(Top Banner Ad)
repulsive odor
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Khoa học (Khứu giác)

repulsive odor

UK: /rɪˈpʌlsɪv ˈəʊdə/ • US: /rɪˈpʌlsɪv ˈoʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

mùi ghê tởm mùi kinh tởm mùi hôi thối khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing intense distaste or disgust.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự ghê tởm hoặc kinh tởm dữ dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rotting food had a repulsive odor."

    "Thức ăn thối rữa có một mùi kinh tởm."

  • "The repulsive odor made me gag."

    "Mùi kinh tởm khiến tôi buồn nôn."

  • "She wrinkled her nose at the repulsive odor coming from the trash can."

    "Cô ấy nhăn mũi vì mùi ghê tởm bốc ra từ thùng rác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repel đẩy lùi, xua đuổi; làm ghê tởm, làm kinh tởm
Noun repulsion sự đẩy lùi, sự xua đuổi; sự ghê tởm, sự kinh tởm
Adverb repulsively một cách ghê tởm, một cách kinh tởm
Adjective odorous có mùi (thường là mùi khó chịu)
Adjective odorless không mùi
Noun odor mùi, hơi

Synonyms

Antonyms

pleasant odor (mùi dễ chịu)fragrant scent (hương thơm ngát)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học (Khứu giác)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repellere (to drive back, repel)
Latin
repulsus (past participle of repellere)
Old French
repulsif
English
repulsive (from 17th century)
Latin
odor (smell, scent)
Old French
odour
English
odor (from 14th century)

Nguồn gốc của mùi khó chịu

Từ 'repulsive' xuất phát từ tiếng Latin 'repellere' có nghĩa là 'đẩy lùi, xua đuổi'. Điều này gợi lên cảm giác bị đẩy ra xa bởi một thứ gì đó khó chịu. Trong khi đó, 'odor' đơn giản là 'mùi' từ tiếng Latin. Khi kết hợp lại, 'repulsive odor' miêu tả một mùi kinh tởm đến mức khiến người ta phải lùi lại hoặc muốn tránh xa, gây ra cảm giác ghê tởm.

Usage Note

Repulsive nhấn mạnh đến cảm giác ghê tởm, muốn tránh xa. Khác với 'disgusting' (ghê tởm) ở mức độ mạnh mẽ hơn, 'repulsive' thể hiện sự đẩy lùi mạnh mẽ về mặt cảm xúc và thể chất. So sánh với 'offensive' (khó chịu), 'repulsive' có nghĩa mạnh hơn và ám chỉ sự ghê tởm, không chỉ là sự khó chịu đơn thuần.
'Odor' chỉ đơn giản là mùi, có thể là tốt hoặc xấu. Trong cụm 'repulsive odor', 'odor' được bổ nghĩa bởi tính từ 'repulsive' để tạo thành một tổ hợp mang nghĩa mùi khó chịu, gây ghê tởm. 'Odor' thiên về mùi tự nhiên hơn là hương thơm nhân tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repulsive odor
  • strong strong repulsive odor
    (mùi khó chịu nồng nặc)
  • foul foul repulsive odor
    (mùi hôi thối kinh tởm)
  • terrible terrible repulsive odor
    (mùi kinh khủng khó chịu)
  • putrid putrid repulsive odor
    (mùi thối rữa kinh tởm)
  • pungent pungent repulsive odor
    (mùi hăng nồng khó chịu)
Verb + repulsive odor
  • emit emit a repulsive odor
    (phát ra mùi khó chịu)
  • give off give off a repulsive odor
    (tỏa ra mùi khó chịu)
  • detect detect a repulsive odor
    (phát hiện mùi khó chịu)
  • notice notice a repulsive odor
    (nhận thấy mùi khó chịu)
  • be assailed by be assailed by a repulsive odor
    (bị tấn công/bao vây bởi mùi khó chịu)
  • fill with The room filled with a repulsive odor.
    (Căn phòng tràn ngập một mùi khó chịu.)

Idioms

  • a strong repulsive odor

    một mùi khó chịu nồng nặc/rất mạnh

    "There was a strong repulsive odor coming from the spoiled food."

    (Có một mùi khó chịu nồng nặc bốc ra từ thức ăn ôi thiu.)

  • the source of the repulsive odor

    nguồn gốc của mùi khó chịu

    "We had to find the source of the repulsive odor in the kitchen."

    (Chúng tôi phải tìm ra nguồn gốc của mùi khó chịu trong bếp.)

  • overcome by a repulsive odor

    bị choáng ngợp/khó chịu bởi một mùi kinh tởm

    "She felt nauseous, overcome by a repulsive odor from the drain."

    (Cô ấy cảm thấy buồn nôn, bị choáng ngợp bởi một mùi kinh tởm từ cống thoát nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repulsive odor

adjective
Lật mặt

Gây ra sự ghê tởm hoặc kinh tởm dữ dội.

"The rotting food had a repulsive odor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repulsive odor".

Vệ sinh cá nhân và các chuẩn mực xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mùi cơ thể khó chịu (body odor) hoặc mùi hôi từ môi trường thường được coi là dấu hiệu của sự thiếu vệ sinh hoặc thiếu tôn trọng người khác. Việc phát ra 'repulsive odor' có thể gây khó chịu cho những người xung quanh và ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội.

Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm

Những mùi kinh tởm thường đóng vai trò là tín hiệu cảnh báo quan trọng trong cuộc sống. Ví dụ, mùi thực phẩm bị hỏng cảnh báo nguy cơ ngộ độc, mùi gas rò rỉ báo hiệu cháy nổ, hoặc mùi thối rữa của chất hữu cơ có thể chỉ ra sự hiện diện của vi khuẩn hoặc chất độc hại. Việc nhận biết những mùi này giúp con người tránh xa hoặc xử lý các mối đe dọa tiềm ẩn.