(Top Banner Ad)
repetitious
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học

repetitious

UK: /ˌrepɪˈtɪʃəs/ • US: /ˌrepɪˈtɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

lặp đi lặp lại một cách nhàm chán dài dòng nhắc đi nhắc lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing or characterized by repetition, especially when unnecessary or tiresome.

Vietnamese Meaning

Chứa hoặc có đặc điểm là sự lặp đi lặp lại, đặc biệt khi không cần thiết hoặc gây nhàm chán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speech was repetitious and boring."

    "Bài phát biểu lặp đi lặp lại và nhàm chán."

  • "The student's essay was repetitious; the same ideas were expressed in slightly different words throughout."

    "Bài luận của sinh viên lặp đi lặp lại; những ý tưởng tương tự được diễn đạt bằng những từ ngữ hơi khác nhau xuyên suốt."

  • "The repetitious nature of his work bored him."

    "Bản chất lặp đi lặp lại của công việc khiến anh ấy chán nản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repetition sự lặp lại, sự nhắc lại
Verb repeat lặp lại, nhắc lại
Adverb repeatedly một cách lặp đi lặp lại, nhiều lần
Adjective repetitive mang tính lặp đi lặp lại, đơn điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pet-
Latin
petere
Latin
repetere
Late Latin
repetitio
English
repetitious

Nguồn gốc từ 'lặp lại'

Từ 'repetitious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'repetere', được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và động từ 'petere' (nghĩa là 'tìm kiếm, hướng tới'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của nó là 'tìm kiếm lại' hoặc 'đi lại nhiều lần'. Qua thời gian, nó phát triển thành danh từ 'repetitio' trong tiếng Latin muộn, rồi trở thành tính từ 'repetitious' trong tiếng Anh để mô tả những gì có tính chất lặp đi lặp lại hoặc đơn điệu.

Usage Note

Từ 'repetitious' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lặp lại không cần thiết và gây khó chịu. Nó khác với 'repetitive' ở chỗ 'repetitive' có thể trung lập hoặc thậm chí tích cực trong một số ngữ cảnh (ví dụ, 'repetitive training' - luyện tập lặp đi lặp lại). 'Repetitious' nhấn mạnh sự dư thừa và nhàm chán hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + repetitious
  • incredibly incredibly repetitious
    (cực kỳ lặp đi lặp lại)
  • endlessly endlessly repetitious
    (lặp đi lặp lại không ngừng)
  • mind-numbingly mind-numbingly repetitious
    (lặp đi lặp lại đến mức gây chán nản, tê liệt trí óc)
  • somewhat somewhat repetitious
    (hơi lặp đi lặp lại)
Verb + repetitious
  • become become repetitious
    (trở nên lặp đi lặp lại)
  • grow grow repetitious
    (ngày càng trở nên lặp đi lặp lại)
  • feel feel repetitious
    (cảm thấy lặp đi lặp lại, đơn điệu)
Repetitious + Noun
  • task repetitious task
    (nhiệm vụ lặp đi lặp lại)
  • work repetitious work
    (công việc lặp đi lặp lại)
  • sound repetitious sound
    (âm thanh lặp đi lặp lại)
  • pattern repetitious pattern
    (mô hình lặp đi lặp lại)
  • drills repetitious drills
    (các bài tập lặp đi lặp lại)

Idioms

  • mind-numbingly repetitious

    lặp đi lặp lại đến mức gây chán nản, tê liệt trí óc

    "The factory job was mind-numbingly repetitious, leading to low morale."

    (Công việc ở nhà máy lặp đi lặp lại đến mức gây chán nản, dẫn đến tinh thần làm việc sa sút.)

  • a repetitious cycle/loop

    một vòng lặp/chu kỳ lặp đi lặp lại (thường mang nghĩa tiêu cực, không có sự thay đổi)

    "They seemed stuck in a repetitious cycle of arguments and reconciliations."

    (Họ dường như mắc kẹt trong một vòng lặp cãi vã rồi lại làm hòa.)

  • fall into a repetitious routine

    rơi vào một thói quen lặp đi lặp lại, đơn điệu

    "After years in the same job, she felt like she had fallen into a repetitious routine."

    (Sau nhiều năm làm cùng một công việc, cô ấy cảm thấy mình đã rơi vào một thói quen lặp đi lặp lại đơn điệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repetitious

adjective
Lật mặt

Chứa hoặc có đặc điểm là sự lặp đi lặp lại, đặc biệt khi không cần thiết hoặc gây nhàm chán.

"The speech was repetitious and boring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech was repetitious, making it difficult to stay focused.
Bài phát biểu của anh ấy lặp đi lặp lại, gây khó khăn cho việc tập trung.
Phủ định
This report isn't repetitious; it presents new information clearly.
Báo cáo này không lặp đi lặp lại; nó trình bày thông tin mới một cách rõ ràng.
Nghi vấn
Was their argument repetitious, or did they introduce new points?
Lập luận của họ có lặp đi lặp lại không, hay họ đưa ra những điểm mới?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lecture had been more engaging, the student wouldn't be complaining about the repetitious nature of the content now.
Nếu bài giảng thú vị hơn, sinh viên đã không phàn nàn về tính chất lặp đi lặp lại của nội dung bây giờ.
Phủ định
If I hadn't reviewed the material so thoroughly, I wouldn't be bored with how repetitious the professor's explanations are.
Nếu tôi không ôn lại tài liệu kỹ lưỡng như vậy, tôi sẽ không cảm thấy chán với những lời giải thích lặp đi lặp lại của giáo sư.
Nghi vấn
If the presentation hadn't included so many redundant slides, would the audience be finding the information so repetitious now?
Nếu bài thuyết trình không bao gồm quá nhiều slide thừa, liệu khán giả có thấy thông tin lặp đi lặp lại như vậy không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference ends, the audience will have found the speaker's points repetitious.
Đến khi hội nghị kết thúc, khán giả sẽ thấy các luận điểm của diễn giả lặp đi lặp lại.
Phủ định
By the end of the project, the team won't have found the tasks repetitious because they were constantly changing.
Đến cuối dự án, nhóm sẽ không thấy các nhiệm vụ lặp đi lặp lại vì chúng liên tục thay đổi.
Nghi vấn
Will the students have considered the professor's lectures repetitious by the final exam?
Liệu sinh viên có thấy các bài giảng của giáo sư lặp đi lặp lại vào kỳ thi cuối kỳ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repetitious".

Sự lặp lại trong Nghệ thuật và Âm nhạc

Trong khi sự lặp lại có thể bị coi là nhàm chán trong một số bối cảnh, nó lại là một yếu tố then chốt trong nhiều hình thức nghệ thuật và âm nhạc. Ví dụ, trong nhạc tối giản (minimalist music) hoặc techno, các motif và nhịp điệu lặp đi lặp lại tạo ra hiệu ứng thôi miên, thiền định hoặc cảm giác không gian vô tận. Tương tự, các họa tiết lặp lại trong kiến trúc hoặc dệt may có thể tạo ra vẻ đẹp hài hòa và nhịp điệu thị giác.

Sự lặp lại trong Học tập và Nghi lễ

Sự lặp lại đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tập, đặc biệt là trong việc ghi nhớ và rèn luyện kỹ năng (ví dụ, học thuộc lòng, luyện tập ngôn ngữ qua các bài tập lặp đi lặp lại). Ngoài ra, nhiều nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống sử dụng các hành động, lời nói, hoặc bài hát lặp đi lặp lại để tạo ra cảm giác kết nối, thiêng liêng và củng cố niềm tin cộng đồng, giúp các thành viên cảm thấy thuộc về và an toàn.