(Top Banner Ad)
rental assistance
B1
Noun B1 Kinh tế, Xã hội

rental assistance

UK: /ˈrɛntl əˈsɪstəns/ • US: /ˈrɛntl əˈsɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ tiền thuê nhà trợ cấp thuê nhà hỗ trợ thuê nhà ở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial aid or support provided to individuals or families to help them pay their rent.

Vietnamese Meaning

Hỗ trợ tài chính hoặc hỗ trợ được cung cấp cho các cá nhân hoặc gia đình để giúp họ trả tiền thuê nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provides rental assistance to low-income families."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ thuê nhà cho các gia đình có thu nhập thấp."

  • "She applied for rental assistance after losing her job."

    "Cô ấy đã nộp đơn xin hỗ trợ thuê nhà sau khi mất việc."

  • "Many families rely on rental assistance to avoid homelessness."

    "Nhiều gia đình dựa vào hỗ trợ thuê nhà để tránh tình trạng vô gia cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rent Tiền thuê nhà/đất
Verb rent Thuê, cho thuê
Noun renter Người thuê nhà
Verb assist Hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistance Sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Noun assistant Trợ lý, người phụ tá

Synonyms

housing assistance (hỗ trợ nhà ở)rent subsidy (trợ cấp tiền thuê nhà)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rente
English
rental
Latin
assistere
English
assistance

Nguồn gốc của 'Rental Assistance'

Cụm từ 'rental assistance' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Rental' (liên quan đến việc thuê) xuất phát từ 'rent' (tiền thuê nhà), có gốc từ 'rente' trong tiếng Pháp cổ. 'Assistance' (sự hỗ trợ) bắt nguồn từ 'assist' (hỗ trợ), có nguồn gốc từ 'assistere' trong tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Cụm từ này hiện đại hơn, thường được dùng trong bối cảnh các chương trình xã hội và chính sách nhà ở để chỉ sự hỗ trợ tài chính cho việc thuê nhà.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các chương trình của chính phủ, các tổ chức phi lợi nhuận hoặc các tổ chức xã hội khác nhằm mục đích giúp đỡ những người có thu nhập thấp hoặc những người đang gặp khó khăn về tài chính để có thể chi trả chi phí thuê nhà ở. Nó nhấn mạnh sự trợ giúp cụ thể về tài chính, không bao gồm các hình thức hỗ trợ khác như tư vấn nhà ở hoặc tìm kiếm nhà ở.

Prepositions

for with

‘Rental assistance for’ dùng để chỉ mục đích của sự hỗ trợ, ví dụ: ‘rental assistance for low-income families’. ‘Rental assistance with’ có thể dùng để chỉ sự hỗ trợ trong việc chi trả một phần chi phí thuê nhà, ví dụ: ‘rental assistance with rent payments’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rental assistance
  • emergency emergency rental assistance
    (Hỗ trợ thuê nhà khẩn cấp)
  • federal federal rental assistance
    (Hỗ trợ thuê nhà từ chính phủ liên bang)
  • temporary temporary rental assistance
    (Hỗ trợ thuê nhà tạm thời)
  • financial financial rental assistance
    (Hỗ trợ tài chính thuê nhà)
Verb + rental assistance
  • receive receive rental assistance
    (Nhận hỗ trợ thuê nhà)
  • apply for apply for rental assistance
    (Nộp đơn xin hỗ trợ thuê nhà)
  • provide provide rental assistance
    (Cung cấp hỗ trợ thuê nhà)
  • need need rental assistance
    (Cần hỗ trợ thuê nhà)

Idioms

  • emergency rental assistance

    Chương trình hỗ trợ thuê nhà khẩn cấp (thường do chính phủ hoặc tổ chức cung cấp trong trường hợp đặc biệt)

    "Many cities launched emergency rental assistance programs during the pandemic."

    (Nhiều thành phố đã triển khai các chương trình hỗ trợ thuê nhà khẩn cấp trong đại dịch.)

  • apply for rental assistance

    Nộp đơn/đăng ký xin hỗ trợ thuê nhà

    "You can apply for rental assistance if you meet the eligibility criteria."

    (Bạn có thể nộp đơn xin hỗ trợ thuê nhà nếu đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện.)

  • eligibility for rental assistance

    Các tiêu chí đủ điều kiện để nhận hỗ trợ thuê nhà

    "The eligibility for rental assistance often depends on income and household size."

    (Điều kiện đủ để nhận hỗ trợ thuê nhà thường phụ thuộc vào thu nhập và quy mô hộ gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rental assistance

Noun
Lật mặt

Hỗ trợ tài chính hoặc hỗ trợ được cung cấp cho các cá nhân hoặc gia đình để giúp họ trả tiền thuê nhà.

"The government provides rental assistance to low-income families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rental assistance".

Mạng lưới an sinh xã hội tại phương Tây

'Rental assistance' là một phần quan trọng của mạng lưới an sinh xã hội ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, Canada và một số nước Châu Âu. Mục đích của các chương trình này là giúp đỡ những người có thu nhập thấp hoặc đang gặp khó khăn tài chính có thể chi trả tiền thuê nhà, đảm bảo họ có chỗ ở ổn định và tránh tình trạng vô gia cư. Đây thường là các chương trình do chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận điều hành.

Chương trình Section 8 tại Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, một trong những chương trình hỗ trợ thuê nhà nổi tiếng nhất là Chương trình Phiếu lựa chọn Nhà ở (Housing Choice Voucher Program), thường được gọi là 'Section 8'. Chương trình này cung cấp phiếu hỗ trợ để giúp các gia đình có thu nhập thấp, người già và người khuyết tật thuê nhà ở thị trường tư nhân. Chính phủ sẽ trả một phần tiền thuê trực tiếp cho chủ nhà, giúp người thuê chỉ phải chi trả một tỷ lệ nhất định thu nhập của họ cho nhà ở.