(Top Banner Ad)
unwanted message
B1
Noun Phrase B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

unwanted message

UK: /ˌʌnˈwɒntɪd ˈmɛsɪdʒ/ • US: /ˌʌnˈwɑːntɪd ˈmɛsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tin nhắn không mong muốn tin nhắn rác tin nhắn phiền toái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A message that the recipient does not wish to receive, typically unsolicited and often considered intrusive or annoying.

Vietnamese Meaning

Một tin nhắn mà người nhận không muốn nhận, thường là không được yêu cầu và thường bị coi là xâm phạm hoặc gây phiền toái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received an unwanted message from a telemarketer."

    "Cô ấy nhận được một tin nhắn không mong muốn từ một người bán hàng qua điện thoại."

  • "Be careful when opening email attachments, as they may contain unwanted messages or malware."

    "Hãy cẩn thận khi mở các tệp đính kèm email, vì chúng có thể chứa các tin nhắn không mong muốn hoặc phần mềm độc hại."

  • "The filter automatically removes unwanted messages from your inbox."

    "Bộ lọc tự động loại bỏ các tin nhắn không mong muốn khỏi hộp thư đến của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb want mong muốn, cần, muốn
Noun want sự mong muốn, sự thiếu thốn
Adjective wanted được mong muốn, được yêu cầu
Verb message nhắn tin, gửi thông điệp
Noun message thông điệp, tin nhắn
Noun messenger người đưa tin, sứ giả
Noun unwantedness trạng thái không mong muốn, sự không cần thiết

Synonyms

Antonyms

desired message (tin nhắn mong muốn)welcome message (tin nhắn được chào đón)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old Norse
vanta
Old English
-ed
Old French
message
Late Latin
missaticum
Latin
mittere

Nguồn gốc của 'Unwanted Message'

Cụm từ 'unwanted message' được ghép từ hai thành phần chính. 'Unwanted' (không mong muốn) được tạo thành từ tiền tố 'un-' (không) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp với động từ 'want' (mong muốn) đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'vanta' (thiếu thốn) và hậu tố '-ed' của quá khứ phân từ. 'Message' (thông điệp) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'message', sau đó là từ tiếng Latinh 'missaticum' (sự gửi đi) và động từ 'mittere' (gửi). Khi kết hợp lại, 'unwanted message' diễn tả một thông điệp hoặc tin nhắn mà người nhận không mong muốn hay không yêu cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các tin nhắn spam, tin nhắn quảng cáo không mong muốn, hoặc các tin nhắn từ những người mà người nhận không muốn liên lạc. 'Unwanted' nhấn mạnh rằng người nhận không yêu cầu hoặc mong muốn nhận tin nhắn đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unwanted message
  • spam spam unwanted messages
    (các tin nhắn rác không mong muốn)
  • unsolicited unsolicited unwanted messages
    (các tin nhắn không được yêu cầu và không mong muốn)
  • junk junk unwanted messages
    (các tin nhắn rác không mong muốn)
  • annoying annoying unwanted messages
    (các tin nhắn không mong muốn gây phiền toái)
Verb + unwanted message
  • receive receive an unwanted message
    (nhận một tin nhắn không mong muốn)
  • send send an unwanted message
    (gửi một tin nhắn không mong muốn)
  • block block unwanted messages
    (chặn các tin nhắn không mong muốn)
  • filter filter unwanted messages
    (lọc các tin nhắn không mong muốn)
  • delete delete unwanted messages
    (xóa các tin nhắn không mong muốn)
  • ignore ignore unwanted messages
    (bỏ qua các tin nhắn không mong muốn)

Idioms

  • Be bombarded with unwanted messages

    Bị tấn công dồn dập bởi các tin nhắn không mong muốn (quá nhiều, liên tục)

    "My inbox was bombarded with unwanted messages after I signed up for that website."

    (Hộp thư đến của tôi bị tấn công dồn dập bởi các tin nhắn không mong muốn sau khi tôi đăng ký trang web đó.)

  • A deluge of unwanted messages

    Một cơn lũ (dòng chảy lớn) tin nhắn không mong muốn

    "After the conference, I received a deluge of unwanted messages from various vendors."

    (Sau hội nghị, tôi nhận được một cơn lũ tin nhắn không mong muốn từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.)

  • Fall into the spam trap

    Rơi vào bẫy thư rác (liên tục nhận nhiều tin nhắn rác/không mong muốn)

    "Be careful what newsletters you subscribe to, or you might fall into the spam trap."

    (Hãy cẩn thận với những bản tin bạn đăng ký, nếu không bạn có thể rơi vào bẫy thư rác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwanted message

Noun Phrase
Lật mặt

Một tin nhắn mà người nhận không muốn nhận, thường là không được yêu cầu và thường bị coi là xâm phạm hoặc gây phiền toái.

"She received an unwanted message from a telemarketer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwanted message".

Nguồn gốc của 'Spam'

Khái niệm 'tin nhắn không mong muốn' gắn liền mật thiết với thuật ngữ 'spam'. Từ 'spam' không phải là viết tắt, mà bắt nguồn từ một vở hài kịch của nhóm Monty Python (Anh) vào năm 1970. Trong tiểu phẩm đó, món thịt hộp 'Spam' được nhắc đi nhắc lại một cách phi lý và tràn ngập. Khi Internet phát triển, thuật ngữ này được dùng để chỉ các tin nhắn email hoặc quảng cáo không mong muốn, gửi hàng loạt và gây phiền toái, tương tự như cách món Spam tràn ngập trong tiểu phẩm.

Vấn đề Quyền riêng tư và Tin nhắn Quấy rối

Trong kỷ nguyên số, 'unwanted messages' không chỉ dừng lại ở tin quảng cáo rác. Chúng còn bao gồm tin nhắn quấy rối, lừa đảo (phishing), hoặc tin nhắn mang tính chất công kích (cyberbullying). Việc quản lý và bảo vệ bản thân khỏi những tin nhắn này đã trở thành một phần quan trọng của quyền riêng tư trực tuyến và an toàn mạng. Nhiều nền tảng và ứng dụng cung cấp công cụ để người dùng có thể chặn hoặc báo cáo các tin nhắn không mong muốn, góp phần tạo ra một môi trường giao tiếp an toàn hơn.