(Top Banner Ad)
response message
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

response message

UK: /rɪˈspɒns ˈmɛsɪdʒ/ • US: /rɪˈspɑːns ˈmɛsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thông báo phản hồi tin nhắn phản hồi phản hồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A communication sent back to acknowledge or react to a previous message, request, or interaction.

Vietnamese Meaning

Một thông điệp được gửi trả lại để xác nhận hoặc phản hồi một tin nhắn, yêu cầu hoặc tương tác trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The server sent a response message indicating the transaction was successful."

    "Máy chủ đã gửi một tin nhắn phản hồi cho biết giao dịch đã thành công."

  • "The API returned a JSON response message."

    "API trả về một tin nhắn phản hồi dạng JSON."

  • "Check the response message for any error codes."

    "Kiểm tra tin nhắn phản hồi để biết bất kỳ mã lỗi nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun response sự phản hồi, câu trả lời
Noun message tin nhắn, thông điệp
Verb respond phản hồi, đáp lại
Verb message nhắn tin (qua điện thoại/mạng)
Adjective responsive có phản hồi, nhanh nhạy
Noun messenger người đưa tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

error message (thông báo lỗi)success message (thông báo thành công)status message (thông báo trạng thái)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
response
English
message
English (Modern)
response message

Nguồn gốc của 'response message'

Cụm từ 'response message' là một danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ riêng biệt. Từ 'response' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'responsa', mang nghĩa 'trả lời' hoặc 'phản hồi' một lời hứa. Trong khi đó, từ 'message' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'missaticum', có nghĩa là 'một thứ được gửi đi' hoặc 'một thông điệp'. Khi kết hợp lại, 'response message' trở thành 'tin nhắn phản hồi', mô tả chính xác một thông điệp được gửi đi để trả lời hoặc phản hồi một điều gì đó.

Usage Note

"Response message" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp kỹ thuật số hoặc hệ thống, nơi việc xác nhận và phản hồi tự động là quan trọng. Nó nhấn mạnh vào việc phản hồi lại một thứ gì đó đã xảy ra trước đó. So với "reply", "response message" mang tính trang trọng và kỹ thuật hơn.

Prepositions

to for

Ví dụ: 'response message to a server request', 'response message for a successful transaction'. 'to' thường chỉ đối tượng hoặc sự kiện mà tin nhắn phản hồi lại. 'for' thường chỉ mục đích hoặc lý do của tin nhắn phản hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + response message
  • immediate immediate response message
    (tin nhắn phản hồi tức thì)
  • automatic automatic response message
    (tin nhắn phản hồi tự động)
  • quick quick response message
    (tin nhắn phản hồi nhanh)
  • detailed detailed response message
    (tin nhắn phản hồi chi tiết)
  • polite polite response message
    (tin nhắn phản hồi lịch sự)
  • standard standard response message
    (tin nhắn phản hồi tiêu chuẩn)
Động từ + response message
  • send send a response message
    (gửi một tin nhắn phản hồi)
  • receive receive a response message
    (nhận một tin nhắn phản hồi)
  • compose compose a response message
    (soạn một tin nhắn phản hồi)
  • draft draft a response message
    (phác thảo một tin nhắn phản hồi)
  • prepare prepare a response message
    (chuẩn bị một tin nhắn phản hồi)
  • get get a response message
    (nhận được một tin nhắn phản hồi)

Idioms

  • send a response message

    Gửi một tin nhắn trả lời/phản hồi.

    "Please send a response message to confirm your attendance."

    (Xin hãy gửi một tin nhắn phản hồi để xác nhận sự tham dự của bạn.)

  • await a response message

    Chờ đợi một tin nhắn phản hồi.

    "We are still awaiting a response message from the client regarding their decision."

    (Chúng tôi vẫn đang chờ tin nhắn phản hồi từ khách hàng về quyết định của họ.)

  • draft a response message

    Soạn/phác thảo một tin nhắn phản hồi (thường là một cách cẩn thận).

    "Could you please draft a response message for this urgent inquiry?"

    (Bạn có thể vui lòng phác thảo một tin nhắn phản hồi cho yêu cầu khẩn cấp này không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

response message

Danh từ
Lật mặt

Một thông điệp được gửi trả lại để xác nhận hoặc phản hồi một tin nhắn, yêu cầu hoặc tương tác trước đó.

"The server sent a response message indicating the transaction was successful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "response message".

Sự chuyên nghiệp và kỳ vọng trong giao tiếp

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc gửi và nhận 'response message' kịp thời là rất quan trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng, trách nhiệm và giúp công việc diễn ra suôn sẻ. Nhiều công ty sử dụng tin nhắn phản hồi tự động (automated response message) để thông báo đã nhận được thư và thiết lập kỳ vọng về thời gian phản hồi, đặc biệt là khi nhân viên không có mặt.

Quy tắc ứng xử trên không gian số

Trong giao tiếp trực tuyến (email, mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin), tốc độ và thái độ của 'response message' có thể ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận bạn. Phản hồi nhanh và lịch sự thường được đánh giá cao, trong khi chậm trễ hoặc không phản hồi có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc thiếu chuyên nghiệp, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ.