nhở về cuộc sống trước sự hối hả của thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reminder of life".

Memento Mori: Nhắc nhở về cái chết để trân trọng sự sống

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Memento Mori' (tiếng Latin có nghĩa là 'Hãy nhớ rằng bạn sẽ chết') là một chủ đề nghệ thuật và triết học phổ biến. Dù nghe có vẻ u ám, nhưng mục đích chính của Memento Mori là nhắc nhở con người về sự hữu hạn của đời người, từ đó khuyến khích họ sống một cuộc đời có ý nghĩa, trân trọng từng khoảnh khắc và tập trung vào những giá trị vĩnh cửu thay vì phù du. Các biểu tượng như đầu lâu, đồng hồ cát thường được sử dụng như 'một lời nhắc nhở về cuộc sống' (thông qua cái chết).

Thiên nhiên và chu kỳ của sự sống

Thiên nhiên thường được xem là 'một lời nhắc nhở về cuộc sống' một cách mạnh mẽ. Sự phục hồi của cây cối sau mùa đông, sự nở rộ của hoa sau cơn mưa, hay sự kiên cường của một mầm cây mọc qua kẽ nứt bê tông – tất cả đều là những biểu tượng mạnh mẽ về chu kỳ, sức sống và khả năng tự chữa lành, tái tạo của sự sống. Những hình ảnh này thường truyền cảm hứng và động lực cho con người vượt qua khó khăn, nhìn thấy hy vọng và sự tiếp nối.