rental assistance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Financial aid or support provided to individuals or families to help them pay their rent.
Vietnamese Meaning
Hỗ trợ tài chính hoặc hỗ trợ được cung cấp cho các cá nhân hoặc gia đình để giúp họ trả tiền thuê nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government provides rental assistance to low-income families."
"Chính phủ cung cấp hỗ trợ thuê nhà cho các gia đình có thu nhập thấp."
-
"She applied for rental assistance after losing her job."
"Cô ấy đã nộp đơn xin hỗ trợ thuê nhà sau khi mất việc."
-
"Many families rely on rental assistance to avoid homelessness."
"Nhiều gia đình dựa vào hỗ trợ thuê nhà để tránh tình trạng vô gia cư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các chương trình của chính phủ, các tổ chức phi lợi nhuận hoặc các tổ chức xã hội khác nhằm mục đích giúp đỡ những người có thu nhập thấp hoặc những người đang gặp khó khăn về tài chính để có thể chi trả chi phí thuê nhà ở. Nó nhấn mạnh sự trợ giúp cụ thể về tài chính, không bao gồm các hình thức hỗ trợ khác như tư vấn nhà ở hoặc tìm kiếm nhà ở.
Prepositions
‘Rental assistance for’ dùng để chỉ mục đích của sự hỗ trợ, ví dụ: ‘rental assistance for low-income families’. ‘Rental assistance with’ có thể dùng để chỉ sự hỗ trợ trong việc chi trả một phần chi phí thuê nhà, ví dụ: ‘rental assistance with rent payments’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
emergency emergency rental assistance (Hỗ trợ thuê nhà khẩn cấp)
-
federal federal rental assistance (Hỗ trợ thuê nhà từ chính phủ liên bang)
-
temporary temporary rental assistance (Hỗ trợ thuê nhà tạm thời)
-
financial financial rental assistance (Hỗ trợ tài chính thuê nhà)
-
receive receive rental assistance (Nhận hỗ trợ thuê nhà)
-
apply for apply for rental assistance (Nộp đơn xin hỗ trợ thuê nhà)
-
provide provide rental assistance (Cung cấp hỗ trợ thuê nhà)
-
need need rental assistance (Cần hỗ trợ thuê nhà)
Idioms
-
emergency rental assistance
Chương trình hỗ trợ thuê nhà khẩn cấp (thường do chính phủ hoặc tổ chức cung cấp trong trường hợp đặc biệt)
"Many cities launched emergency rental assistance programs during the pandemic."
(Nhiều thành phố đã triển khai các chương trình hỗ trợ thuê nhà khẩn cấp trong đại dịch.)
-
apply for rental assistance
Nộp đơn/đăng ký xin hỗ trợ thuê nhà
"You can apply for rental assistance if you meet the eligibility criteria."
(Bạn có thể nộp đơn xin hỗ trợ thuê nhà nếu đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện.)
-
eligibility for rental assistance
Các tiêu chí đủ điều kiện để nhận hỗ trợ thuê nhà
"The eligibility for rental assistance often depends on income and household size."
(Điều kiện đủ để nhận hỗ trợ thuê nhà thường phụ thuộc vào thu nhập và quy mô hộ gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rental assistance
NounHỗ trợ tài chính hoặc hỗ trợ được cung cấp cho các cá nhân hoặc gia đình để giúp họ trả tiền thuê nhà.
"The government provides rental assistance to low-income families."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rental assistance".
