repetitious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing or characterized by repetition, especially when unnecessary or tiresome.
Vietnamese Meaning
Chứa hoặc có đặc điểm là sự lặp đi lặp lại, đặc biệt khi không cần thiết hoặc gây nhàm chán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speech was repetitious and boring."
"Bài phát biểu lặp đi lặp lại và nhàm chán."
-
"The student's essay was repetitious; the same ideas were expressed in slightly different words throughout."
"Bài luận của sinh viên lặp đi lặp lại; những ý tưởng tương tự được diễn đạt bằng những từ ngữ hơi khác nhau xuyên suốt."
-
"The repetitious nature of his work bored him."
"Bản chất lặp đi lặp lại của công việc khiến anh ấy chán nản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | repetition | sự lặp lại, sự nhắc lại |
| Verb | repeat | lặp lại, nhắc lại |
| Adverb | repeatedly | một cách lặp đi lặp lại, nhiều lần |
| Adjective | repetitive | mang tính lặp đi lặp lại, đơn điệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'repetitious' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lặp lại không cần thiết và gây khó chịu. Nó khác với 'repetitive' ở chỗ 'repetitive' có thể trung lập hoặc thậm chí tích cực trong một số ngữ cảnh (ví dụ, 'repetitive training' - luyện tập lặp đi lặp lại). 'Repetitious' nhấn mạnh sự dư thừa và nhàm chán hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly repetitious (cực kỳ lặp đi lặp lại)
-
endlessly endlessly repetitious (lặp đi lặp lại không ngừng)
-
mind-numbingly mind-numbingly repetitious (lặp đi lặp lại đến mức gây chán nản, tê liệt trí óc)
-
somewhat somewhat repetitious (hơi lặp đi lặp lại)
-
become become repetitious (trở nên lặp đi lặp lại)
-
grow grow repetitious (ngày càng trở nên lặp đi lặp lại)
-
feel feel repetitious (cảm thấy lặp đi lặp lại, đơn điệu)
-
task repetitious task (nhiệm vụ lặp đi lặp lại)
-
work repetitious work (công việc lặp đi lặp lại)
-
sound repetitious sound (âm thanh lặp đi lặp lại)
-
pattern repetitious pattern (mô hình lặp đi lặp lại)
-
drills repetitious drills (các bài tập lặp đi lặp lại)
Idioms
-
mind-numbingly repetitious
lặp đi lặp lại đến mức gây chán nản, tê liệt trí óc
"The factory job was mind-numbingly repetitious, leading to low morale."
(Công việc ở nhà máy lặp đi lặp lại đến mức gây chán nản, dẫn đến tinh thần làm việc sa sút.)
-
a repetitious cycle/loop
một vòng lặp/chu kỳ lặp đi lặp lại (thường mang nghĩa tiêu cực, không có sự thay đổi)
"They seemed stuck in a repetitious cycle of arguments and reconciliations."
(Họ dường như mắc kẹt trong một vòng lặp cãi vã rồi lại làm hòa.)
-
fall into a repetitious routine
rơi vào một thói quen lặp đi lặp lại, đơn điệu
"After years in the same job, she felt like she had fallen into a repetitious routine."
(Sau nhiều năm làm cùng một công việc, cô ấy cảm thấy mình đã rơi vào một thói quen lặp đi lặp lại đơn điệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repetitious
adjectiveChứa hoặc có đặc điểm là sự lặp đi lặp lại, đặc biệt khi không cần thiết hoặc gây nhàm chán.
"The speech was repetitious and boring."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His speech was repetitious, making it difficult to stay focused. |
Bài phát biểu của anh ấy lặp đi lặp lại, gây khó khăn cho việc tập trung. |
| Phủ định | This report isn't repetitious; it presents new information clearly. |
Báo cáo này không lặp đi lặp lại; nó trình bày thông tin mới một cách rõ ràng. |
| Nghi vấn | Was their argument repetitious, or did they introduce new points? |
Lập luận của họ có lặp đi lặp lại không, hay họ đưa ra những điểm mới? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the lecture had been more engaging, the student wouldn't be complaining about the repetitious nature of the content now. |
Nếu bài giảng thú vị hơn, sinh viên đã không phàn nàn về tính chất lặp đi lặp lại của nội dung bây giờ. |
| Phủ định | If I hadn't reviewed the material so thoroughly, I wouldn't be bored with how repetitious the professor's explanations are. |
Nếu tôi không ôn lại tài liệu kỹ lưỡng như vậy, tôi sẽ không cảm thấy chán với những lời giải thích lặp đi lặp lại của giáo sư. |
| Nghi vấn | If the presentation hadn't included so many redundant slides, would the audience be finding the information so repetitious now? |
Nếu bài thuyết trình không bao gồm quá nhiều slide thừa, liệu khán giả có thấy thông tin lặp đi lặp lại như vậy không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference ends, the audience will have found the speaker's points repetitious. |
Đến khi hội nghị kết thúc, khán giả sẽ thấy các luận điểm của diễn giả lặp đi lặp lại. |
| Phủ định | By the end of the project, the team won't have found the tasks repetitious because they were constantly changing. |
Đến cuối dự án, nhóm sẽ không thấy các nhiệm vụ lặp đi lặp lại vì chúng liên tục thay đổi. |
| Nghi vấn | Will the students have considered the professor's lectures repetitious by the final exam? |
Liệu sinh viên có thấy các bài giảng của giáo sư lặp đi lặp lại vào kỳ thi cuối kỳ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repetitious".
