exacerbate tensions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a problem, bad situation, or negative feeling worse.
Vietnamese Meaning
Làm cho một vấn đề, tình huống tồi tệ hoặc cảm xúc tiêu cực trở nên tồi tệ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new economic policies only exacerbated the existing social tensions."
"Các chính sách kinh tế mới chỉ làm trầm trọng thêm những căng thẳng xã hội hiện có."
-
"His comments only served to exacerbate the tensions in the room."
"Những bình luận của anh ấy chỉ làm gia tăng căng thẳng trong phòng."
-
"The government's actions exacerbated tensions with neighboring countries."
"Hành động của chính phủ đã làm trầm trọng thêm căng thẳng với các nước láng giềng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exacerbate | Làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn |
| Noun | exacerbation | Sự trầm trọng thêm, sự tệ đi |
| Adjective | exacerbating | Gây trầm trọng thêm, làm tệ đi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exacerbate' thường được sử dụng khi một hành động hoặc tình huống làm trầm trọng thêm một vấn đề vốn đã tồn tại. Nó mạnh hơn 'worsen' và ngụ ý một sự gia tăng đáng kể về mức độ nghiêm trọng. Nó thường liên quan đến những vấn đề mang tính tiêu cực và cần giải quyết.
Tensions có thể ám chỉ sự căng thẳng giữa các cá nhân, nhóm người, quốc gia, hoặc thậm chí là bên trong một người. Trong ngữ cảnh 'exacerbate tensions', nó thường đề cập đến sự gia tăng căng thẳng trong mối quan hệ giữa các bên.
Prepositions
'Exacerbate by': cái gì đó làm tình hình tồi tệ hơn. 'Exacerbate with': (hiếm gặp) khi đề cập đến việc làm trầm trọng thêm bằng một tác nhân cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
further further exacerbate tensions (làm căng thẳng thêm nữa)
-
greatly greatly exacerbate tensions (làm căng thẳng trầm trọng hơn rất nhiều)
-
significantly significantly exacerbate tensions (làm căng thẳng leo thang đáng kể)
-
only only exacerbate tensions (chỉ làm căng thẳng thêm mà thôi)
-
risk risk exacerbating tensions (có nguy cơ làm trầm trọng thêm căng thẳng)
-
threaten to threaten to exacerbate tensions (đe dọa làm trầm trọng thêm căng thẳng)
-
tend to tend to exacerbate tensions (có xu hướng làm trầm trọng thêm căng thẳng)
-
factors that factors that exacerbate tensions (các yếu tố làm trầm trọng thêm căng thẳng)
-
actions that actions that exacerbate tensions (những hành động làm trầm trọng thêm căng thẳng)
Idioms
-
only serve to exacerbate tensions
chỉ có tác dụng làm trầm trọng thêm căng thẳng
"The politician's inflammatory speech will only serve to exacerbate tensions in the region."
(Bài phát biểu mang tính kích động của chính trị gia sẽ chỉ có tác dụng làm trầm trọng thêm căng thẳng trong khu vực.)
-
risk exacerbating tensions
có nguy cơ làm trầm trọng thêm căng thẳng
"Any military intervention would risk exacerbating tensions between the two rival nations."
(Bất kỳ sự can thiệp quân sự nào cũng có nguy cơ làm trầm trọng thêm căng thẳng giữa hai quốc gia đối địch.)
-
take steps that exacerbate tensions
thực hiện các bước làm trầm trọng thêm căng thẳng
"Both sides were urged not to take steps that might exacerbate tensions during the delicate negotiations."
(Cả hai bên được kêu gọi không thực hiện các bước có thể làm trầm trọng thêm căng thẳng trong các cuộc đàm phán nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exacerbate tensions
Động từLàm cho một vấn đề, tình huống tồi tệ hoặc cảm xúc tiêu cực trở nên tồi tệ hơn.
"The new economic policies only exacerbated the existing social tensions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exacerbate tensions".
