(Top Banner Ad)
assigned reading
B2
Danh từ B2 Giáo dục

assigned reading

UK: /əˈsaɪnd ˈriːdɪŋ/ • US: /əˈsaɪnd ˈriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài đọc được giao tài liệu đọc bắt buộc bài tập đọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reading material that is required to be read, typically for a course or program of study.

Vietnamese Meaning

Tài liệu đọc bắt buộc, thường được yêu cầu cho một khóa học hoặc chương trình học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assigned reading for tomorrow's class is chapter 3."

    "Bài đọc được giao cho lớp học ngày mai là chương 3."

  • "Make sure you complete all the assigned reading before the lecture."

    "Hãy chắc chắn bạn hoàn thành tất cả các bài đọc được giao trước buổi giảng."

  • "The professor expects us to discuss the assigned reading in class."

    "Giáo sư mong đợi chúng ta thảo luận về bài đọc được giao trên lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assign giao phó, phân công
Noun assignment bài tập, nhiệm vụ được giao
Noun assignee người được ủy quyền, người được chỉ định
Verb read đọc
Noun reader người đọc, độc giả
Noun reading sự đọc, bài đọc, cách hiểu
Adjective readable dễ đọc, đọc được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assignare ('to allot, mark out')
Old French
assigner
Middle English
assignen
Old English
ræding ('a reading, lesson')
Modern English
assigned reading

Nguồn gốc của 'Assign'

Từ 'assign' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assignare', kết hợp từ 'ad' (tới) và 'signare' (đánh dấu). Ý nghĩa ban đầu của nó là 'đánh dấu một thứ gì đó cho một người nào đó', giống như cách giáo viên 'đánh dấu' một bài đọc cho học sinh của mình.

Nguồn gốc của 'Reading'

Từ 'reading' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rædan', ban đầu có nghĩa là 'khuyên bảo' hoặc 'giải nghĩa'. Điều này cho thấy việc đọc không chỉ là nhìn vào các chữ cái, mà còn là quá trình giải mã và thấu hiểu ý nghĩa sâu xa đằng sau con chữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong môi trường học thuật để chỉ những bài đọc mà sinh viên/học sinh phải đọc để chuẩn bị cho lớp học, bài kiểm tra, hoặc bài luận. Nó nhấn mạnh tính chất bắt buộc và có mục đích học tập rõ ràng. Khác với 'recommended reading' (tài liệu đọc được khuyến nghị) là không bắt buộc và mang tính gợi ý hơn.

Prepositions

for

'Assigned reading for [course name/topic]' - chỉ rõ bài đọc được giao cho khóa học/chủ đề nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assigned reading
  • complete the assigned reading
    (hoàn thành bài đọc được giao)
  • do the assigned reading
    (làm (đọc) bài đọc được giao)
  • keep up with the assigned reading
    (theo kịp các bài đọc được giao)
  • discuss the assigned reading
    (thảo luận về bài đọc được giao)
Adjective + assigned reading
  • required assigned reading
    (bài đọc bắt buộc)
  • supplementary assigned reading
    (bài đọc bổ sung)
  • weekly assigned reading
    (bài đọc được giao hàng tuần)
Noun + assigned reading
  • list of assigned reading
    (danh sách bài đọc được giao)
  • a heavy load of assigned reading
    (khối lượng bài đọc được giao rất lớn)

Idioms

  • To fall behind on the assigned reading

    Bị tụt lại, không theo kịp tiến độ đọc các bài được giao.

    "After being sick for a week, I've really fallen behind on the assigned reading for my history class."

    (Sau khi ốm một tuần, tôi đã thực sự bị tụt lại so với các bài đọc được giao cho lớp lịch sử.)

  • More than just the assigned reading

    Nghiên cứu sâu hơn hoặc rộng hơn những tài liệu được yêu cầu một cách nghiêm ngặt.

    "To get a top grade, you'll need to do more than just the assigned reading; explore some of the books on the further reading list."

    (Để đạt điểm cao nhất, bạn sẽ cần phải làm nhiều hơn là chỉ đọc các bài được giao; hãy khám phá một vài cuốn sách trong danh mục đọc thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assigned reading

Danh từ
Lật mặt

Tài liệu đọc bắt buộc, thường được yêu cầu cho một khóa học hoặc chương trình học.

"The assigned reading for tomorrow's class is chapter 3."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor wants us to complete the assigned reading before the next class.
Giáo sư muốn chúng tôi hoàn thành bài đọc được giao trước buổi học tới.
Phủ định
I decided not to do the assigned reading because I was too busy.
Tôi quyết định không làm bài đọc được giao vì tôi quá bận.
Nghi vấn
Why did she choose to skip the assigned reading?
Tại sao cô ấy chọn bỏ qua bài đọc được giao?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor included the novel in the assigned reading.
Giáo sư đã đưa cuốn tiểu thuyết vào tài liệu đọc được giao.
Phủ định
Why wasn't the chapter part of the assigned reading?
Tại sao chương đó không phải là một phần của tài liệu đọc được giao?
Nghi vấn
What is the assigned reading for next week?
Tài liệu đọc được giao cho tuần tới là gì?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the professor hadn't assigned so much reading for this week.
Tôi ước gì giáo sư đã không giao quá nhiều bài đọc cho tuần này.
Phủ định
If only I hadn't had so much assigned reading, I could have gone to the party.
Giá mà tôi không có quá nhiều bài đọc được giao, tôi đã có thể đi dự tiệc.
Nghi vấn
If only they would reduce the amount of assigned reading, wouldn't it be easier for everyone?
Giá mà họ giảm bớt lượng bài đọc được giao, chẳng phải mọi người sẽ thấy dễ dàng hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assigned reading".

Nền tảng cho Thảo luận & Tranh luận

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở bậc đại học, 'assigned reading' không chỉ là bài tập về nhà. Nó là sự chuẩn bị bắt buộc cho các buổi thảo luận trên lớp. Sinh viên được kỳ vọng đã đọc và phân tích tài liệu trước khi đến lớp để có thể tham gia tranh luận và đóng góp ý kiến một cách sâu sắc.

Liêm chính trong Học thuật

Một khái niệm quan trọng liên quan đến 'assigned reading' là liêm chính học thuật. Khi sinh viên sử dụng ý tưởng hoặc trích dẫn từ các bài đọc được giao trong bài luận của mình, họ phải trích dẫn nguồn một cách chính xác. Việc không làm vậy được coi là đạo văn (plagiarism), một lỗi học thuật rất nghiêm trọng.