reputable business
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a good reputation; well-regarded; honorable.
Vietnamese Meaning
Có danh tiếng tốt; được kính trọng; đáng tin cậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has earned a reputation as a reputable business."
"Công ty đã tạo dựng được danh tiếng là một doanh nghiệp uy tín."
-
"He built a reputable business from scratch."
"Anh ấy đã xây dựng một doanh nghiệp uy tín từ con số không."
-
"Consumers are more likely to trust reputable businesses."
"Người tiêu dùng có nhiều khả năng tin tưởng các doanh nghiệp uy tín hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reputation | Danh tiếng, uy tín (The company has a good reputation for customer service.) |
| Noun | repute | Tiếng tăm, sự đánh giá (thường dùng trong cụm 'of good repute' - có tiếng tốt) |
| Verb | repute | Đánh giá, cho là (thường dùng ở thể bị động: 'He is reputed to be very wealthy.') |
| Adverb | reputably | Một cách đáng tin cậy, có uy tín (They conduct their business reputably.) |
| Noun | businessman/woman | Doanh nhân, nhà kinh doanh (She is a successful businesswoman.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reputable' nhấn mạnh đến việc một cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp được người khác đánh giá cao về tính chính trực, đáng tin cậy và tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức. Nó thường liên quan đến một lịch sử hoạt động tốt và sự tin tưởng từ khách hàng và đối tác. So sánh với 'respectable' (đáng kính), 'reputable' tập trung hơn vào danh tiếng trong kinh doanh hoặc chuyên môn, trong khi 'respectable' có thể áp dụng rộng rãi hơn cho hành vi và địa vị xã hội.
Trong cụm từ 'reputable business', 'reputable' bổ nghĩa cho 'business', tạo thành một đơn vị ý nghĩa. Nó ngụ ý rằng doanh nghiệp tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và chuyên môn cao.
Prepositions
Khi sử dụng với 'with', nó thường mô tả một phẩm chất hoặc đặc điểm khiến đối tượng trở nên đáng tin cậy, ví dụ: 'A reputable business with a history of excellent customer service.' (Một doanh nghiệp uy tín với lịch sử dịch vụ khách hàng xuất sắc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
well-established a well-established reputable business (một doanh nghiệp có uy tín được thành lập vững chắc)
-
ethical an ethical reputable business (một doanh nghiệp uy tín và có đạo đức)
-
trustworthy a trustworthy reputable business (một doanh nghiệp uy tín đáng tin cậy)
-
legitimate a legitimate reputable business (một doanh nghiệp uy tín hợp pháp)
-
operate operate a reputable business (vận hành/điều hành một doanh nghiệp có uy tín)
-
deal with deal with reputable businesses (giao dịch với các doanh nghiệp có uy tín)
-
support support local reputable businesses (ủng hộ các doanh nghiệp uy tín tại địa phương)
-
practices reputable business practices (các hoạt động/thực tiễn kinh doanh đáng tin cậy)
-
services reputable business services (các dịch vụ kinh doanh uy tín)
-
owner reputable business owner (chủ sở hữu doanh nghiệp uy tín)
Idioms
-
a hallmark of a reputable business
một dấu hiệu đặc trưng/dấu hiệu nhận biết của một doanh nghiệp có uy tín
"Transparency in pricing is often a hallmark of a reputable business."
(Minh bạch về giá cả thường là một dấu hiệu đặc trưng của một doanh nghiệp có uy tín.)
-
to conduct oneself as a reputable business
tự điều hành/hoạt động một cách đáng tin cậy như một doanh nghiệp có uy tín
"Our company strives to conduct itself as a reputable business in all dealings."
(Công ty chúng tôi nỗ lực hoạt động như một doanh nghiệp có uy tín trong mọi giao dịch.)
-
to build a reputable business
xây dựng một doanh nghiệp có uy tín
"It takes years of hard work and ethical practices to build a reputable business."
(Phải mất nhiều năm làm việc chăm chỉ và thực hành đạo đức để xây dựng một doanh nghiệp có uy tín.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reputable business
Tính từ (Adjective)Có danh tiếng tốt; được kính trọng; đáng tin cậy.
"The company has earned a reputation as a reputable business."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been striving to become a reputable business for the past five years. |
Công ty đã và đang nỗ lực để trở thành một doanh nghiệp có uy tín trong năm năm qua. |
| Phủ định | They haven't been running a reputable business, which is why they are facing so many lawsuits. |
Họ đã không điều hành một doanh nghiệp có uy tín, đó là lý do tại sao họ phải đối mặt với rất nhiều vụ kiện. |
| Nghi vấn | Has she been working for a reputable business, or is it a startup? |
Cô ấy đã và đang làm việc cho một doanh nghiệp có uy tín hay đó là một công ty khởi nghiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reputable business".
