reminder of life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that causes you to remember or be aware of the preciousness, fragility, or fleeting nature of life.
Vietnamese Meaning
Điều gì đó khiến bạn nhớ hoặc nhận thức được sự quý giá, mong manh hoặc phù du của cuộc sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sunset was a beautiful reminder of life."
"Hoàng hôn là một sự gợi nhớ tuyệt đẹp về cuộc sống."
-
"The old photo album was a poignant reminder of life and the people who had touched her heart."
"Cuốn album ảnh cũ là một lời nhắc nhở sâu sắc về cuộc đời và những người đã chạm đến trái tim cô."
-
"For him, painting served as a constant reminder of life's beauty and the importance of self-expression."
"Đối với anh ấy, vẽ tranh là một lời nhắc nhở liên tục về vẻ đẹp của cuộc sống và tầm quan trọng của việc thể hiện bản thân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa sâu sắc, có thể liên quan đến những trải nghiệm cá nhân, sự kiện quan trọng hoặc những khoảnh khắc đặc biệt. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trân trọng hiện tại và ý thức về sự hữu hạn của thời gian.
Prepositions
Giới từ 'of' ở đây chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. 'Reminder of life' nghĩa là 'sự gợi nhớ *về* cuộc sống'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant a constant reminder of life (một lời nhắc nhở thường xuyên về cuộc sống)
-
powerful a powerful reminder of life (một lời nhắc nhở mạnh mẽ về cuộc sống)
-
vivid a vivid reminder of life (một lời nhắc nhở sống động về cuộc sống)
-
poignant a poignant reminder of life (một lời nhắc nhở sâu sắc/xúc động về cuộc sống)
-
stark a stark reminder of life (một lời nhắc nhở rõ ràng/khắc nghiệt về cuộc sống)
-
beautiful a beautiful reminder of life (một lời nhắc nhở tươi đẹp về cuộc sống)
-
serve as serve as a reminder of life (đóng vai trò như một lời nhắc nhở về cuộc sống)
-
act as act as a reminder of life (hoạt động như một lời nhắc nhở về cuộc sống)
-
provide provide a reminder of life (cung cấp một lời nhắc nhở về cuộc sống)
-
offer offer a reminder of life (mang đến một lời nhắc nhở về cuộc sống)
-
become become a reminder of life (trở thành một lời nhắc nhở về cuộc sống)
-
fragility a reminder of life's fragility (một lời nhắc nhở về sự mong manh của cuộc sống)
-
beauty a reminder of life's beauty (một lời nhắc nhở về vẻ đẹp của cuộc sống)
-
impermanence a reminder of life's impermanence (một lời nhắc nhở về sự vô thường của cuộc sống)
-
preciousness a reminder of life's preciousness (một lời nhắc nhở về sự quý giá của cuộc sống)
Idioms
-
A constant reminder of life's preciousness.
Một lời nhắc nhở không ngừng về sự quý giá của cuộc sống.
"The old photograph was a constant reminder of life's preciousness and how quickly time passes."
(Bức ảnh cũ là một lời nhắc nhở không ngừng về sự quý giá của cuộc sống và thời gian trôi qua nhanh chóng như thế nào.)
-
A gentle reminder of life's simple joys.
Một lời nhắc nhở nhẹ nhàng về những niềm vui đơn giản của cuộc sống.
"Watching children play in the park can be a gentle reminder of life's simple joys."
(Ngắm nhìn trẻ em chơi đùa trong công viên có thể là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng về những niềm vui đơn giản của cuộc sống.)
-
A stark reminder of life's challenges.
Một lời nhắc nhở rõ ràng về những thử thách của cuộc sống.
"The recent economic downturn served as a stark reminder of life's challenges and uncertainties."
(Tình hình suy thoái kinh tế gần đây là một lời nhắc nhở rõ ràng về những thử thách và bất ổn của cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reminder of life
Noun phraseĐiều gì đó khiến bạn nhớ hoặc nhận thức được sự quý giá, mong manh hoặc phù du của cuộc sống.
"The sunset was a beautiful reminder of life."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be a reminder of life to those around you. |
Hãy là một lời nhắc nhở về cuộc sống cho những người xung quanh bạn. |
| Phủ định | Don't be a reminder of life only when things are easy. |
Đừng chỉ là một lời nhắc nhở về cuộc sống khi mọi thứ dễ dàng. |
| Nghi vấn | Please, be a reminder of life, spreading positivity everywhere. |
Làm ơn, hãy là một lời nhắc nhở về cuộc sống, lan tỏa sự tích cực ở mọi nơi. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old photograph will be a reminder of life's precious moments. |
Bức ảnh cũ sẽ là một lời nhắc nhở về những khoảnh khắc quý giá của cuộc đời. |
| Phủ định | This busy schedule is not going to be a reminder of life's simple pleasures. |
Lịch trình bận rộn này sẽ không phải là một lời nhắc nhở về những thú vui đơn giản của cuộc sống. |
| Nghi vấn | Will this quiet evening be a reminder of life before the city's hustle? |
Liệu buổi tối yên tĩnh này có phải là một lời nhắc nhở về cuộc sống trước sự hối hả của thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reminder of life".
