assigned reading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reading material that is required to be read, typically for a course or program of study.
Vietnamese Meaning
Tài liệu đọc bắt buộc, thường được yêu cầu cho một khóa học hoặc chương trình học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The assigned reading for tomorrow's class is chapter 3."
"Bài đọc được giao cho lớp học ngày mai là chương 3."
-
"Make sure you complete all the assigned reading before the lecture."
"Hãy chắc chắn bạn hoàn thành tất cả các bài đọc được giao trước buổi giảng."
-
"The professor expects us to discuss the assigned reading in class."
"Giáo sư mong đợi chúng ta thảo luận về bài đọc được giao trên lớp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong môi trường học thuật để chỉ những bài đọc mà sinh viên/học sinh phải đọc để chuẩn bị cho lớp học, bài kiểm tra, hoặc bài luận. Nó nhấn mạnh tính chất bắt buộc và có mục đích học tập rõ ràng. Khác với 'recommended reading' (tài liệu đọc được khuyến nghị) là không bắt buộc và mang tính gợi ý hơn.
Prepositions
'Assigned reading for [course name/topic]' - chỉ rõ bài đọc được giao cho khóa học/chủ đề nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete the assigned reading (hoàn thành bài đọc được giao)
-
do the assigned reading (làm (đọc) bài đọc được giao)
-
keep up with the assigned reading (theo kịp các bài đọc được giao)
-
discuss the assigned reading (thảo luận về bài đọc được giao)
-
required assigned reading (bài đọc bắt buộc)
-
supplementary assigned reading (bài đọc bổ sung)
-
weekly assigned reading (bài đọc được giao hàng tuần)
-
list of assigned reading (danh sách bài đọc được giao)
-
a heavy load of assigned reading (khối lượng bài đọc được giao rất lớn)
Idioms
-
To fall behind on the assigned reading
Bị tụt lại, không theo kịp tiến độ đọc các bài được giao.
"After being sick for a week, I've really fallen behind on the assigned reading for my history class."
(Sau khi ốm một tuần, tôi đã thực sự bị tụt lại so với các bài đọc được giao cho lớp lịch sử.)
-
More than just the assigned reading
Nghiên cứu sâu hơn hoặc rộng hơn những tài liệu được yêu cầu một cách nghiêm ngặt.
"To get a top grade, you'll need to do more than just the assigned reading; explore some of the books on the further reading list."
(Để đạt điểm cao nhất, bạn sẽ cần phải làm nhiều hơn là chỉ đọc các bài được giao; hãy khám phá một vài cuốn sách trong danh mục đọc thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assigned reading
Danh từTài liệu đọc bắt buộc, thường được yêu cầu cho một khóa học hoặc chương trình học.
"The assigned reading for tomorrow's class is chapter 3."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor wants us to complete the assigned reading before the next class. |
Giáo sư muốn chúng tôi hoàn thành bài đọc được giao trước buổi học tới. |
| Phủ định | I decided not to do the assigned reading because I was too busy. |
Tôi quyết định không làm bài đọc được giao vì tôi quá bận. |
| Nghi vấn | Why did she choose to skip the assigned reading? |
Tại sao cô ấy chọn bỏ qua bài đọc được giao? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor included the novel in the assigned reading. |
Giáo sư đã đưa cuốn tiểu thuyết vào tài liệu đọc được giao. |
| Phủ định | Why wasn't the chapter part of the assigned reading? |
Tại sao chương đó không phải là một phần của tài liệu đọc được giao? |
| Nghi vấn | What is the assigned reading for next week? |
Tài liệu đọc được giao cho tuần tới là gì? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the professor hadn't assigned so much reading for this week. |
Tôi ước gì giáo sư đã không giao quá nhiều bài đọc cho tuần này. |
| Phủ định | If only I hadn't had so much assigned reading, I could have gone to the party. |
Giá mà tôi không có quá nhiều bài đọc được giao, tôi đã có thể đi dự tiệc. |
| Nghi vấn | If only they would reduce the amount of assigned reading, wouldn't it be easier for everyone? |
Giá mà họ giảm bớt lượng bài đọc được giao, chẳng phải mọi người sẽ thấy dễ dàng hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assigned reading".
